Bilješka: Kako bi smanjili rad servera dnevnim unosom svih linkova na tražilice poput Google-a, Yahoo-a i Co-a, svi linkovi za turnire starije od dva tjedna (vrijeme završetka turnira) prikazati će se nakon klika na sljedeću tipku:
pokaži podatke o turniru
Lịch thi đấu: ngày 14/12/2025 + 08h00: Khai mạc giải + 08h30 - 11h30: thi đấu ván 1 - 4 + 13h30 - 16h00: thi đấu ván 5 - 8 + 16h30: Tổng kết và Bế mạc Giải
Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/rpwkuc787
Giải vô địch Cờ vua nhanh Hoa Phượng Đỏ mở rộng năm 2025 Bảng nữ: G10Zadnja izmjena14.12.2025 10:17:39, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Lista po nositeljstvu
| Br. | Ime | FideID | FED | RtgI | Vrsta | Sk. | Klub/Grad |
| 1 | Lê Khánh Ly | 12469564 | HPH | 1619 | U09 | G10 | Hải Phòng |
| 2 | Nguyễn Hà Anh | 12469130 | KTL | 1601 | U09 | G10 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 3 | Đặng Ngọc Mai Trang | 12432695 | QNI | 1530 | U10 | G10 | Quảng Ninh |
| 4 | Tạ Gia Hân | 12444596 | KTL | 1502 | U09 | G10 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 5 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 12469530 | HPH | 1406 | U10 | G10 | Hải Phòng |
| 6 | Bùi Ngọc Minh Anh | | DCA | 0 | U10 | G10 | Clb Cờ Vua Đất Cảng |
| 7 | Đinh Nguyễn Ngọc Hiền | | ANK | 0 | U10 | G10 | Clb An Khang |
| 8 | Đoàn Minh Hà | | BLU | 0 | U10 | G10 | Clb Blue Horse |
| 9 | Hàn Minh Thư | | HAU | 0 | U10 | G10 | Clb Hải Âu |
| 10 | Hoàng Diệp Anh * | | NST | 0 | U10 | G10 | Clb Ngôi Sao Tương Lai |
| 11 | Hoàng Phạm Minh Châu | | DCA | 0 | U10 | G10 | Clb Cờ Vua Đất Cảng |
| 12 | Lê Hoàng Khánh | | THC | 0 | U10 | G10 | Clb Lớp Cờ Thầy Hùng |
| 13 | Lê Phương Anh | | NGQ | 0 | U10 | G10 | Clb Cờ Vua Ngô Quyền |
| 14 | Lê Trần Minh Anh | | LHP | 0 | U10 | G10 | Trường Th Lê Hồng Phong |
| 15 | Lê Trang Anh | | DCA | 0 | U10 | G10 | Clb Cờ Vua Đất Cảng |
| 16 | Lương Bảo Hân | | TNC | 0 | U10 | G10 | Clb Cờ Thái Nguyên |
| 17 | Nguyễn Anh Thư | | VTS | 0 | U10 | G10 | Trường Th Võ Thị Sáu |
| 18 | Nguyễn Bảo Anh | | HPD | 0 | U10 | G10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 19 | Nguyễn Bảo Anh (Cận) | | HPD | 0 | U10 | G10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 20 | Nguyễn Châu Anh | | BLU | 0 | U10 | G10 | Clb Blue Horse |
| 21 | Nguyễn Hà Minh Anh | | NST | 0 | U10 | G10 | Clb Ngôi Sao Tương Lai |
| 22 | Nguyễn Lê Hồng Khanh | | VBA | 0 | U10 | G10 | Clb Vĩnh Bảo |
| 23 | Nguyễn Lưu Tuệ Anh | | HPD | 0 | U10 | G10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 24 | Nguyễn Mai Khanh | | HPD | 0 | U10 | G10 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 25 | Nguyễn Minh Anh * | | VIE | 0 | U10 | G10 | Vđv Tự Do |
| 26 | Nguyễn Minh Hà | | NGQ | 0 | U10 | G10 | Clb Cờ Vua Ngô Quyền |
| 27 | Nguyễn Minh Ngọc | | STC | 0 | U10 | G10 | Sỹ Toàn Chess |
| 28 | Nguyễn Thảo Nhi | | NDC | 0 | U10 | G10 | Trường Th Nguyễn Đức Cảnh |
| 29 | Nguyễn Thùy Dung | | CTN | 0 | U10 | G10 | Clb Cờ Thủy Nguyên |
| 30 | Phạm Lưu Bảo An | | NST | 0 | U10 | G10 | Clb Ngôi Sao Tương Lai |
| 31 | Phạm Minh Ngọc | | DMT | 0 | U10 | G10 | Clb Đàm Minh Tuấn |
| 32 | Phạm Trần Thu Uyên | | NST | 0 | U10 | G10 | Clb Ngôi Sao Tương Lai |
| 33 | Phạm Vũ Gia Linh | | CTN | 0 | U10 | G10 | Clb Cờ Thủy Nguyên |
| 34 | Phí Mai Ngọc Anh | | TNC | 0 | U10 | G10 | Clb Cờ Thái Nguyên |
| 35 | Quách Kim Ngân | | BLU | 0 | U10 | G10 | Clb Blue Horse |
| 36 | Trần Bảo Anh | | NGQ | 0 | U10 | G10 | Clb Cờ Vua Ngô Quyền |
| 37 | Trần Phương Thảo | | VBA | 0 | U10 | G10 | Clb Vĩnh Bảo |
| 38 | Trần Vũ Vân Anh | | SOS | 0 | U10 | G10 | Làng Trẻ Sos |
|
|
|
|
|
|
|
|
|