2. BUNDESLIGA MITTE AUT 2025/2026

Ban Tổ chứcÖSB
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcHermann Wilfling
Tổng trọng tàiIA Hermann Wilfling
Phó Tổng Trọng tàiIA Wolfgang Horvath
Trọng tàiIA Günter Almer, FA Gabriel Doujak
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minutes for 40 moves + 30 minutes + 30 seconds increment for every move starting from move 1
Địa điểmGrieskirchen - St. Valentin/Klagenfurt/Deutschlandsberg - Klagenfurt - Graz
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID436070
Ngày2025/10/17 đến 2026/04/19
Rating trung bình / Average age2129 / 41
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 08.03.2026 15:04:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hermann Wilfling

Giải/ Nội dung1. BL, 1.FBL, BL Mitte, 2.BL Ost, BL West, 2.FBL Ost, 2.FBL West, 2. FBL Mitte
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Số vánĐã có 288 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1Styria TU Graz * 453513300
2SV Sparkasse Grieskirchen * 42533512300
3ASK St. Valentin 1 * 4311260
4Union Neuhofen/Krems2 * 45421029,50
5Spg. LL-resources Fürstenfeld/TSV Hartberg22 * 439250
6Sv - Drei Mühlen - Feffernitz41 * 3923,50
7SV "Das Kärnten" - St. Veit 212 * 8250
8ESV ASKÖ Admira Villach23 * 356250
9EJ Gleisdorf133 * 46230
10Union HAKAKÜCHE Ansfelden33422 * 621,50
11Frauental 2 - FH CAMPUS 0231½3½ * 618,50
12SC Die Klagenfurter11 * 0110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints