24.02. Spravodaj č.10

SVK_3.liga B2 2025/2026

Cập nhật ngày: 07.03.2026 15:46:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3

Giải/ Nội dung3. liga B2, 4. liga B22, 4.liga B21
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10
Số vánĐã có 471 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1ŠK Chynorany B * 358552753,50
2ŠKŠ Dubnica nad Váhom D * 24556725500
3ŠK PK Trenčín B * 72455,50
4ŠK Prievidza B5 * 4455682049,50
5ŠK Považské Podhradie B64 * 5420480
6ŠK Sparta Považská Bystrica344 * 5468618500
7ŠKŠ Dubnica nad Váhom F½3333 * 41038,50
8ŠK CVČ Včielka Púchov03½ * 5925,50
9ŠK Handlová B31344 * 55832,50
10ŠKŠ Dubnica nad Váhom E2233 * 647320
11TJ Baník Lehota pod Vtáčnikom1½2½02 * 3170
12ŠK PK Trenčín C302434 * 2280

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (normal points + points from the qualifying rounds)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)