27.2.2026 - zverejnený Spravodaj č.61.liga Západ 2025/2026 Cập nhật ngày: 08.03.2026 16:20:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 3
| Giải/ Nội dung | Extraliga, 1.liga Západ, 1.liga Východ, 2.liga A, 2.liga B, 2.liga C , 2.liga D |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Số ván | Đã có 416 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | KŠC Komárno | * | 5 | 8 | 5 | 2½ | 6½ | 6½ | | | 8 | 5 | 5 | 24 | 51,5 | 0 |
| 2 | ŠK Levice | 3 | * | 4½ | | 7 | | 5 | 6½ | 5 | 4½ | 5 | 5½ | 24 | 46 | 0 |
| 3 | NŠK Nitra | 0 | 3½ | * | | 6½ | | 3½ | 4½ | 4½ | 4½ | 6 | 4½ | 18 | 37,5 | 0 |
| 4 | ŠK Slovan Bratislava B | 3 | | | * | 5 | 6 | 4 | 4½ | 7½ | 3 | 6 | 4 | 17 | 43 | 0 |
| 5 | ŠK Doprastav Bratislava | 5½ | 1 | 1½ | 3 | * | 3½ | | 5½ | 5½ | | 6½ | 5½ | 15 | 37,5 | 0 |
| 6 | KŠN Bratislava | 1½ | | | 2 | 4½ | * | 4 | 2 | 3 | 6 | 6 | 4½ | 13 | 33,5 | 0 |
| 7 | MŠK Sereď TŠŠ Trnava | 1½ | 3 | 4½ | 4 | | 4 | * | 5½ | 5 | 2 | | 2 | 11 | 31,5 | 0 |
| 8 | ŠK PK Trenčín | | 1½ | 3½ | 3½ | 2½ | 6 | 2½ | * | 3½ | 4½ | 5 | | 9 | 32,5 | 0 |
| 9 | ŠKŠ Dubnica nad Váhom B | | 3 | 3½ | ½ | 2½ | 5 | 3 | 4½ | * | 5½ | 3 | | 9 | 30,5 | 1 |
| 10 | ŠK Cífer | 0 | 3½ | 3½ | 5 | | 2 | 6 | 3½ | 2½ | * | | 4½ | 9 | 30,5 | 2 |
| 11 | ŠK Modra B | 3 | 3 | 2 | 2 | 1½ | 2 | | 3 | 5 | | * | 5½ | 6 | 27 | 0 |
| 12 | TJ EuroPRESS Bátorove Kosihy | 3 | 2½ | 3½ | 4 | 2½ | 3½ | 6 | | | 3½ | 2½ | * | 4 | 31 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|