2.LIGA D 2025/26 Cập nhật ngày: 02.03.2026 16:07:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 10
| Giải/ Nội dung | Extraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2.liga A, 2.liga B, 2.liga C , 2.liga D |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Số ván | Đã có 409 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | JT Reality Moldava nad Bodvou | * | | | 4½ | 6 | 4½ | 5 | 6½ | 6½ | 7 | 7 | 6½ | 27 | 53,5 | 0 |
| 2 | Prvý šachový klub Prešov | | * | 4½ | 3½ | 5 | 4½ | 3 | | 4½ | 4½ | 5 | 7 | 21 | 41,5 | 0 |
| 3 | Reinter Humenne C | | 3½ | * | 3 | 5 | 4 | 4½ | | 4½ | 4½ | 7 | 5½ | 19 | 41,5 | 0 |
| 4 | TJ Slavia UPJS Kosice C | 3½ | 4½ | 5 | * | 2 | | 4½ | 4½ | 3½ | 4½ | | 6½ | 18 | 38,5 | 0 |
| 5 | MSK Spisska Nova Ves | 2 | 3 | 3 | 6 | * | 5 | 4½ | 4½ | | 5 | 5 | | 18 | 38 | 0 |
| 6 | SK Poprad - Tatry | 3½ | 3½ | 4 | | 3 | * | | 4½ | 6 | 4 | 5 | 5½ | 14 | 39 | 0 |
| 7 | Energetik Velke Kapusany | 3 | 5 | 3½ | 3½ | 3½ | | * | 4½ | 4½ | 7 | | 4 | 13 | 38,5 | 0 |
| 8 | 1.SK Kosice | 1½ | | | 3½ | 3½ | 3½ | 3½ | * | 6½ | 3 | 6½ | 5 | 9 | 36,5 | 0 |
| 9 | SK Stropkov - Svidnik B | 1½ | 3½ | 3½ | 4½ | | 2 | 3½ | 1½ | * | | 7½ | 7½ | 9 | 35 | 0 |
| 10 | SK Slovan Gelnica | 1 | 3½ | 3½ | 3½ | 3 | 4 | 1 | 5 | | * | 5½ | | 7 | 30 | 0 |
| 11 | SO SKM Stara Lubovna | 1 | 3 | 1 | | 3 | 3 | | 1½ | ½ | 2½ | * | 5½ | 3 | 21 | 0 |
| 12 | Slavia PU Presov | 1½ | 1 | 2½ | 1½ | | 2½ | 4 | 3 | ½ | | 2½ | * | 1 | 19 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|