| Bàn | Số | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 16 | Nguyễn Xuân An | TRC | The Reed Chess | 5 | ½ - ½ | 5 | Trần Nhất Nam | VCH | Clb Vietchess | 7 |
| 2 | 10 | Mai Duy Minh | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 4½ | 0 - 1 | 5 | Trần Minh Hiếu | VCH | Clb Vietchess | 13 |
| 3 | 71 | Chu Phan Đăng Khoa | QDO | Quân Đội | 4½ | ½ - ½ | 4½ | Dương Thế Tuấn | TNV | Clb Tài Năng Việt | 146 |
| 4 | 107 | Lưu Phúc Nguyên | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 1 - 0 | 4 | Đỗ Hoàng Hải | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 |
| 5 | 8 | Nguyễn Đức Anh | VIE | Vđv Tự Do | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Chí Phong | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 114 |
| 6 | 111 | Phạm Nguyễn Hưng Phát | BGI | Bắc Giang | 4 | 1 - 0 | 4 | Trương Đức Hùng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 9 |
| 7 | 11 | Nguyễn Huy Bảo Châu | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Vũ Tuấn Phong | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 116 |
| 8 | 28 | Lâm Hữu Bình | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | ½ - ½ | 4 | Nguyễn Đông Yên | VCH | Clb Vietchess | 161 |
| 9 | 38 | Đỗ Đức Dương | TNV | Clb Tài Năng Việt | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Hoàng Tùng | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 151 |
| 10 | 135 | Nguyễn Việt Thịnh | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 1 - 0 | 4 | Trịnh Gia Huy | OLP | Clb Olympia Chess | 63 |
| 11 | 145 | Hoàng Anh Tú | TKB | Clb Trí Tuệ Kinh Bắc | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Gia Khánh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 69 |
| 12 | 149 | Ngô Hoàng Tùng | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 4 | 0 - 1 | 4 | Trương Nhật Minh | TRC | The Reed Chess | 96 |
| 13 | 5 | Đỗ Tùng Duy | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3½ | 1 - 0 | 4 | Ngô Gia Tường | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 154 |
| 14 | 118 | Trương Gia Phong | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Vũ Bảo Anh | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 19 |
| 15 | 97 | Đàm Khánh Nam | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3½ | ½ - ½ | 3½ | Vương Đình Gia Bảo | VCH | Clb Vietchess | 27 |
| 16 | 127 | Nguyễn Mạnh Quang | VIE | Vđv Tự Do | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn Minh Đức | VIE | Vđv Tự Do | 33 |
| 17 | 147 | Hoàng Ngọc Tuấn | TNV | Clb Tài Năng Việt | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Phạm Anh Đức | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 35 |
| 18 | 6 | Bùi Đức Minh | PAS | Trường Thcs Pascal | 3 | ½ - ½ | 3½ | Phạm Gia Huy HPD | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 61 |
| 19 | 4 | Lê Hải Minh | VIE | Vđv Tự Do | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Tạ Minh Huy | CSC | Chess Star Club | 59 |
| 20 | 64 | Vũ Gia Huy | TNV | Clb Tài Năng Việt | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Hải An | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 12 |
| 21 | 14 | Nguyễn Đức An | VIC | Clb Victor Chess | 3 | ½ - ½ | 3 | Thiều Minh Khang | VIE | Vđv Tự Do | 67 |
| 22 | 18 | Trần Quang Anh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 3 | 0 - 1 | 3 | Phạm Hải Khôi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 74 |
| 23 | 20 | Bế An Bách | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 3 | 1 - 0 | 3 | Lưu Tiến Mạnh | VIE | Vđv Tự Do | 80 |
| 24 | 22 | Phạm Việt Bách | TQU | Clb Cờ Vua Tuyên Quang | 3 | ½ - ½ | 3 | Đặng Hoàng Minh | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 82 |
| 25 | 75 | Phạm Trí Kiên | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 3 | 1 - 0 | 3 | Mai Khánh Đăng Bảo | THO | Thanh Hóa | 23 |
| 26 | 26 | Nguyễn Gia Bảo | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 3 | ½ - ½ | 3 | Trần Minh Nhật | NCH | Clb Nghệ Chess | 110 |
| 27 | 78 | Nguyễn Tiến Long | VCH | Clb Vietchess | 3 | 0 - 1 | 3 | Ngô Bảo Châu | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 29 |
| 28 | 30 | Nguyễn Mạnh Danh | TSE | Clb Thành Sen | 3 | 1 - 0 | 3 | Đào Đại Phong | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 112 |
| 29 | 40 | Ngô Hoàng Gia | HOG | Clb Cờ Vua Hoàng Gia | 3 | ½ - ½ | 3 | Nguyễn Tiến Nam Thành | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 134 |
| 30 | 44 | Nguyễn Hồng Hải | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 3 | 0 - 1 | 3 | Phạm Quang Thái | CSC | Chess Star Club | 130 |
| 31 | 86 | Nguyễn Hoàng Tuệ Minh | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 3 | 1 - 0 | 3 | Vũ Minh Hải | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 46 |
| 32 | 117 | Triệu Thanh Phong | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê Thế Hiệp | T10 | Trường 10-10 | 47 |
| 33 | 48 | Bùi Huy Hoàng | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Đình Trường | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 144 |
| 34 | 52 | Nguyễn Khánh Hưng | VCH | Clb Vietchess | 3 | 0 - 1 | 3 | Lưu Minh Tùng | VIC | Clb Victor Chess | 148 |
| 35 | 56 | Lưu Xuân Huy | VIE | Vđv Tự Do | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Hữu Tùng | TNV | Clb Tài Năng Việt | 152 |
| 36 | 139 | Đào Minh Trí | OLP | Clb Olympia Chess | 3 | 1 - 0 | 2½ | Đào Tuấn Dũng | GFC | Greenfield School | 37 |
| 37 | 115 | Nguyễn Hải Phong | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Đinh Việt Hải | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 1 |
| 38 | 119 | Vũ Hữu Như Phong | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Bùi Việt Bách | VIE | Vđv Tự Do | 21 |
| 39 | 121 | Nguyễn Hữu Chí Quân | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Phạm Gia Hưng | NAN | Nghệ An | 53 |
| 40 | 123 | Nguyễn Minh Quân | HAN | Hà Nam | 2½ | ½ - ½ | 2½ | Nguyễn Đức Huy | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 57 |
| 41 | 70 | Trần Sỹ Khánh | VIE | Vđv Tự Do | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Tạ Hồng Quân | VIC | Clb Victor Chess | 125 |
| 42 | 76 | Hoàng Sỹ Long | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Tất Thắng | TCP | Tt Cờ Vua Cẩm Phả | 131 |
| 43 | 137 | Nguyễn Hải Tiến | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Bùi Hiểu Minh | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 81 |
| 44 | 93 | Phùng Vũ Bảo Minh | PHC | Clb Phương Hạnh Chess | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Cao Hoàng Đức Trí | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 138 |
| 45 | 109 | Đặng Minh Nhật | IQC | Iq Chess | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn Thanh Vịnh | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 157 |
| 46 | 141 | Lê Minh Trí | HAN | Hà Nam | 2½ | + - - | 2 | Phạm Trí Đức* | VIE | Vđv Tự Do | 36 |
| 47 | 25 | Nguyễn Gia Bảo | T10 | Trường 10-10 | 2 | 1 - 0 | 2 | Lương Thế Nghĩa | CTL | Clb Cờ Tân Lập | 104 |
| 48 | 31 | Nguyễn Khánh Đức | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 0 - 1 | 2 | Vũ Đình Nguyên | PHC | Clb Phương Hạnh Chess | 108 |
| 49 | 99 | Nguyễn Công Bảo Nam | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê Hải Dương | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 39 |
| 50 | 120 | Nguyễn Xuân Phúc | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 2 | 0 - 1 | 2 | Hoàng Hải | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 43 |
| 51 | 49 | Nguyễn Duy Hoàng | QDO | Quân Đội | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Chấn Phong | VIE | Vđv Tự Do | 113 |
| 52 | 54 | Khuất Đình Huy | HOG | Clb Cờ Vua Hoàng Gia | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Minh Quân | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 122 |
| 53 | 60 | Phạm Gia Huy GFC | GFC | Greenfield School | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Công Sơn | C88 | Clb Chess 88 | 128 |
| 54 | 66 | Quản Thái Khang | CTT | Clb Chess Tactics | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Chí Thành | VIE | Vđv Tự Do | 133 |
| 55 | 68 | Hoàng Vương Gia Khánh | CCS | Caissa Chess School | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Đức Trí | IQC | Iq Chess | 142 |
| 56 | 72 | Lê Duy Anh Khoa | ALE | Clb Cờ Vua An Lễ | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần Thanh Tùng | CTL | Clb Cờ Tân Lập | 153 |
| 57 | 129 | Trần Trọng Ngọc Tài | HAN | Hà Nam | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn Minh Long | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 77 |
| 58 | 140 | Đỗ Minh Trí | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 2 | 0 - 1 | 2 | Đinh Quang Minh | DDA | Clb Cờ Đống Đa | 83 |
| 59 | 143 | Phạm Sỹ Trung | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Huy Gia Minh | VIE | Vđv Tự Do | 88 |
| 60 | 150 | Nguyễn Đình Tùng | DSC | Clb Cờ Vua Dương Sinh | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần Tuấn Minh | GFC | Greenfield School | 95 |
| 61 | 156 | Hoàng Quốc Việt | DSC | Clb Cờ Vua Dương Sinh | 2 | 0 - 1 | 2 | Đặng Bảo Nam | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 98 |
| 62 | 79 | Vũ Hoàng Long | TNV | Clb Tài Năng Việt | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn Hoàng Thiên An | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 15 |
| 63 | 24 | Ngô Gia Bảo* | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 1½ | - - + | 1½ | Trần Bảo Nam | VIE | Vđv Tự Do | 102 |
| 64 | 85 | Nguyễn Đức Minh* | VIE | Vđv Tự Do | 1½ | - - + | 1½ | Đỗ Mạnh Hà | C88 | Clb Chess 88 | 41 |
| 65 | 94 | Tống Lê Minh | GFC | Greenfield School | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Phạm Đức Hải | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 45 |
| 66 | 100 | Nguyễn Khánh Nam | VCH | Clb Vietchess | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Lê Danh Gia Huy | PHC | Clb Phương Hạnh Chess | 55 |
| 67 | 65 | Phan Duy Minh Khang | CHH | Clb Chess Hoàn Hảo | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn An Tường | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 155 |
| 68 | 159 | Nguyễn Đoàn Anh Vũ | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn Duy Khôi | GFC | Greenfield School | 73 |
| 69 | 32 | Nguyễn Minh Đức | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm Công Minh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 92 |
| 70 | 42 | Hoàng Đặng Minh Hải | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần Quang Nghị | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 103 |
| 71 | 50 | Lê Duy Hưng* | CTT | Clb Chess Tactics | 1 | - - + | 1 | Lê Bảo Nguyên | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 106 |
| 72 | 124 | Phạm Minh Quân | GFC | Greenfield School | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Duy Gia Hưng | VIE | Vđv Tự Do | 51 |
| 73 | 58 | Nguyễn Duy Gia Huy | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần Đức Thịnh | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 136 |
| 74 | 62 | Phạm Khánh Huy | VIE | Vđv Tự Do | 1 | ½ - ½ | 1 | Hoàng Nguyên Vũ | T10 | Trường 10-10 | 158 |
| 75 | 84 | Đỗ Hoàng Minh | T10 | Trường 10-10 | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần Nguyễn Tuấn Vũ | VIE | Vđv Tự Do | 160 |
| 76 | 34 | Nguyễn Xuân Anh Đức | GFC | Greenfield School | ½ | 1 - 0 | ½ | Nguyễn Quang Minh | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 89 |
| 77 | 101 | Phạm Nhật Nam | VIE | Vđv Tự Do | ½ | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Quốc Anh | VIE | Vđv Tự Do | 17 |
| 78 | 87 | Nguyễn Hữu Nam Minh | RCC | Royal Chess Hno | 0 | 0 - 1 | 0 | Vũ Đình Thắng | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 132 |
| 79 | 2 | Lê Minh Nhật* | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 80 | 90 | Nguyễn Quý Minh* | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 81 | 91 | Nguyễn Quý Minh* | KTL | Clb Kiện Tướng Tương La | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 82 | 105 | Đỗ Khôi Nguyên* | VCH | Clb Vietchess | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 83 | 126 | Võ Việt Quân* | OLP | Clb Olympia Chess | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |