Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2  HS3 
1SC Extraherb WS * 34513300
2Schachgesellschaft 2 * 26541229,50
3Gratwein Straßengel 1 * 14541226,50
4Schachgesellschaft 15 * 3411280
5Austria Graz343 * 6510290
6Königsgambit2½2 * 359250
7Gratwein Straßengel 21½3 * 65170
8Kolping22 * 54200
9Semriach1000 * 3310,50
10Eggenberg1113 * 1130
11Deutschfeistritz21 * 011,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints