Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Antras etapas:
2026-02-28 Vilnius (Kamilės šachmatų studija, Žalgirio g. 88A)

Trečias etapas (Rytų finalas):
2026-04-11 Vilnius (Kamilės šachmatų studija, Žalgirio g. 88A)

2026 m. Lietuvos šachmatų Pirma lyga – Rytai B

Cập nhật ngày: 01.03.2026 15:03:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vilnius Chess Club

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456 HS1  HS2  HS3 
1Vilniaus „Muškietininkai“ * 22381714
2Vilniaus „Sigma-SVJC“2 * 344717,514,5
3LSK „Makabi“21 * 44371714
4Vilniaus „KŠS-3“100 * 237,56,5
5Ukmergės SC½002 * 365
6Vilniaus „Šachmatų erdvės-Raudona“½1½ * 276

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points) + 1 point for each won match.
Hệ số phụ 3: points (game-points)