Bilješka: Kako bi smanjili rad servera dnevnim unosom svih linkova na tražilice poput Google-a, Yahoo-a i Co-a, svi linkovi za turnire starije od dva tjedna (vrijeme završetka turnira) prikazati će se nakon klika na sljedeću tipku:
pokaži podatke o turniru
Giải Cờ vua Chớp nhoáng Love Chess Blitz Open 2 Zadnja izmjena14.12.2025 05:41:28, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Lista po nositeljstvu
| Br. | | Ime | FideID | FED | Rtg | Klub/Grad |
| 1 | | Dư Xuân Tùng Lâm | | HUT | 0 | Hanoi Urban Team 1 |
| 2 | | Đăng Tuấn Khang | | LCC | 0 | Love Chess Club |
| 3 | | Đặng Thái Vũ | | HUT | 0 | Hanoi Urban Team 1 |
| 4 | | Đoàn Tuấn Khôi | | LCC | 0 | Love Chess Club |
| 5 | | Đỗ Ngọc Trường | | VCC | 0 | Vnu Chess Club 3 |
| 6 | | Đỗ Trí Cương | | LCC | 0 | Love Chess Club |
| 7 | | Đỗ Vân Trường | | PCC | 0 | Phenikaa Chess Club |
| 8 | | Hà Thiên Hải * | | HUT | 0 | Hanoi Urban Team 1 |
| 9 | | Hồ Sỹ Huấn | | VIE | 0 | Tự Do |
| 10 | | Lê Đình Thái | | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 11 | | Lê Huy Hải | | FCC | 0 | Fair Chess Club |
| 12 | | Ngân Bá Hoàng Nguyên | | HUT | 0 | Hanoi Urban Team 2 |
| 13 | | Nguyễn Anh Dũng 2002 | | FCC | 0 | Fair Chess Club |
| 14 | | Nguyễn Anh Dũng 2003 | | FCC | 0 | Fair Chess Club |
| 15 | | Nguyễn Đăng Duy | | PCC | 0 | Phenikaa Chess Club |
| 16 | | Nguyễn Đức Anh | | VCC | 0 | Vnu Chess Club 3 |
| 17 | | Nguyễn Hoàng Hiệp | | LCC | 0 | Love Chess Club |
| 18 | | Nguyễn Huy Công | | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 19 | | Nguyễn Mạnh Hà | | VCC | 0 | Vnu Chess Club 1 |
| 20 | | Nguyễn Ngọc Ánh | | VCC | 0 | Vnu Chess Club 1 |
| 21 | | Nguyễn Ngọc Minh Văn | | VCC | 0 | Vnu Chess Club 3 |
| 22 | | Nguyễn Phan Trọng Hiếu | | VCC | 0 | Vnu Chess Club 2 |
| 23 | | Nguyễn Phúc Long Huy | | LCC | 0 | Love Chess Club |
| 24 | | Nguyễn Quang Danh | | CTT | 0 | Chess Tactics |
| 25 | | Nguyễn Sĩ Trọng Đức | | HUT | 0 | Hanoi Urban Team 2 |
| 26 | | Nguyễn Tài Nhật Nam | | LCC | 0 | Love Chess Club |
| 27 | | Nguyễn Tiến Phúc | | LCC | 0 | Love Chess Club |
| 28 | | Nguyễn Tuấn Ngọc | | HUT | 0 | Hanoi Urban Team 2 |
| 29 | | Nguyễn Thị Bích Nguyệt | | VCC | 0 | Vnu Chess Club 1 |
| 30 | | Nguyễn Thị Thanh Ngân | | LCC | 0 | Love Chess Club |
| 31 | | Nguyễn Văn Lâm | | VCC | 0 | Vnu Chess Club 1 |
| 32 | | Nguyễn Việt Anh | | VCC | 0 | Vnu Chess Club 3 |
| 33 | | Phạm Anh Dũng | | FCC | 0 | Fair Chess Club |
| 34 | | Phạm Đình Thanh Bình | | LCC | 0 | Love Chess Club |
| 35 | | Phạm Ngọc Bảo | | LCC | 0 | Love Chess Club |
| 36 | | Phạm Quang Dũng | | LCC | 0 | Love Chess Club |
| 37 | | Phạm Tuệ | | VIE | 0 | Tự Do |
| 38 | | Phạm Vũ Nam | | VCC | 0 | Vnu Chess Club 2 |
| 39 | | Phạm Yến Phương | | LCC | 0 | Love Chess Club |
| 40 | | Phan Ngọc Giáng Hương | | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 41 | | Phan Ngọc Hiếu | | HUT | 0 | Hanoi Urban Team 1 |
| 42 | | Phan Thị Quỳnh An | | VCC | 0 | Vnu Chess Club 2 |
| 43 | | Tạ Gia Bảo | | LCC | 0 | Love Chess Club |
| 44 | | Tạ Minh Khang | | LCC | 0 | Love Chess Club |
| 45 | | Trần Lê Gia Khánh | | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 46 | | Trần Nhật Phương | | HUT | 0 | Hanoi Urban Team 2 |
| 47 | | Trương Duy Kiên | | LCC | 0 | Love Chess Club |
| 48 | | Trương Duy Khôi | | LCC | 0 | Love Chess Club |
| 49 | | Võ Lê Đức | | VCC | 0 | Vnu Chess Club 2 |
| 50 | | Vũ Đình Toàn Thắng * | | VIE | 0 | Tự Do |
| 51 | | Vũ Ngọc Quang | | HUT | 0 | Hanoi Urban Team 1 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|