ĐẠI HỘI THỂ DỤC THỂ THAO THỦ ĐÔ LẦN THỨ XI NĂM 2025-MÔN CỜ VUA- CỜ TIÊU CHUẨN _ NAM 7 TUỔI TRỞ XUỐNGDie Seite wurde zuletzt aktualisiert am 13.11.2025 09:02:19, Ersteller/Letzter Upload: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
Startrangliste
| Nr. | | Name | FideID | Land | Elo | Verein/Ort |
| 1 | | Chu, Công Tuấn Khang | | C11 | 0 | Cụm Số 11 |
| 2 | | La, Quang Nhật | | C02 | 0 | Cụm Số 02 |
| 3 | | Lê, Bảo Lâm | | C01 | 0 | Cụm Số 01 |
| 4 | | Nguyễn, Duy Vượng | | C03 | 0 | Cụm Số 03 |
| 5 | | Nguyễn, Gia Bảo | | C02 | 0 | Cụm Số 02 |
| 6 | | Nguyễn, Gia Khôi | | C02 | 0 | Cụm Số 02 |
| 7 | | Nguyễn, Hải Quang | | C04 | 0 | Cụm Số 04 |
| 8 | | Nguyễn, Minh Vũ | | C06 | 0 | Cụm Số 06 |
| 9 | | Nguyễn, Quang Khải | | C03 | 0 | Cụm Số 03 |
| 10 | | Nguyễn, Tiến Minh | | C06 | 0 | Cụm Số 06 |
| 11 | | Nguyễn, Tuấn Nam | | C04 | 0 | Cụm Số 04 |
| 12 | | Nguyễn, Tùng Lâm | | C05 | 0 | Cụm Số 05 |
| 13 | | Nguyễn, Trọng Tường Minh | | C05 | 0 | Cụm Số 05 |
| 14 | | Nguyễn, Vĩnh Hưng | | C05 | 0 | Cụm Số 05 |
| 15 | | Trần, Đăng Khôi | | C03 | 0 | Cụm Số 03 |
| 16 | | Trần, Hoàng Hải | | C03 | 0 | Cụm Số 03 |
| 17 | | Trần, Minh Khang | | C02 | 0 | Cụm Số 02 |
| 18 | | Trịnh, Đình Khải Minh | | C01 | 0 | Cụm Số 01 |
| 19 | | Vũ, Anh Phong | | C04 | 0 | Cụm Số 04 |
| 20 | | Vương, Bảo Minh | | C05 | 0 | Cụm số 5 |
|
|
|
|