Vorarlberger Landesmannschaftsmeisterschaft 2025-26, B-Klasse

Cập nhật ngày: 07.03.2026 12:18:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vbg. Schachverband

Giải/ Nội dungLiga, A-Klasse, B-Klasse
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011121314 HS1  HS2  HS3 
1Lustenau 2 * 33234421350
2Wolfurt 2 * 223442033,50
3Dornbirn 32 * 3224431731,50
4Bregenzerwald 1½ * 3131627,50
5Bregenz 4211 * 1332331626,50
6Frastanz 113 * 2315300
7Lustenau 32 * 13341528,50
8Nenzing 2½1 * 2323431225,50
9Bregenz 51½232 * 223312240
10Hohenems 4223½11 * 310220
11Höchst 211011½22 * 14150
12Dornbirn 40002½1121 * 1412,50
13Wolfurt 3½½½½1½0013 * 411,50
14Rankweil 300111½113 * 2130

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints