Runden 4 - 6, 24. Jänner, 10 Uhr, Bad Leonfelden

2. Klasse Jugend

Cập nhật ngày: 10.03.2026 19:01:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Landesverband Oberösterreich Eloreferat

Liên kếtTải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2 
11Ansfelden99002918
22Neuhofen 198012716
311St. Martin/Traun96122113
43Sternstein 1942320,510
510Gmunden94232010
64Sternstein 2931518,57
79St. Valentin 2941417,59
813JSV Linz924317,58
914Asten924316,58
106Neuhofen 2922516,56
115St. Valentin 19243168
127Kultur Wels9234147
138Taufkirchen/Grieskirchen6312127
1417St. Valentin 361239,54
1515Kremsmünster312074
1616Neuhofen391176,53
1712Hartkirchen600660

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)