Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

WhatsApp group for Heads of Delegations

https://chat.whatsapp.com/KChdGxE2xKqFoCVtpjnYIi

FIDE World U9-U17 Rapid & Blitz Chess Championships 2025 - Rapid Girls 17

Cập nhật ngày: 18.12.2025 17:32:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: tkarali

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSố TênRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
15
WIMNguyen, Binh VyVIE19507,5040,54147
28
WCMKhalilova, MadinabonuUZB1931714141,557
32
WFMSatanovskaia, EvgeniiaRUS20037040,541,547
411
WFMZhunusbekova, AimonchokKGZ17555,5039,54055
51
WFMIordache, Alexia-AndreeaROU200350,538,53944
67
WCMSeyhan, PelinTUR193850,53737,544
710
WCMKusakina, UlianaFID18584,513939,554
84
WFMMaria, Lia-AlexandraROU19554,5034,53554
96
Yurieva, VeronikaUKR19453,5041,54253
109
Karatiken, BerayTUR187230464752
113
Marcu, Daria-AnaROU1995103838,541
1212
Zaripboeva, FeruzaUZB16980,5042,543,540

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Most black
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)