Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1Pjesak/Schwarzach 1 * 341441328,50
2ASK Skywalker * 3251125,50
3Union Hallein 13 * 4234510260
4Ranshofen 22 * 26826,50
5ASK Newcomer34 * 328250
6SIR Top24 * 4824,50
7Sparkasse Neumarkt (1)51343 * 37240
8Yokozuna Uttendorf243 * 22520,50
9Mattighofen 1961214 * 35200
10Mozart Salzburg20243 * 519,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints