Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1Sk Austria Wien * 66512380
2Kjsv Wien * 3464771037,50
3Sk Hernals5 * 3610320
4Sg Schmelz / Klosterneuburg4 * 369350
5Tschaturanga25 * 55828,50
6Sc Polyglott L.S.4½ * 157220
7Sc Donaustadt227 * 4628,50
8Sk Hietzing153 * 4230
9Arberia23 * 317,50
10Sg DAW31233½ * 1160

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints