AUT STMK 2526 Steirische Landesliga Cập nhật ngày: 01.03.2026 13:12:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Spg. Fürstenfeld-Hartberg | * | 5½ | 4 | 3 | | 5½ | 5 | | 5 | | 4½ | 7 | 13 | 39,5 | 0 |
| 2 | Sc Pinggau-Friedberg | 2½ | * | 4 | 7 | | 4 | | | 4½ | 6½ | 5 | 5½ | 12 | 39 | 0 |
| 3 | Grazer Schachgesellschaft | 4 | 4 | * | 4½ | | 4 | | 4 | 3½ | 4½ | 6 | | 10 | 34,5 | 0 |
| 4 | Trofaiach | 5 | 1 | 3½ | * | 5 | | 4 | 4 | | | 4½ | 6½ | 10 | 33,5 | 0 |
| 5 | Schachfreunde Graz | | | | 3 | * | 3 | 4 | 5 | 4 | 5½ | 4 | 7½ | 9 | 36 | 0 |
| 6 | Bärnbach | 2½ | 4 | 4 | | 5 | * | 3½ | 4½ | | 2½ | 6 | | 8 | 32 | 0 |
| 7 | SV Gamlitz | 3 | | | 4 | 4 | 4½ | * | 1½ | 6 | 3½ | 5 | | 8 | 31,5 | 0 |
| 8 | Leoben | | | 4 | 4 | 3 | 3½ | 6½ | * | 4 | 3 | | 5 | 7 | 33 | 0 |
| 9 | Spg. Feldbach-Kirchberg | 3 | 3½ | 4½ | | 4 | | 2 | 4 | * | 4½ | | 4 | 7 | 29,5 | 0 |
| 10 | Styria TU Graz | | 1½ | 3½ | | 2½ | 5½ | 4½ | 5 | 3½ | * | | 2½ | 6 | 28,5 | 0 |
| 11 | Söchau | 3½ | 3 | 2 | 3½ | 4 | 2 | 3 | | | | * | 4½ | 3 | 25,5 | 0 |
| 12 | VKM-Postsportverein | 1 | 2½ | | 1½ | ½ | | | 3 | 4 | 5½ | 3½ | * | 3 | 21,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|