| Br. | | Ime | FideID | FED | RtgI | Vrsta | Sk. | Klub/Grad |
| 1 | | Nguyễn Quang Nam | 12443271 | KTL | 1592 | U09 | U10 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 2 | | Đinh Trung Kiên | 12432520 | QNI | 1574 | U10 | U10 | Quảng Ninh |
| 3 | | Lương Đình Bách | 12468444 | BGI | 1551 | U10 | U10 | Bắc Giang |
| 4 | | Phạm Hải Phong | 12471585 | HPD | 1533 | U10 | U10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 5 | | Phùng Viết Thanh | 12435716 | STA | 1460 | U10 | U10 | Clb Cờ Sơn Tây |
| 6 | | Nguyễn Trần Nam | 12431923 | VCH | 1457 | U10 | U10 | Clb Vietchess |
| 7 | | Phạm Thành Long | 12458465 | TNC | 1432 | U10 | U10 | Clb Cờ Thái Nguyên |
| 8 | | Phạm Đăng Quang | 12488267 | HPD | 1411 | U10 | U10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 9 | | Nguyễn Bá Phước Nguyên | 12454699 | HPH | 1409 | | U10 | Hải Phòng |
| 10 | | Bùi Anh Kiệt | 12499560 | HPD | 0 | U10 | U10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 11 | | Bùi Quốc Đạt | | NGQ | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Vua Ngô Quyền |
| 12 | | Đàm Minh Khang | | DCA | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Vua Đất Cảng |
| 13 | | Đặng Duy Anh | | HPD | 0 | U10 | U10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 14 | | Đặng Hữu Vinh | 12441279 | HPD | 0 | U10 | U10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 15 | | Đặng Thanh Khải | 561001279 | BGI | 0 | U10 | U10 | Bắc Giang |
| 16 | | Đào Đại Quang | | HPD | 0 | U10 | U10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 17 | | Đào Tiến Trường | | NGQ | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Vua Ngô Quyền |
| 18 | | Đào Trọng Bảo Nam | | NST | 0 | U10 | U10 | Clb Ngôi Sao Tương Lai |
| 19 | | Đinh Gia Minh | | KTL | 0 | U10 | U10 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 20 | | Đinh Quang Dương | | QYE | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Quảng Yên |
| 21 | | Đỗ Đức Mậu | | HHC | 0 | U10 | U10 | Clb Hiệp Hòa Chess |
| 22 | | Đỗ Nguyễn Trung Hiếu | | VIE | 0 | U10 | U10 | Vđv Tự Do |
| 23 | | Đỗ Phạm Tuấn Kiệt | | ANK | 0 | U10 | U10 | Clb An Khang |
| 24 | | Đỗ Trịnh Bình Minh | | DCA | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Vua Đất Cảng |
| 25 | | Đoàn Trung Kiên | | CTN | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Thủy Nguyên |
| 26 | | Dương Chí Bảo | | DCA | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Vua Đất Cảng |
| 27 | | Hoàng Đức Anh | | NDE | 0 | U10 | U10 | Trường Th Núi Đèo |
| 28 | | Hoàng Duy Trung | | TCP | 0 | U10 | U10 | Trung Tâm Cờ Vua Cẩm Phả |
| 29 | | Hoàng Minh Dũng | | VTS | 0 | U10 | U10 | Trường Th Võ Thị Sáu |
| 30 | | Lâm Quang Minh | | TDO | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Thành Đông |
| 31 | | Lê Đức Anh | | KTL | 0 | U10 | U10 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 32 | | Lê Hoàng Hưng | | OLP | 0 | U10 | U10 | Clb Olympia Chess |
| 33 | | Lê Minh Tuấn | | VIE | 0 | U10 | U10 | Vđv Tự Do |
| 34 | | Lê Sỹ Nhật Minh | | ANK | 0 | U10 | U10 | Clb An Khang |
| 35 | | Lê Thanh Bình | | CPH | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Vua Cẩm Phả |
| 36 | | Lê Tiến Dũng | | HAU | 0 | U10 | U10 | Clb Hải Âu |
| 37 | | Ngô Anh Khoa | | NGQ | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Vua Ngô Quyền |
| 38 | | Ngọ Nam Sơn | | NGQ | 0 | U09 | U10 | Clb Cờ Vua Ngô Quyền |
| 39 | | Ngô Thái Sơn | | BLU | 0 | U10 | U10 | Clb Blue Horse |
| 40 | | Ngô Thành Nam | 12489980 | HPD | 0 | U10 | U10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 41 | | Ngô Tùng Anh | | QYE | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Quảng Yên |
| 42 | | Nguyễn Anh Khôi | | HPD | 0 | U10 | U10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 43 | | Nguyễn Chí Thanh | | TCP | 0 | U10 | U10 | Trung Tâm Cờ Vua Cẩm Phả |
| 44 | | Nguyễn Đặng Hùng Anh | | VIE | 0 | U10 | U10 | Vđv Tự Do |
| 45 | | Nguyễn Đăng Khánh | | HPD | 0 | U10 | U10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 46 | | Nguyễn Đoàn Gia Anh | | QYE | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Quảng Yên |
| 47 | | Nguyễn Đoàn Gia Bảo | | QYE | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Quảng Yên |
| 48 | | Nguyễn Đức Huy | | VTI | 0 | U10 | U10 | Cung Việt Tiệp |
| 49 | | Nguyễn Đức Mạnh | | NGQ | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Vua Ngô Quyền |
| 50 | | Nguyễn Đức Minh | | HPD | 0 | U10 | U10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 51 | | Nguyễn Gia Bảo Ale | | ALE | 0 | U10 | U10 | Clb An Lễ |
| 52 | | Nguyễn Gia Bảo Ank | | ANK | 0 | U10 | U10 | Clb An Khang |
| 53 | | Nguyễn Gia Minh | | HPD | 0 | U10 | U10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 54 | | Nguyễn Hoàng Dũng | 12432750 | QNI | 0 | U10 | U10 | Quảng Ninh |
| 55 | | Nguyễn Hưng | | SHE | 0 | | U10 | Trường Stephen Hawking Qni |
| 56 | | Nguyễn Hùng Dũng | | OLP | 0 | U10 | U10 | Clb Olympia Chess |
| 57 | | Nguyễn Hữu Lộc | | XHN | 0 | U10 | U10 | Xã Hà Nam |
| 58 | | Nguyễn Mạnh Hiếu | | ANK | 0 | U10 | U10 | Clb An Khang |
| 59 | | Nguyễn Minh Đăng | | OLP | 0 | U10 | U10 | Clb Olympia Chess |
| 60 | | Nguyễn Minh Khang Hpd * | | HPD | 0 | U10 | U10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 61 | | Nguyễn Minh Khang Qye | | QYE | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Quảng Yên |
| 62 | | Nguyễn Minh Khang Vts | | VTS | 0 | U10 | U10 | Trường Th Võ Thị Sáu |
| 63 | | Nguyễn Minh Quân | | VNI | 0 | U10 | U10 | Trường Th Vĩnh Niệm |
| 64 | | Nguyễn Ngọc Nhật | | C88 | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Chess 88 |
| 65 | | Nguyễn Nhật Nam Blu | | BLU | 0 | U10 | U10 | Clb Blue Horse |
| 66 | | Nguyễn Nhật Nam Cph | | CPH | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Vua Cẩm Phả |
| 67 | | Nguyễn Phúc An Khang | | HAU | 0 | U10 | U10 | Clb Hải Âu |
| 68 | | Nguyễn Quốc Cường * | | HPH | 0 | | U10 | Hải Phòng |
| 69 | | Nguyễn Quốc Uy | | HPD | 0 | U10 | U10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 70 | | Nguyễn Thái Minh | | KTA | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Vua Khai Tâm |
| 71 | | Nguyễn Thiện Nhân | | TDO | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Thành Đông |
| 72 | | Nguyễn Trường Mạnh | | TNC | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Thái Nguyên |
| 73 | | Nhật Nam | | XTD | 0 | U10 | U10 | Trường Xanh Tuệ Đức |
| 74 | | Phạm Đông Dương | | NDU | 0 | U10 | U10 | Trường Th Nguyễn Du |
| 75 | | Phạm Gia Bảo | | CTN | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Thủy Nguyên |
| 76 | | Phạm Hà Dũng | | NST | 0 | U10 | U10 | Clb Ngôi Sao Tương Lai |
| 77 | | Phạm Khải Đăng | | BLU | 0 | U10 | U10 | Clb Blue Horse |
| 78 | | Phạm Lưu Huy | | KTA | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Vua Khai Tâm |
| 79 | | Phạm Minh Tiến | | DCA | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Vua Đất Cảng |
| 80 | | Phạm Nhật Bảo | | DCA | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Vua Đất Cảng |
| 81 | | Phạm Nhật Nam | | DMT | 0 | U10 | U10 | Clb Đàm Minh Tuấn |
| 82 | | Phạm Tiến Hùng | | VTS | 0 | U10 | U10 | Trường Th Võ Thị Sáu |
| 83 | | Phạm Tuấn Khanh | | HPD | 0 | U10 | U10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 84 | | Trương Minh Quang | | HPD | 0 | U10 | U10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 85 | | Vũ Anh Đức | | QYE | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Quảng Yên |
| 86 | | Vũ Đức Chí Cao | | NGQ | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Vua Ngô Quyền |
| 87 | | Vũ Hoàng Phúc | | DCA | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Vua Đất Cảng |
| 88 | | Vũ Kim Luân | | BLU | 0 | U10 | U10 | Clb Blue Horse |
| 89 | | Vũ Ngọc Thành | | NGQ | 0 | U10 | U10 | Clb Cờ Vua Ngô Quyền |
| 90 | | Vũ Nguyên Bảo | | ALE | 0 | U10 | U10 | Clb An Lễ |
| 91 | | Vũ Nhật Quang | | NST | 0 | U10 | U10 | Clb Ngôi Sao Tương Lai |
| 92 | | Vũ Trấn Quốc | | VIE | 0 | U10 | U10 | Vđv Tự Do |