| Br. | | Ime | FideID | FED | RtgI | Vrsta | Sk. | Klub/Grad |
| 1 | | Bùi Đức Thiện Anh | 12443808 | QNI | 1770 | U09 | U11 | Quảng Ninh |
| 2 | | Lê Nguyên Phong | 12443930 | QNI | 1755 | U09 | U11 | Quảng Ninh |
| 3 | | Lê Hùng Mạnh | 12473375 | HPH | 1739 | U07 | U11 | Hải Phòng |
| 4 | | Phạm Đức Minh | 12438561 | HPH | 1602 | U11 | U11 | Hải Phòng |
| 5 | | Nguyễn Lê Phương Lâm | 12433470 | KTL | 1591 | U09 | U11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 6 | | Trần Minh Quang | 12433438 | HPD | 1558 | U09 | U11 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 7 | | Tô Ngọc Quang | 12490113 | KTL | 1509 | U11 | U11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 8 | | Trần Bảo Kiên | 12430706 | TNC | 1502 | U11 | U11 | Clb Cờ Thái Nguyên |
| 9 | | Lê Hùng Anh | 12473383 | HPH | 1450 | U11 | U11 | Hải Phòng |
| 10 | | Bùi Đỗ Anh Khoa | | HPD | 0 | U11 | U11 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 11 | | Bùi Hoàng Minh | 12495352 | HPD | 0 | U11 | U11 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 12 | | Bùi Thái Sơn | | NGQ | 0 | U11 | U11 | Clb Cờ Vua Ngô Quyền |
| 13 | | Bùi Trí Thiện | | QYE | 0 | U11 | U11 | Clb Cờ Quảng Yên |
| 14 | | Châu Gia Bảo | | BRI | 0 | U11 | U11 | Brilliantchess |
| 15 | | Đặng Gia Bảo | | OLP | 0 | U11 | U11 | Clb Olympia Chess |
| 16 | | Đặng Khánh Nam | | THC | 0 | U11 | U11 | Clb Lớp Cờ Thầy Hùng |
| 17 | | Đặng Tuấn Phong | | VIE | 0 | U11 | U11 | Vđv Tự Do |
| 18 | | Đào Bá Việt | | HPD | 0 | U11 | U11 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 19 | | Đào Minh Huy | | ANK | 0 | U11 | U11 | Clb An Khang |
| 20 | | Đinh Bá Đức | | TBI | 0 | U11 | U11 | Thái Bình |
| 21 | | Đinh Tuấn Kiệt | | HUV | 0 | U11 | U11 | Trường Thcs Hùng Vương |
| 22 | | Đỗ Như Đức Khang | | VTI | 0 | U11 | U11 | Cung Việt Tiệp |
| 23 | | Đỗ Như Đức Minh | | VTI | 0 | U11 | U11 | Cung Việt Tiệp |
| 24 | | Hoàng Minh Khôi | | XTD | 0 | U11 | U11 | Trường Xanh Tuệ Đức |
| 25 | | Lê Quang Anh | | DMT | 0 | U11 | U11 | Clb Đàm Minh Tuấn |
| 26 | | Liêu Thế Lân | | TLV | 0 | U11 | U11 | Clb Tương Lai Việt |
| 27 | | Lưu Bảo Khánh | | ANK | 0 | U11 | U11 | Clb An Khang |
| 28 | | Mã Hoàng Tâm | 12472662 | LSO | 0 | U11 | U11 | Lạng Sơn |
| 29 | | Ngô Quang Minh | | VCH | 0 | U11 | U11 | Clb Vietchess |
| 30 | | Nguyễn Anh Quân | | LTN | 0 | U11 | U11 | Trường Thcs Lê Thanh Nghị |
| 31 | | Nguyễn Đình Đức Toàn | | OLP | 0 | U11 | U11 | Clb Olympia Chess |
| 32 | | Nguyễn Đình Hoàng | | HPD | 0 | U11 | U11 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 33 | | Nguyễn Đình Thăng | | ALE | 0 | U11 | U11 | Clb An Lễ |
| 34 | | Nguyễn Gia Bảo | | QYE | 0 | U11 | U11 | Clb Cờ Quảng Yên |
| 35 | | Nguyễn Minh Hiếu | | CHP | 0 | U11 | U11 | Cung Thiếu Nhi Hải Phòng |
| 36 | | Nguyễn Minh Quân | | HPD | 0 | U11 | U11 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 37 | | Nguyễn Minh Trí | | THC | 0 | U11 | U11 | Clb Lớp Cờ Thầy Hùng |
| 38 | | Nguyễn Minh Tuấn | | HPD | 0 | U11 | U11 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 39 | | Nguyễn Ngọc Minh Khôi | | KTL | 0 | U11 | U11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 40 | | Nguyễn Thái Tú | | ANK | 0 | U11 | U11 | Clb An Khang |
| 41 | | Nguyễn Thanh Phong | | CVT | 0 | U11 | U11 | Clb Cờ Vua Thông Minh |
| 42 | | Nguyễn Thế Thiên | | BRI | 0 | U11 | U11 | Brilliantchess |
| 43 | | Nguyễn Tiến Minh Ad | | HPD | 0 | U11 | U11 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 44 | | Nguyễn Trọng Nguyên Khôi | | KTL | 0 | U11 | U11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 45 | | Nguyễn Tuấn Kiệt Cmt * | | CMT | 0 | U11 | U11 | Clb Chess Master |
| 46 | | Nguyễn Tuấn Kiệt Xtđ | | XTD | 0 | U11 | U11 | Trường Xanh Tuệ Đức |
| 47 | | Nguyễn Tuấn Minh | | OLP | 0 | U11 | U11 | Clb Olympia Chess |
| 48 | | Phạm Đình Phong | | HUV | 0 | U11 | U11 | Trường Thcs Hùng Vương |
| 49 | | Phạm Hoàng Vũ | | VTI | 0 | U11 | U11 | Cung Việt Tiệp |
| 50 | | Phạm Minh Sơn | | DCA | 0 | U11 | U11 | Clb Cờ Vua Đất Cảng |
| 51 | | Phạm Ngô Cao Minh | | LTN | 0 | U11 | U11 | Trường Thcs Lê Thanh Nghị |
| 52 | | Phạm Ngọc Thảo | | VTI | 0 | U11 | U11 | Cung Việt Tiệp |
| 53 | | Phạm Quang Vinh B * | | QYE | 0 | U09 | U11 | Clb Cờ Quảng Yên |
| 54 | | Phạm Tiến Bình | | ALE | 0 | U11 | U11 | Clb An Lễ |
| 55 | | Phạm Trung Sơn | | CVT | 0 | U11 | U11 | Clb Cờ Vua Thông Minh |
| 56 | | Tô Quang Phúc | | ANK | 0 | U11 | U11 | Clb An Khang |
| 57 | | Trần Bảo Nam | | VBA | 0 | U11 | U11 | Clb Vĩnh Bảo |
| 58 | | Trần Minh Kiệt | | TDO | 0 | U11 | U11 | Clb Cờ Thành Đông |
| 59 | | Trần Thế Anh | | DMT | 0 | U11 | U11 | Clb Đàm Minh Tuấn |
| 60 | | Trần Trọng Nghĩa | | TCP | 0 | U11 | U11 | Trung Tâm Cờ Vua Cẩm Phả |
| 61 | | Trương Đức Phú | | TNC | 0 | U11 | U11 | Clb Cờ Thái Nguyên |
| 62 | | Vũ Minh Quân | | HPD | 0 | U11 | U11 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 63 | | Vũ Tiến Minh | | SOS | 0 | U11 | U11 | Làng Trẻ Sos |
| 64 | | Vũ Tuấn Minh * | | CVT | 0 | U11 | U11 | Clb Cờ Vua Thông Minh |