| Bàn | Số | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 5 | Cù Quang Anh | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Đoàn Giang | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 38 |
| 2 | 33 | Phạm Quang Dũng | ICC | Clb Cờ Vua Đh Công Nghiệp | 4 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn Sĩ Trọng Đức | HUT | Hanoi Urban Team | 30 |
| 3 | 37 | Nguyễn Đình Duy* | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 4 | - - + | 3½ | Trần Đắc Nhật Anh | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 12 |
| 4 | 43 | Hà Thiên Hải | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Hồ Trần Chính | LCC | Love Chess Club | 18 |
| 5 | 40 | Tăng Lam Giang | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Bùi Minh Thành | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 107 |
| 6 | 80 | Trần Bình Minh | HLC | Clb Trường Đh Mỏ Địa | 3½ | + - - | 3 | Cao Thành An* | FCA | Clb Trường Đh Ngoại Thương | 1 |
| 7 | 71 | Hà Trọng Lộc | KIC | King Of Chess | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Linh An | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 2 |
| 8 | 7 | Khổng Duy Anh | VIE | Vđv Tự Do | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Nam Khánh | BKC | Clb Cờ Vua Bách Khoa | 57 |
| 9 | 8 | Nguyễn Đình Anh | VIE | Vđv Tự Do | 3 | 0 - 1 | 3 | Trịnh Thành Long | YHN | Trường Đh Y Hà Nội | 73 |
| 10 | 95 | Dương Bá Quân | LCC | Love Chess Club | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Thiệu Anh | YHN | Trường Đh Y Hà Nội | 10 |
| 11 | 21 | Phạm Anh Cường | LCC | Love Chess Club | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Tiến Phúc | HUT | Hanoi Urban Team | 93 |
| 12 | 78 | Đinh Trần Minh | FCA | Clb Trường Đh Ngoại Thương | 3 | 1 - 0 | 3 | Vũ Đức Dương | BLU | Clb Blue Horse | 36 |
| 13 | 41 | Ngô Mạnh Hà | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 3 | ½ - ½ | 3 | Hoàng Huy Tài | NCC | Trường Thpt Nhân Chính | 103 |
| 14 | 96 | Lê Phùng Anh Quân | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 3 | 0 - 1 | 3 | Phan Ngọc Hiếu | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 48 |
| 15 | 49 | Ngô Duy Hoàng | OLP | Clb Olympia Chess | 3 | 1 - 0 | 3 | Phạm Thanh Tùng | VIE | Vđv Tự Do | 120 |
| 16 | 124 | Phùng Đức Việt | FCA | Clb Trường Đh Ngoại Thương | 3 | 1 - 0 | 3 | Vũ Vĩnh Hoàng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 51 |
| 17 | 126 | Nguyễn Công Vinh | MAC | Clb Marie Curie Chess Club | 3 | 0 - 1 | 3 | Hoàng Nguyên Huy | OLP | Clb Olympia Chess | 54 |
| 18 | 98 | Nguyễn Minh Quý | KIC | King Of Chess | 3 | ½ - ½ | 2½ | Nguyễn Ngọc Ánh | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 13 |
| 19 | 55 | Phạm Gia Huy | VCH | Clb Vietchess | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Vũ Đức Việt | BKC | Clb Cờ Vua Bách Khoa | 125 |
| 20 | 63 | Nguyễn Văn Lâm | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Trần Xuân Thái | LCC | Love Chess Club | 105 |
| 21 | 102 | Vũ Hoàng Sơn | BLU | Clb Blue Horse | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Lê Đức Lân | FCA | Clb Trường Đh Ngoại Thương | 64 |
| 22 | 77 | Nguyễn Xuân Mạnh | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Lê Minh Vũ | LCC | Love Chess Club | 127 |
| 23 | 122 | Lường Ngọc Văn | VIE | Vđv Tự Do | 2½ | 0 - 1 | 2 | Phan Thị Quỳnh An | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 4 |
| 24 | 68 | Nguyễn Thùy Linh | T10 | Trường 10-10 | 2 | 0 - 1 | 2 | Đinh Vũ Tuấn Anh | VIE | Vđv Tự Do | 6 |
| 25 | 69 | Phạm Hồng Linh | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | HAN | Hà Nam | 14 |
| 26 | 16 | Nguyễn Đỗ Minh Châu | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 0 - 1 | 2 | Quản Ngọc Linh | HUT | Hanoi Urban Team | 70 |
| 27 | 19 | Lương Sinh Công | HLC | Clb Trường Đh Mỏ Địa | 2 | 1 - 0 | 2 | Đoàn Anh Luân | VIE | Vđv Tự Do | 74 |
| 28 | 75 | Nguyễn Phương Mai | T10 | Trường 10-10 | 2 | ½ - ½ | 2 | Trần Văn Cường | VIE | Vđv Tự Do | 22 |
| 29 | 23 | Phạm Hải Đăng | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 2 | ½ - ½ | 2 | Lê Hồng Phúc | KIC | King Of Chess | 91 |
| 30 | 27 | Đàm Văn Đức | KIC | King Of Chess | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Ngọc | HUT | Hanoi Urban Team | 85 |
| 31 | 84 | Trần Trọng Nghĩa | HLC | Clb Trường Đh Mỏ Địa | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Anh Đức | HLC | Clb Trường Đh Mỏ Địa | 28 |
| 32 | 87 | Nguyễn Thị Mỹ Ngọc | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm Nguyễn Dũng | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 32 |
| 33 | 92 | Nguyễn Tâm Phúc | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 1 - 0 | 2 | Phạm Tùng Dương | FCA | Clb Trường Đh Ngoại Thương | 35 |
| 34 | 46 | Dương Trung Hiếu | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm Phú Quang | VCH | Clb Vietchess | 97 |
| 35 | 94 | Trần Thị Yến Phương | CVD | Chess Of Viet Duc | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Đức Việt Hoàng | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 50 |
| 36 | 100 | Nguyễn Mạnh Quyết | CKT | Đội Cờ Ntk Hà Nội | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần Lê Gia Khánh | CHH | Clb Chess Hoàn Hảo | 59 |
| 37 | 108 | Nguyễn Tiến Thành | THU | Clb Cờ Vua Thành Hường | 2 | 1 - 0 | 2 | Lã Bách Khoa | VIE | Vđv Tự Do | 60 |
| 38 | 61 | Dương Ngọc Sao Khuê | YHP | Trường Đh Y Dược Hải | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm Vũ Quý | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 99 |
| 39 | 117 | Nguyễn Anh Tú | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn Mạnh Kiên | HLC | Clb Trường Đh Mỏ Địa | 62 |
| 40 | 65 | Tạ Hoàng Lân | ACA | Ams Chess Academy | 2 | 1 - 0 | 2 | Phạm Đỗ Nhật Trung | VIE | Vđv Tự Do | 115 |
| 41 | 128 | Phạm Phước Vũ | HAN | Hà Nam | 2 | 0 - 1 | 2 | Đặng Tuấn Linh | ICC | Clb Cờ Vua Đh Công Nghiệp | 66 |
| 42 | 47 | Lê Minh Hiếu | KIC | King Of Chess | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Phạm Gia Bình* | VCH | Clb Vietchess | 15 |
| 43 | 25 | Lê Vũ Kỳ Diệu | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Vũ Đức Toàn | LCC | Love Chess Club | 111 |
| 44 | 88 | Lê Hồng Minh Nguyệt | HUT | Hanoi Urban Team | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Đỗ Tiến Đồng | VIE | Vđv Tự Do | 26 |
| 45 | 86 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | FCA | Clb Trường Đh Ngoại Thương | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn Mạnh Hà | VCC | Clb Đh Quốc Gia Hn | 42 |
| 46 | 3 | Nguyễn Quý Kỳ An | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 1 | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn Văn Phóng | LCC | Love Chess Club | 89 |
| 47 | 82 | Lê Hải Nam | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Quốc Anh | VIE | Vđv Tự Do | 9 |
| 48 | 83 | Hoàng Lê Nghĩa | YHP | Trường Đh Y Dược Hải | 1 | ½ - ½ | 1 | Phạm Tuấn Anh | YHP | Trường Đh Y Dược Hải | 11 |
| 49 | 90 | Nguyễn Đức Phú | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê Công Đạt | VIE | Vđv Tự Do | 24 |
| 50 | 104 | Phạm Minh Tâm | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Chí Đức | T10 | Trường 10-10 | 29 |
| 51 | 106 | Trần Đức Thắng* | VIE | Vđv Tự Do | 1 | - - + | 1 | Nguyễn Hương Giang | KIC | King Of Chess | 39 |
| 52 | 45 | Đỗ Đức Hạnh | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm Hồng Giác Minh | VIE | Vđv Tự Do | 79 |
| 53 | 53 | Đặng Gia Huy | NCC | Trường Thpt Nhân Chính | 1 | 1 - 0 | 1 | Đặng Thị Thu Trang | HAN | Hà Nam | 112 |
| 54 | 58 | Nguyễn Quốc Khánh | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê Danh Trung* | BCT | Bộ Công Thương | 113 |
| 55 | 67 | Đinh Nhất Linh | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Quý Trung | VIE | Vđv Tự Do | 114 |
| 56 | 116 | Lê Xuân Trường | ADC | Clb Ánh Dương Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Hoàng Long | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 72 |
| 57 | 76 | Đỗ Đức Mạnh | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Văn Tuân | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 118 |
| 58 | 17 | Mai Mạnh Chinh | VCH | Clb Vietchess | ½ | 1 - 0 | ½ | Trần Anh Đức | BKC | Clb Cờ Vua Bách Khoa | 31 |
| 59 | 20 | Lương Tuấn Cường | CKT | Đội Cờ Ntk Hà Nội | 0 | 0 - 1 | ½ | Đỗ Hoàng Nam | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 81 |
| 60 | 44 | Lê Sơn Hải* | VIE | Vđv Tự Do | 0 | - - + | 0 | Trần Thanh Dũng | THT | Clb Cờ Thông Thái | 34 |
| 61 | 56 | Lê Đức Khang | BLU | Clb Blue Horse | 0 | 1 | | miễn đấu | | |
| 62 | 52 | Nguyễn Quang Hưng* | BLU | Clb Blue Horse | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 63 | 101 | Đỗ Thế Sơn* | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 64 | 109 | Nguyễn Duy Thức* | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 65 | 110 | Dương Huy Toàn* | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 66 | 119 | Lê Quang Tùng* | FCA | Clb Trường Đh Ngoại Thương | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 67 | 121 | Hoàng Văn Tuyến* | LCC | Love Chess Club | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 68 | 123 | Nguyễn Hồng Việt* | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |