Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
11. Sk Ottakring * 34561129,50
2Sg Schmelz / Klosterneuburg * 3554511270
3Sk Austria Wien * 441024,50
4Sz Favoriten332 * 349240
5Kjsv Wien½13 * 64720,50
6Sk Hernals20 * 26170
7Tschaturanga112 * 3516,50
8Sc Donaustadt023 * 3416,52
9Sc Polyglott L.S.1224 * 416,50
10Sg DAW½3 * 3170

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints