Pairing is published.
GM norm = 7 points
IM norm = 5.5 points (Cifka), 5 points (Sammons)

4th Gambit GM Closed Tournament

Cập nhật ngày: 10.03.2026 19:47:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 9

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Regulations, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 30 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đấu thủ

Số TênFideIDRtQT
2
IMVlachos Anatole26093189GRE2488
1
IMProkofiev Valentyn14160161UKR2445
7
IMLevin Guy2824213ISR2443
8
FMCifka Stanislav317349CZE2420
3
IMLohia Sohum5819369ENG2405
6
IMLee Junhyeok13202340KOR2401
4
GMRasik Vitezslav300306CZE2376
5
GMSimacek Pavel307165CZE2372
10
GMVelicka Petr300659CZE2338
9
Sammons Evan30974844USA2268