OÖ 1. Klasse West 2025/2026

Cập nhật ngày: 04.03.2026 15:38:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Landesverband Oberösterreich Eloreferat

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2 
1Hofkirchen 1 * 332322616
2Haag/Hausruck 21 * 4322442614
3Taufkirchen/Pram 51 * 132112
4Riedau/Taufkirchen 220 * 333322012
5St. Roman 211 * 22011
6Riedau/Taufkirchen 3½31 * 122418,58
7Obernberg 1½22 * 1188
8Peuerbach 1½2½3½ * 2156
9Riedau/Taufkirchen 41½2 * 322155
10Haag/Hausruck 30½12½1 * 3212,56
11Ried/Innkreis 42½103221 * 112,55
12Haag/Hausruck 4012½½½223 * 11,55

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)