OÖ Kreisliga Ost 2025/2026 Cập nhật ngày: 09.03.2026 16:15:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Landesverband Oberösterreich Eloreferat
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 |
| 1 | St. Valentin 3 | * | 3½ | | 3 | 5½ | 6 | 4½ | 4 | 5½ | | 5 | 5½ | 42,5 | 17 |
| 2 | Nettingsdorf/Traun 3 | 2½ | * | | 4 | | 3 | 4½ | 4 | 3½ | 4½ | 4½ | 4½ | 35 | 15 |
| 3 | Urfahr 1 | | | * | 1 | 4 | 2½ | 3 | 5 | 5½ | 3½ | 4 | 3½ | 32 | 13 |
| 4 | JSV Linz 2 | 3 | 2 | 5 | * | | 4½ | 2½ | 2½ | 5 | 3½ | | 3½ | 31,5 | 11 |
| 5 | Steyregg 3 | ½ | | 2 | | * | 2½ | 3½ | 3½ | 3½ | 4½ | 4 | 5 | 29 | 12 |
| 6 | Neuhofen/Krems 3 | 0 | 3 | 3½ | 1½ | 3½ | * | | 2 | | 4 | 4½ | 4½ | 26,5 | 11 |
| 7 | Bad Zell/Unterweit. 1 | 1½ | 1½ | 3 | 3½ | 2½ | | * | 3 | 2½ | 3½ | 5 | | 26 | 8 |
| Spg. Steyr 2 | 2 | 2 | 1 | 3½ | 2½ | 4 | 3 | * | 3 | | 5 | | 26 | 8 |
| 9 | Linz Steg/Voest Linz 2 | ½ | 2½ | ½ | 1 | 2½ | | 3½ | 3 | * | 4½ | | 3 | 21 | 6 |
| 10 | St. Georgen/Gusen 2 | | 1½ | 2½ | 2½ | 1½ | 2 | 2½ | | 1½ | * | 2 | 4½ | 20,5 | 2 |
| 11 | Kremsmünster 1 | 1 | 1½ | 2 | | 2 | 1½ | 1 | 1 | | 4 | * | 4 | 18 | 4 |
| 12 | Linz Steg/Voest Linz 3 | ½ | 1½ | 2½ | 2½ | 1 | 1½ | | | 3 | 1½ | 2 | * | 16 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|