Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Antras etapas vyks 2026.02.28 ŠK ,,Proto bokštas" Livonijos g.21, Joniškis
Pradžia: 11.00

2026 m. Lietuvos šachmatų Pirma lyga – Šiaurė

Cập nhật ngày: 28.02.2026 17:43:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: VIRGINIJUS BRAZIULIS,Joniškio ŠŠK

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Joniškio ŠK ,,Proto bokštas" * 234918141171308
2(Ne)kelmiškiai2 * 3917,513,5117,31237
3Šiaulių ,,Drakonas" * 33461613103,31200
4Biržų ŠK11 * 3411975,5844
5Radviliškio ,,Radvis"11 * 217767,8662
6Šiaulių ,,Šaulys"0½012 * 13,53,529,8329

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points) + 1 point for each won match.
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
Hệ số phụ 5: Board Tie-Breaks of the whole tournament