Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Kenya National Chess League- Premier League.

Cập nhật ngày: 27.12.2025 19:38:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011121314151617 HS1  HS2  HS3 
1KCB Chess Club * 2333245543855,5852
2Mavens Tacticians * 445342342353855,5815,5
3Equity Chess Club * 345453553,5755,5
4Victoria Elites2 * 3343345333549718,5
5Slippery Anchors312 * 254254443049,5683,5
6Nairobi Chess Academy & Club½123 * 42335032843625
7Nairobi Chess Club2011 * 333324542741535,5
8Black Knights222032 * 323233442541575
9Lighthouse Alpha½1121½2 * 44332439,5505
10Victoria Warriors230½223 * 4232237,5521
11Anchor Mercenaries213221 * 233541938,5590,5
12Jomo Kenyatta University of Agriculture & Tec31100023½3 * 151930,5418,5
13Mavens Chess Club2½½22½24 * 33431734,5480
14Univeristy Of Nairobi132143212 * 4511636591
15Elite Chess Academy & Club02½111221 * 341028408
16Kisumu Chess Club00½12011300102 * 717,5271
17Knights Chess Academy1½011220240 * 624358,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)