27.2.2026 - zverejnený Spravodaj č.6

2. liga B 2025/2026

Cập nhật ngày: 04.03.2026 11:07:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3

Giải/ Nội dungExtraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2.liga A, 2.liga B, 2.liga C , 2.liga D
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Số vánĐã có 335 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1ŠKŠ Dubnica nad Váhom C * 5677652751,50
2KŠC Komárno B * 54519430
3ŠK Považské Podhradie3 * 436417470
4Topoľčiansky ŠK24 * 36414370
5OŠK Žihárec1 * 475513370
6NŠK Tlmače354 * 51336,51
7TJ Europress Bátorove Kosihy B * 341336,52
8ŠK Prievidza2515 * 161228,50
9ŠK Levice B442 * 61134,50
10ŠK Bašta Nové Zámky13½372 * 6930,50
11ŠK Chynorany2½434 * 58310
12ŠK Handlová3½3223 * 0190

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)