Contact: e-mail radnickichess@yahoo.com WhatsApp/Viber: +381 63 307 736▶️RADNICKICHESS IM Round Robin March 2026 Belgrade 08.-15.03.2026. |
Cập nhật ngày: 10.03.2026 21:22:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Belgrade Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | FID, IND, SRB, USA |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 8, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 16 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Announcement.pdf, REGULATION.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái |
| 10 | | GM | DAMLJANOVIC, Branko | 900125 | SRB | 2361 | |
| 7 | | GM | IVANOV, Mikhail M | 4114906 | SRB | 2272 | |
| 1 | | FM | APAAR, Saxena | 25937219 | IND | 2263 | |
| 5 | | | SETHURAMAN, Roshan | 30965250 | USA | 2251 | |
| 8 | | GM | TODOROVIC, Goran M | 900168 | SRB | 2239 | |
| 4 | | CM | MUMMANA, Venkata Ruthvik | 25697307 | IND | 2237 | |
| 3 | | FM | SWARNA, Nihal | 25683640 | IND | 2234 | |
| 6 | | FM | PETROVIC, Aleksa | 967629 | SRB | 2226 | |
| 9 | | FM | SVICEVIC, Rastko | 916315 | SRB | 2170 | |
| 2 | | CM | BATURIN-VINOGRADOV, Miroslav | 55745741 | FID | 2150 | |
|
|
|
|