| Bàn | Số | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 124 | Nguyễn Mậu Nhật Minh | OLP | Clb Olympia Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Hữu Hải Đăng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 |
| 2 | 2 | Lương Quang Khải | VCH | Clb Vietchess | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Quang Minh BVI | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 127 |
| 3 | 126 | Nguyễn Quang Minh MCC | MCC | Mc Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Võ Bảo Phúc | VIE | Vđv Tự Do | 3 |
| 4 | 4 | Nguyễn Tùng Lâm | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Tuấn Minh | OLP | Clb Olympia Chess | 129 |
| 5 | 130 | Phạm Lê Minh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê Hùng Anh | HPH | Hải Phòng | 5 |
| 6 | 6 | Nguyễn Hải Anh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm Ngô Cao Minh | BLU | Clb Blue Horse | 131 |
| 7 | 134 | Trần Nhật Minh | PHT | Clb Cờ Vua Phú Thọ | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Tiến Minh | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 7 |
| 8 | 12 | Phạm Duy Khánh An | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 1 - 0 | 1 | Vũ Bình Minh | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 135 |
| 9 | 136 | Vũ Quang Minh | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 1 | 1 - 0 | 1 | Trịnh Khắc An | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 13 |
| 10 | 14 | Bùi Hùng Anh | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần Trọng Nghĩa | TCP | Tt Cờ Vua Cẩm Phả | 139 |
| 11 | 16 | Hoàng Trung Anh | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 1 | 0 - 1 | 1 | Đặng Khánh Nguyên | THT | Clb Cờ Thông Thái | 141 |
| 12 | 143 | Nguyễn Thế Bảo Nguyên | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Quốc Anh | BGI | Bắc Giang | 21 |
| 13 | 147 | Trần Minh Nhật | C88 | Clb Chess 88 | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần Ngọc Vũ Anh | OLP | Clb Olympia Chess | 25 |
| 14 | 26 | Trần Quang Anh | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 1 | 1 - 0 | 1 | Đỗ Nam Phong | CCG | Clb Cờ Cầu Giấy | 149 |
| 15 | 30 | Đỗ Tiến Gia Bảo | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 0 - 1 | 1 | Ngô Hồng Phong | VIE | Vđv Tự Do | 151 |
| 16 | 152 | Nguyễn Kiến Phong | C88 | Clb Chess 88 | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Chí Bảo | THT | Clb Cờ Thông Thái | 31 |
| 17 | 154 | Nguyễn Trần Nguyên Phong | THT | Clb Cờ Thông Thái | 1 | 1 - 0 | 1 | Đỗ Đức Bình | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 35 |
| 18 | 38 | Phạm Tiến Bình | ALE | Clb Cờ Vua An Lễ | 1 | ½ - ½ | 1 | Phạm Doãn Đăng Phong | VIE | Vđv Tự Do | 157 |
| 19 | 158 | Phan Đại Phong | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Việt Cường | KPC | Clb Kim Phụng Chess | 39 |
| 20 | 161 | Vũ Tuấn Phong | PTC | Clb Phú Thọ Chess | 1 | ½ - ½ | 1 | Lê Hồng Hải Đăng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 43 |
| 21 | 46 | Lê Thành Đạt | MHD | Lớp Cờ Mhdi | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Hiếu Quân | VIE | Vđv Tự Do | 167 |
| 22 | 48 | Bùi Minh Đức | TRC | The Reed Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Vũ Hoàng Quân | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 173 |
| 23 | 162 | Trương Đức Phú | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 1 | 1 - 0 | 1 | Chu Minh Đức | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 49 |
| 24 | 52 | Lưu Minh Đức | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 1 | 0 - 1 | 1 | Triệu Quang | VIE | Vđv Tự Do | 179 |
| 25 | 168 | Nguyễn Lê Nhật Quân | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Hữu Đức | VIE | Vđv Tự Do | 53 |
| 26 | 56 | Vũ Xuân Đức | OLP | Clb Olympia Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Văn Tiến Sang | TKB | Clb Trí Tuệ Kinh Bắc | 181 |
| 27 | 172 | Phan Lạc Minh Quân * | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Đào Quang Dũng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 57 |
| 28 | 58 | Đỗ Tiến Dũng | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 1 | ½ - ½ | 1 | Trần Hồ Trường Sơn | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 185 |
| 29 | 184 | Phan Bá Bảo Sơn | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Mai Trí Dũng | VIE | Vđv Tự Do | 59 |
| 30 | 62 | Đoàn Viết Duy | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm Trần Thiên | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 191 |
| 31 | 186 | Mã Hoàng Tâm | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Lê Hoàng Hải | VCH | Clb Vietchess | 63 |
| 32 | 64 | Phạm Nguyễn Việt Hải | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 1 | 0 - 1 | 1 | Bùi Ngọc Trí | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 195 |
| 33 | 68 | Dương Đức Hoàng | DSC | Clb Cờ Vua Dương Sinh | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Văn Minh Trí | TNV | Clb Tài Năng Việt | 197 |
| 34 | 188 | Nguyễn Chí Thanh | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần Huy Hoàng | T10 | Trường 10-10 | 71 |
| 35 | 190 | Vũ Tiến Thành | AHU | Trường Th An Hưng | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Việt Hưng | VIE | Vđv Tự Do | 75 |
| 36 | 80 | Phan Xuân Gia Huy | TNV | Clb Tài Năng Việt | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần Minh Trí | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 199 |
| 37 | 82 | Trần Minh Kha | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Ngô Đức Trung | IEQ | Clb Iq – Eq | 201 |
| 38 | 86 | Hoàng Nguyễn Nam Khánh | TKB | Clb Trí Tuệ Kinh Bắc | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Đoàn Anh Tuấn | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 203 |
| 39 | 192 | Nguyễn Đức Thịnh | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Minh Khánh | KLC | Clb Khánh Linh Chess | 89 |
| 40 | 194 | Nguyễn Khánh Toàn | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 1 | 0 - 1 | 1 | Bùi Nguyên Khôi | T10 | Trường 10-10 | 93 |
| 41 | 198 | Phạm Công Trí | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Đức Khôi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 95 |
| 42 | 210 | Bùi Phạm Minh Vũ | CVA | Trường Th Chu Văn An | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Tiến Minh Khôi | VIE | Vđv Tự Do | 97 |
| 43 | 98 | Nguyễn Trọng Nguyên Khôi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê Thanh Vinh | VIE | Vđv Tự Do | 207 |
| 44 | 212 | Trương Gia Uy Vũ | TRC | The Reed Chess | 1 | ½ - ½ | 1 | Trần Bảo Kiên | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 101 |
| 45 | 214 | Phan Nhật Vượng | QDO | Quân Đội | 1 | 1 - 0 | 1 | Âu Bình Minh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 115 |
| 46 | 215 | Hoàng Sơn Quý | STA | Clb Cờ vua Sơn Tây | 1 | 0 - 1 | 1 | Đỗ Tuấn Minh | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 117 |
| 47 | 118 | Doãn Hoàng Minh | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần Anh Vũ | HAN | Hà Nam | 211 |
| 48 | 122 | Ngô Đức Minh | MCC | Mc Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Trương Minh Vũ | PHC | Clb Phương Hạnh Chess | 213 |
| 49 | 140 | Vi Gia Nghĩa | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | ½ | 0 - 1 | ½ | Lê Trường An | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 9 |
| 50 | 18 | Lưu Hoàng Anh | TCP | Tt Cờ Vua Cẩm Phả | ½ | 0 - 1 | ½ | Tô Ngọc Quang | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 177 |
| 51 | 116 | Đỗ Quang Minh | VIE | Vđv Tự Do | ½ | 0 - 1 | ½ | Phạm Gia Bảo | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 33 |
| 52 | 148 | Đinh Nguyễn Gia Phong | VIE | Vđv Tự Do | ½ | 1 - 0 | ½ | Nguyễn Lê Đức Bình | VIE | Vđv Tự Do | 37 |
| 53 | 144 | Tống Lương Khôi Nguyên | TNV | Clb Tài Năng Việt | ½ | 1 - 0 | ½ | Bùi Đình Hải Đăng | VIE | Vđv Tự Do | 41 |
| 54 | 176 | Tạ Minh Quang | VIE | Vđv Tự Do | ½ | 0 - 1 | ½ | Nguyễn Ngọc Hoà | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 67 |
| 55 | 174 | Vũ Minh Quân | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | ½ | 1 - 0 | ½ | Lê Danh Hoàng | GFC | Greenfield School | 69 |
| 56 | 70 | Lương Trọng Hoàng | CTM | Clb Cờ Thông Minh | ½ | ½ - ½ | ½ | Nguyễn Nhật Minh | MCC | Mc Chess | 125 |
| 57 | 206 | Đào Bá Việt | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | ½ | 1 - 0 | ½ | Kiều Gia Hưng | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 73 |
| 58 | 76 | Đỗ Quang Huy | TRC | The Reed Chess | ½ | 1 - 0 | ½ | Nguyễn Thành Vinh | EMI | Emi | 209 |
| 59 | 180 | Nguyễn Đình Quốc | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | ½ | 0 - 1 | ½ | Ninh Tuấn Khôi | TNV | Clb Tài Năng Việt | 99 |
| 60 | 102 | Nguyễn Anh Kiệt | VIE | Vđv Tự Do | ½ | 0 - 1 | ½ | Lê Kim Sơn | MCC | Mc Chess | 183 |
| 61 | 8 | Chu Hoàng An | VCH | Clb Vietchess | 0 | 1 - 0 | 0 | Morgan Dennison Laban * | KLC | Clb Khánh Linh Chess | 104 |
| 62 | 10 | Nguyễn Công Khang An | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | ½ - ½ | 0 | Doãn Hải Lâm | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 105 |
| 63 | 106 | Nguyễn Huy An Lâm | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Quốc An | VIE | Vđv Tự Do | 11 |
| 64 | 108 | Liêu Thế Lân | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 0 | 1 - 0 | 0 | Đào Tiến Anh | HAN | Hà Nam | 15 |
| 65 | 110 | Lê Vũ Lộc | DSC | Clb Cờ Vua Dương Sinh | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê Bá Hải Anh | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 17 |
| 66 | 114 | Khuất Tiến Mạnh | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Chí Anh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 19 |
| 67 | 20 | Nguyễn Phúc Anh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 0 | 1 - 0 | 0 | Vũ Duy Bảo Lâm | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 107 |
| 68 | 22 | Nguyễn Tuấn Anh | TKY | Clb Thượng Kỳ | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần Ngọc Linh * | CCG | Clb Cờ Cầu Giấy | 109 |
| 69 | 24 | Trần Nam Anh | CTT | Clb Chess Tactics | 0 | 1 - 0 | 0 | Đặng Đoàn Long | VIE | Vđv Tự Do | 111 |
| 70 | 120 | Hồ Quang Minh | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm Đình Bách | VIE | Vđv Tự Do | 27 |
| 71 | 28 | Vũ Hoàng Bách | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 - 1 | 0 | Phan Hoàng Long | C88 | Clb Chess 88 | 113 |
| 72 | 128 | Nguyễn Trần Nhật Minh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 - 1 | 0 | Đỗ Duy Bảo | VIE | Vđv Tự Do | 29 |
| 73 | 32 | Nguyễn Gia Bảo | HAG | Clb Cờ Vua Hà Giang | 0 | 1 - 0 | 0 | Đoàn Quang Minh | HWS | Trường Hws | 119 |
| 74 | 34 | Vũ Gia Bảo | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 0 | ½ - ½ | 0 | Nguyễn Đặng Nhật Minh | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 123 |
| 75 | 36 | Nguyễn Bảo Bình | T10 | Trường 10-10 | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm Trịnh Huy Minh | VIE | Vđv Tự Do | 132 |
| 76 | 40 | Nguyễn Đức Đam | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 - 1 | 0 | Phùng Quang Minh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 133 |
| 77 | 42 | Hà Ngọc Hải Đăng | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Duy Trường Nam | VIE | Vđv Tự Do | 137 |
| 78 | 44 | Lưu Minh Đăng | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Phan Thanh Nghĩa | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 138 |
| 79 | 142 | Lê Văn Khôi Nguyên | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Khải Đăng | VIE | Vđv Tự Do | 45 |
| 80 | 146 | Vũ Thành Nhân | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Vinh Dự | BLU | Clb Blue Horse | 47 |
| 81 | 50 | Đinh Bá Đức | ALE | Clb Cờ Vua An Lễ | 0 | 1 - 0 | 0 | Thái Trí Nhân | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 145 |
| 82 | 150 | Hà Đình Duy Phong | C88 | Clb Chess 88 | 0 | 1 - 0 | 0 | Lương Minh Đức | RCC | Royal Chess Hno | 51 |
| 83 | 54 | Trần Minh Đức | CHH | Clb Chess Hoàn Hảo | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Minh Phong | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 153 |
| 84 | 156 | Nguyễn Tuấn Phong TNV | TNV | Clb Tài Năng Việt | 0 | 1 - 0 | 0 | Vũ Minh Đức | PHC | Clb Phương Hạnh Chess | 55 |
| 85 | 60 | Nguyễn Danh Dũng | MHD | Lớp Cờ Mhdi | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Tuấn Phong QAC | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 155 |
| 86 | 160 | Vũ Quốc Phong | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Hữu Dũng | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 61 |
| 87 | 66 | Phạm Đức Hiếu | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 0 | 0 - 1 | 0 | Tạ Tuấn Phong | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 159 |
| 88 | 72 | Trần Quang Hùng | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 0 | 0 - 1 | 0 | Ngô Quý Minh Phúc | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 163 |
| 89 | 74 | Nguyễn Tuấn Hưng | C88 | Clb Chess 88 | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Đình Phúc | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 164 |
| 90 | 166 | Đặng Bảo Quân | BLU | Clb Blue Horse | 0 | 1 - 0 | 0 | Kiều Gia Huy | VTL | Trường Victoria Thăng Long | 77 |
| 91 | 78 | Nguyễn Đình Huy | HAN | Hà Nam | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Minh Quân | VIE | Vđv Tự Do | 169 |
| 92 | 170 | Nguyễn Văn Hồng Quân | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm Gia Huy | TNV | Clb Tài Năng Việt | 79 |
| 93 | 178 | Trần Lê Quang | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 0 | 0 - 1 | 0 | Vũ Gia Huy | OLP | Clb Olympia Chess | 81 |
| 94 | 182 | Hoàng Thái Sơn | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Ngô Daniel Minh Khang | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 83 |
| 95 | 84 | Nguyễn Minh Khang | BLU | Clb Blue Horse | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Vũ Minh Quân | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 171 |
| 96 | 196 | Nguyễn Minh Trí | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Thạch Công Khang | T10 | Trường 10-10 | 85 |
| 97 | 88 | Nguyễn Hữu Khánh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê Chí Quang | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 175 |
| 98 | 90 | Trần Bảo Khánh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Đình Thăng | ALE | Clb Cờ Vua An Lễ | 187 |
| 99 | 200 | Hoàng Đức Trung | T10 | Trường 10-10 | 0 | 0 - 1 | 0 | Đỗ Đình Anh Khoa | TLI | Trường Th Thịnh Liệt | 91 |
| 100 | 92 | Nguyễn Viết Khoa | IEQ | Clb Iq – Eq | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Nam Thành | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 189 |
| 101 | 94 | Dương Anh Khôi | EMI | Emi | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần Nhật Tiến | VTL | Trường Victoria Thăng Long | 193 |
| 102 | 96 | Nguyễn Minh Khôi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Quốc Trung | T10 | Trường 10-10 | 202 |
| 103 | 100 | Phạm Nguyễn Minh Khôi * | T10 | Trường 10-10 | 0 | 0 - 1 | 0 | Đỗ Minh Tuyển | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 205 |
| 104 | 204 | Nguyễn Đức Tuê | IQC | Iq Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Vũ Anh Kiệt | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 103 |
| 105 | 23 | Phùng Quang Anh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 106 | 65 | Nguyễn Hà Tuấn Hiệp | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 107 | 87 | Lê Bảo Khánh | RCC | Royal Chess Hno | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 108 | 112 | Nguyễn Phúc Nhật Long | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 109 | 121 | Hoàng Nhất Minh | KLC | Clb Khánh Linh Chess | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 110 | 165 | Nguyễn Minh Phúc | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 111 | 208 | Nguyễn Quang Vinh | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |