✅IM III Round Robin Chess Club Radnick Kovin 1st - 7th March 2026 | Ban Tổ chức | Chess Club Radnicki Kovin |
| Liên đoàn | Serbia ( SRB ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Vojinovic Sasa 951838 |
| Tổng trọng tài | IA Babic Dragan U 928160 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes + 30 seconds increment starting from move 1 |
| Địa điểm | Grand Star, Nemanjina 77 Kovin |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/03/01 đến 2026/03/07 |
| Rating trung bình / Average age | 2242 / 30 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 07.03.2026 13:06:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Giải/ Nội dung | IM I, IM II, IM III, FM I, FM II, CM I, CM II |
| Liên kết | Livegames, Lichess, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 45 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Regulations IM III Round Robin Radnicki Kovin.pdf, Norm.pdf |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái |
| 2 | | IM | Ratkovic, Milovan | 914525 | SRB | 2483 | |
| 10 | | GM | Ratkovic, Miloje | 914517 | SRB | 2420 | |
| 3 | | FM | Gagic, Milan A | 979805 | SRB | 2363 | |
| 7 | | IM | Duran Vega, Sergio | 6501311 | CRC | 2334 | |
| 4 | | FM | Djokic, Mihailo | 976440 | SRB | 2232 | |
| 6 | | IM | Gevorgyan, David Sh. | 13303244 | ARM | 2218 | |
| 1 | | FM | Ratkovic, Petar | 914533 | SRB | 2207 | |
| 9 | | FM | Pantelic, Sasa | 933210 | SRB | 2118 | |
| 8 | | | Ha, Yihan | 8617120 | CHN | 2053 | w |
| 5 | | | Bibilov, Alan | 24266876 | RUS | 1993 | |
|
|
|
|