Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b HS1  HS2  HS3 
1SK Sparkasse Baden *  * 14230
2Sk Bad Erlach *  * 15412240
3Ask Kottingbrunn½5 *  * 251019,50
4Sk Sparkasse Bad Vöslau14 *  * 37170
5Sk Sparkasse Ternitz213 *  * 512,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints