Chúc các bạn có một giải đấu thành công!!Giải vô địch cờ vua nhanh tranh Cup Xứ Nghệ mở rộng lần thứ 3 năm 2025 Nam U8 Poslední aktualizace13.01.2025 02:11:35, Creator/Last Upload: namhnchess
Startovní listina
| Čís. | | Jméno | FideID | FED | Klub/Místo |
| 1 | | Bùi Khắc Nguyên | | KTT | Kiện tướng tí hon |
| 2 | | Bùi Phúc Lâm | | QMC | Quỳnh Mai Chess |
| 3 | | Bùi Tiến Đạt | | PHH | Phú Hưng Hiếu |
| 4 | | Cao Vĩnh Bảo | | TSE | Thành Sen |
| 5 | | Đặng Minh Thiên | | QMC | Quỳnh Mai Chess |
| 6 | | Đặng Nguyễn Thái Dương | | KTT | Kiện tướng tí hon |
| 7 | | Đường Gia Khiêm | | PHH | Phú Hưng Hiếu |
| 8 | | Dương Huy Vũ | | NAN | cờ vua Nghệ An |
| 9 | | Hồ Minh Khang | | QMC | Quỳnh Mai Chess |
| 10 | | Hồ Trung Dũng | | HLI | Hồng Lĩnh |
| 11 | | Hồ Tuệ | | QMC | Quỳnh Mai Chess |
| 12 | | Hoàng Quang Minh | | NLO | Nghi Lộc |
| 13 | | Hoàng Văn Khôi | | KTT | Kiện tướng tí hon |
| 14 | | Lê Bảo Duy | | TSE | Thành Sen |
| 15 | | Lê Hoàng Nguyên | | KTT | Kiện tướng tí hon |
| 16 | | Lê Quang Đạt | | QMC | Quỳnh Mai Chess |
| 17 | | Lê Trung Thành | | QMC | Quỳnh Mai Chess |
| 18 | | Lý Anh Phong | | QLU | Quỳnh Lưu |
| 19 | | Ngô Bá Minh Phúc | | QMC | Quỳnh Mai Chess |
| 20 | | Nguyễn Công Khánh | | SLC | Sông Lam Chess |
| 21 | | Nguyễn Đăng Vượng | | TPV | Thành Phố Vinh |
| 22 | | Nguyễn Đình Minh | | PHH | Phú Hưng Hiếu |
| 23 | | Nguyễn Hữu Bảo Khánh | | DHC | Duy Hưng Chess |
| 24 | | Nguyễn Hữu Nhật Nam | | TSE | Thành Sen |
| 25 | | Nguyễn Khánh Nam | | QMC | Quỳnh Mai Chess |
| 26 | | Nguyễn Kim Gia Bảo | | KTT | Kiện tướng tí hon |
| 27 | | Nguyễn Minh Khôi | | QMC | Quỳnh Mai Chess |
| 28 | | Nguyễn Ngọc Bảo Minh | | QMC | Quỳnh Mai Chess |
| 29 | | Nguyễn Quang Đạt | | QMC | Quỳnh Mai Chess |
| 30 | | Nguyễn Sĩ Minh Đăng | | QLU | Quỳnh Lưu |
| 31 | | Nguyễn Thanh Duy | | PHH | Phú Hưng Hiếu |
| 32 | | Nhữ An Phước | | SLC | Sông Lam Chess |
| 33 | | Phạm Đăng Khôi | | NCH | Nghệ Chess |
| 34 | | Phan Quốc Dũng | | KTT | Kiện tướng tí hon |
| 35 | | Phan Thành Phan | | QLU | Quỳnh Lưu |
| 36 | | Thái Bá Hưng | | PHH | Phú Hưng Hiếu |
| 37 | | Thái Hoàng Phước Sang | | QMC | Quỳnh Mai Chess |
| 38 | | Trần Đăng Khôi | | TSE | Thành Sen |
| 39 | | Trần Đình Thăng | | NCH | Nghệ Chess |
| 40 | | Trần Đức Bình | | QMC | Quỳnh Mai Chess |
| 41 | | Trần Đức Minh Quân | | QMC | Quỳnh Mai Chess |
| 42 | | Trần Duy Nhật Nam | | QMC | Quỳnh Mai Chess |
| 43 | | Trần Hoàng Duệ | | NCH | Nghệ Chess |
| 44 | | Trần Nam Phú | | TSE | Thành Sen |
| 45 | | Trần Quang Khuê | | KTT | Kiện tướng tí hon |
| 46 | | Trương Văn Tấn Tài | | SLC | Sông Lam Chess |
| 47 | | Võ Trọng Nhân | | PHH | Phú Hưng Hiếu |
| 48 | | Vũ Hoàng Lộc | | QLU | Quỳnh Lưu |
| 49 | | Vũ Thanh An | | TPV | Thành Phố Vinh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|