| Br. | Ime | FED | spol | Vrsta | Klub/Grad |
| 1 | Bùi Anh Tuấn | R02 | | U12 | Royalchess Him Lam |
| 2 | Nguyễn Thiện Tâm | R03 | | U16 | Royalchess Núi Thành |
| 3 | Nguyễn Quang Vinh | R01 | | U16 | Royalchess Phú Nhuận |
| 4 | Phan Nguyễn Minh Khang | R01 | | U16 | Royalchess Thành Thái |
| 5 | Trần Quán Quân | R01 | | U16 | Royalchess Phú Nhuận |
| 6 | Đào Thiện Minh | R03 | | U08 | Royalchess Núi Thành |
| 7 | Nguyễn Trầm Thiện Thành | R01 | | U08 | Royalchess Phú Nhuận |
| 8 | Trần Nhật An | R04 | | U12 | Royalchess An Khánh |
| 9 | Bùi Lưu Quí Thuận | R01 | | U08 | Royalchess Phú Nhuận |
| 10 | Nguyễn Quốc Nam An | R02 | | U08 | Royalchess Him Lam |
| 11 | Võ Hoàng Khánh | R04 | | U12 | Royalchess Dĩ An |
| 12 | Lê Tường Lam | R01 | w | U12 | Royalchess Nguyễn Ảnh Thủ |
| 13 | Phạm Gia Hân | R02 | w | U12 | Royalchess Him Lam |
| 14 | Bạch Huỳnh Minh Quang | R02 | | U12 | Royalchess Him Lam |
| 15 | Nguyễn Trường Minh | R02 | | U12 | Royalchess Mizuki Bình Chánh |
| 16 | Trần Anh Hùng | R04 | | U12 | Royalchess An Khánh |
| 17 | Trịnh Phương Đông | R04 | | U16 | Royalchess Quang Trung |
| 18 | Nguyễn Trí Dũng | R01 | | U12 | Royalchess Phan Văn Trị |
| 19 | Nguyễn Bá Duy | R04 | | U12 | Royalchess An Khánh |
| 20 | Hà Kiền Lâm | R01 | | U12 | Royalchess Phú Nhuận |
| 21 | Huỳnh Bảo Kim | R04 | w | U08 | Royalchess Quang Trung |
| 22 | Nguyễn Vũ Ngọc Duyên | R01 | w | U12 | Royalchess Phú Nhuận |
| 23 | Đặng Minh Khoa | R01 | | U16 | Royalchess Kinh Dương Vương |
| 24 | Tôn Thất Khiêm | R01 | | U12 | Royalchess Phan Văn Trị |
| 25 | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | R01 | | U08 | Royalchess Phú Nhuận |
| 26 | Đỗ Trí Khang | R04 | | U12 | Royalchess Quang Trung |
| 27 | Cam Chánh Nam | R02 | | U16 | Royalchess Hùng Vương Plaza |
| 28 | Nguyễn Nhật Hy | R04 | | U12 | Royalchess An Khánh |
| 29 | Lê Đặng Quang Huy | R01 | | U12 | Royalchess Nguyễn Ảnh Thủ |
| 30 | Nguyễn Hoàng Huy | R04 | | U08 | Royalchess Dĩ An |
| 31 | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | R01 | | U08 | Royalchess Phú Nhuận |
| 32 | Châu Thiên Phú | R01 | | U16 | Royalchess Phú Nhuận |
| 33 | Nguyễn Hoàng Thiên Trí | R04 | | U16 | Royalchess Dĩ An |
| 34 | Trần Lê Nam Quân | R04 | | U12 | Royalchess An Khánh |
| 35 | Lương Phúc Khang | R02 | | U12 | Royalchess Him Lam |
| 36 | Hồ Giang Phúc | R03 | | U08 | Royalchess Núi Thành |
| 37 | Bùi Quang Thành | R03 | | U12 | Royalchess Lạc Long Quân |
| 38 | Nguyễn Minh Quân | R04 | | U12 | Royalchess An Khánh |
| 39 | Trần Minh Đăng | R02 | | U16 | Royalchess Him Lam |
| 40 | Trương Nguyễn Gia Khang | R03 | | U12 | Royalchess Lạc Long Quân |
| 41 | Nguyễn Bách | R02 | | U12 | Royalchess Him Lam |
| 42 | Phan Lê Đức Nghi | R03 | | U12 | Royalchess Tân Thới Nhất |
| 43 | Lương Anh Tuệ | R03 | | U16 | Royalchess Tân Thới Nhất |
| 44 | Nguyễn Trần Đình Khôi | R03 | | U12 | Royalchess Tân Thới Nhất |
| 45 | Đặng Phạm Anh Huy | R03 | | U16 | Royalchess Lạc Long Quân |
| 46 | Phạm Nhân Kiệt | R04 | | U12 | Royalchess An Khánh |
| 47 | Lê Hữu Lộc | R02 | | U12 | Royalchess Mizuki Bình Chánh |
| 48 | Trần Phúc Anh Quân | R01 | | U12 | Royalchess Phú Nhuận |
| 49 | Phan Đình Nguyên Khôi | R02 | | U12 | Royalchess Điện Biên Phủ |
| 50 | Võ Khải Minh | R04 | | U08 | Royalchess An Khánh |
| 51 | Tô Thiên Phúc | R02 | | U16 | Royalchess Him Lam |
| 52 | Nguyễn Mạnh Quân | R03 | | U16 | Royalchess Tân Thới Nhất |
| 53 | Trác Văn Thiện Phát | R01 | | U16 | Royalchess Phú Nhuận |
| 54 | Nông Đoàn Quốc Doanh | R02 | | U16 | Royalchess Him Lam |
| 55 | Nguyễn Phúc Minh Khang | R02 | | U12 | Royalchess Him Lam |
| 56 | Nguyễn Cao Chí Thiện | R03 | | U08 | Royalchess Lạc Long Quân |
| 57 | Trang Nguyễn Phúc Khang | R01 | | U12 | Royalchess Phú Nhuận |
| 58 | Hoàng Gia Khánh | R01 | | U16 | Royalchess Thành Thái |
| 59 | Nguyễn Hiếu | R04 | | U08 | Royalchess An Khánh |
| 60 | Nguyễn Duy Khôi | R01 | | U12 | Royalchess Phan Văn Trị |
| 61 | Lê Bùi Minh Đạt | R01 | | U16 | Royalchess Phú Nhuận |
| 62 | Phan Anh Duy | R01 | | U12 | Royalchess Thành Thái |
| 63 | Trần Hoàng Lâm | R01 | | U12 | Royalchess Thành Thái |
| 64 | Trần Thiên Khải | R02 | | U08 | Royalchess Him Lam |
| 65 | Võ Thành Phúc | R01 | | U12 | Royalchess Phú Nhuận |
| 66 | Quách Cao Minh Khuê | R03 | w | U08 | Royalchess Lạc Long Quân |
| 67 | Phan Gia Hưng | R02 | | U12 | Royalchess Mizuki Bình Chánh |
| 68 | Nguyễn Dương Mỹ Anh | R02 | w | U08 | Royalchess Him Lam |
| 69 | Mai Công Sơn | R04 | | U12 | Royalchess Quang Trung |
| 70 | Hoàng Thăng Thanh Tùng | R04 | | U08 | Royalchess Quang Trung |
| 71 | Trần Thanh Lâm | R02 | | U12 | Royalchess Him Lam |
| 72 | Phùng Minh Phúc | R01 | | U16 | RoyalChess Phú Nhuận |
| 73 | Võ Huỳnh Trọng Phúc | R03 | | U08 | RoyalChess Nguyễn Sơn |
| 74 | Hồ Lê Huy Vũ | R03 | | U12 | RoyalChess Nguyễn Sơn |
| 75 | Nguyễn Ngọc Đắc Lợi | R03 | | U12 | RoyalChess Nguyễn Sơn |
| 76 | Võ Hoàng Thành Vy | R03 | w | U08 | RoyalChess Nguyễn Sơn |
| 77 | Ngô Vũ Khổng Minh | R02 | | U08 | Royalchess Him Lam |
| 78 | Trần Anh Kiệt | R01 | | U16 | Royalchess Phú Nhuận |
| 79 | Trần Gia Huy | R04 | | U08 | Royalchess Quang Trung |