Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234 HS1  HS2  HS3 
1Schachklub Phönix * 44,50
2Grazer Schachgesellschaft * 3430
3Extraherb SC3 * 330
4Semriach * 11,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints