Burgenländische Mannschaftsmeisterschaft 2. Landesliga B Cập nhật ngày: 01.03.2026 17:52:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: BURGENLÄNDISCHER SCHACHVERBAND
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | 5a | 5b | 6a | 6b | HS1 | HS2 |
| 1 | Mattersburg | * | * | ½ | 3½ | 3½ | 4 | 4 | | 4½ | | 4½ | 5 | 29,5 | 14 |
| 2 | Neufeld Steinbrunn 1 | 4½ | 1½ | * | * | 2½ | 3 | 3½ | 3½ | 4 | | 5 | | 27,5 | 13 |
| 3 | Sauerbrunn 1 | 1½ | 1 | 2½ | 2 | * | * | 3½ | | 2½ | 4 | 4 | | 21 | 8 |
| 4 | Oberwart / Güssing 2 | 1 | | 1½ | 1½ | 1½ | | * | * | 3 | 2½ | 3 | 4½ | 18,5 | 7 |
| 5 | Kemeten | ½ | | 1 | | 2½ | 1 | 2 | 2½ | * | * | 2 | 3½ | 15 | 4 |
| 6 | Lackenbach 2 | ½ | 0 | 0 | | 1 | | 2 | ½ | 3 | 1½ | * | * | 8,5 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|