| Bàn | Số | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 1 | Trần Đức Khoa | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 2 | 1 - 0 | 2 | Ngô Minh Khôi | KPC | Clb Kim Phụng Chess | 108 |
| 2 | 113 | Lương Hoàng Kiên | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn Phúc Nguyên | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 |
| 3 | 126 | Lương Ngọc Linh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 2 | 0 - 1 | 2 | Thân Tuấn Kiệt | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 4 |
| 4 | 9 | Lê Đức Anh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 2 | 1 - 0 | 2 | Vũ Kim Luân | BLU | Clb Blue Horse | 128 |
| 5 | 139 | Nguyễn Gia Minh | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Việt Anh | TUK | Clb Cờ Vua Tứ Kỳ | 16 |
| 6 | 21 | Hoàng Trọng Bách | VCH | Clb Vietchess | 2 | 1 - 0 | 2 | Vũ Đức Minh | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 148 |
| 7 | 141 | Nguyễn Tiến Hiểu Minh | CTT | Clb Chess Tactics | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê Gia Bảo | T10 | Trường 10-10 | 28 |
| 8 | 29 | Lê Huy Bảo | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn Nhật Nam BLU | BLU | Clb Blue Horse | 154 |
| 9 | 145 | Trần Đức Minh | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 2 | 0 - 1 | 2 | Tạ Gia Bảo | FPT | Fpt | 36 |
| 10 | 155 | Nguyễn Nhật Nam TUK | TUK | Clb Cờ Vua Tứ Kỳ | 2 | 0 - 1 | 2 | Tạ Lý Công | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 38 |
| 11 | 156 | Nguyễn Trần Nam | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 2 | 1 - 0 | 2 | Dương Tuấn Đạt | CMT | Clb Chess Master | 42 |
| 12 | 167 | Tạ Khôi Nguyên | IEQ | Clb Iq – Eq | 2 | 0 - 1 | 2 | Đoàn Anh Đức | TNV | Clb Tài Năng Việt | 48 |
| 13 | 51 | Nguyễn Minh Đức PTC | PTC | Clb Phú Thọ Chess | 2 | 0 - 1 | 2 | Khoa Phạm | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 170 |
| 14 | 179 | Phạm Hải Phong | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Đức Dũng | NAN | Nghệ An | 54 |
| 15 | 193 | Đàm Tuấn Sơn | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 1 - 0 | 2 | Phan Đỗ Tiến Dũng | TNV | Clb Tài Năng Việt | 56 |
| 16 | 61 | Vũ Tiến Dương | CTL | Clb Cờ Tân Lập | 2 | 0 - 1 | 2 | Phan Nguyễn Hải Phong | TRC | The Reed Chess | 180 |
| 17 | 69 | Nguyễn Quang Hào | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 2 | 0 - 1 | 2 | Đào Đại Quang | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 188 |
| 18 | 217 | Đỗ Minh Triết | VCH | Clb Vietchess | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Bá Hiến | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 70 |
| 19 | 71 | Nguyễn Minh Hiển | TNV | Clb Tài Năng Việt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Chí Thanh | TCP | Tt Cờ Vua Cẩm Phả | 202 |
| 20 | 221 | Nguyễn Chính Trung | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 1 - 0 | 2 | Đinh Xuân Phúc Hưng | C88 | Clb Chess 88 | 74 |
| 21 | 75 | Nguyễn Phúc Hưng | FPT | Fpt | 2 | 0 - 1 | 2 | Đỗ Hoàng Tiến | TRC | The Reed Chess | 214 |
| 22 | 77 | Nguyễn Trần Gia Hưng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 0 - 1 | 2 | Hoàng Duy Trung | TCP | Tt Cờ Vua Cẩm Phả | 220 |
| 23 | 225 | Nguyễn Nam Tú | CTT | Clb Chess Tactics | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Khải | VCH | Clb Vietchess | 84 |
| 24 | 95 | Vũ Phúc Khang | NCH | Clb Nghệ Chess | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần Vũ Phúc Trường | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 224 |
| 25 | 231 | Hoàng Đình Tùng | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần Minh Khoa | TNV | Clb Tài Năng Việt | 106 |
| 26 | 107 | Bùi Đăng Khôi | VCH | Clb Vietchess | 2 | 0 - 1 | 2 | Đặng Hữu Vinh | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 237 |
| 27 | 3 | Đoàn Chí Hưng | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Lê Tuấn Minh * | OLP | Clb Olympia Chess | 136 |
| 28 | 213 | Hoàng Minh Thông | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Nguyễn Bảo An | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 6 |
| 29 | 23 | Ngô Hoàng Bách | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Phạm Hải Lâm | BLU | Clb Blue Horse | 124 |
| 30 | 41 | Nguyễn Minh Đăng | OLP | Clb Olympia Chess | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Lương Công Thịnh | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 212 |
| 31 | 53 | Kim Trí Dũng | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn Bá Nghĩa | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 162 |
| 32 | 83 | Hà Lâm Khải | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn Quang Vinh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 238 |
| 33 | 127 | Phạm Thành Long | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Phạm Đức Khang | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 92 |
| 34 | 111 | Đinh Trung Kiên | QNI | Trường Tdtt Quảng Ninh | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Trương Phan Trí Vũ | NAN | Nghệ An | 240 |
| 35 | 8 | Trần Nam An | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 0 - 1 | 1½ | Phạm Tùng Vũ | TNV | Clb Tài Năng Việt | 239 |
| 36 | 116 | Tô Mạnh Kiên | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Ngô Hoài Anh | T10 | Trường 10-10 | 10 |
| 37 | 11 | Nguyễn Danh Đức Anh | CBT | Tt Chiến Binh Tí Hon | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Tuấn Kiệt | VCH | Clb Vietchess | 118 |
| 38 | 120 | Trần Minh Kiệt | TUK | Clb Cờ Vua Tứ Kỳ | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Đức Anh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 12 |
| 39 | 13 | Nguyễn Quang Anh CTM | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Minh Lâm | VIE | Vđv Tự Do | 122 |
| 40 | 17 | Phan Dương Duy Anh | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Đỗ Nhật Minh | VIE | Vđv Tự Do | 130 |
| 41 | 121 | Lê Ngọc Bảo Lâm | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 1 - 0 | 1 | Tạ Việt Anh | VIE | Vđv Tự Do | 18 |
| 42 | 123 | Nguyễn Thanh Lâm | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 0 - 1 | 1 | Đinh Gia Bảo | IQC | Iq Chess | 26 |
| 43 | 125 | Trịnh Bảo Lâm | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê Ngọc Gia Bảo | VIC | Clb Victor Chess | 30 |
| 44 | 132 | Đỗ Tuấn Minh KLC * | KLC | Clb Khánh Linh Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Thái Bảo | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 32 |
| 45 | 33 | Phạm Gia Bảo | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê Minh | CCS | Caissa Chess School | 134 |
| 46 | 135 | Lê Nguyễn Bảo Minh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm Quân Bảo | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 34 |
| 47 | 35 | Phạm Tuấn Bảo | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Hiểu Minh | VIE | Vđv Tự Do | 140 |
| 48 | 37 | Nguyễn I Cần | THT | Clb Cờ Thông Thái | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Tùng Minh | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 142 |
| 49 | 39 | Trần Tuấn Cường | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 1 | 1 - 0 | 1 | Vũ Nhật Minh | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 150 |
| 50 | 137 | Nguyễn Anh Minh | NCH | Clb Nghệ Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Hải Đăng | VIE | Vđv Tự Do | 40 |
| 51 | 43 | Phùng Tiến Đạt | CCS | Caissa Chess School | 1 | 1 - 0 | 1 | Vũ Đoàn Bảo Nguyên | VIE | Vđv Tự Do | 168 |
| 52 | 144 | Trần Bình Minh | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 1 | 1 - 0 | 1 | Vũ Quang Đạt | HAN | Hà Nam | 44 |
| 53 | 45 | Nguyễn Hải Đông | KPC | Clb Kim Phụng Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Đỗ Nam Phong | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 172 |
| 54 | 49 | Nguyễn Anh Đức | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê Trần Nam Phong | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 174 |
| 55 | 153 | Nguyễn Khắc Hoàng Nam | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Minh Đức BVI | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 50 |
| 56 | 55 | Nguyễn Tiến Dũng | TNV | Clb Tài Năng Việt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Văn Thành Phong | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 178 |
| 57 | 161 | Hoàng Minh Nghĩa | CMT | Clb Chess Master | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Cao Thanh Dương | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 58 |
| 58 | 165 | Nguyễn Bá Phước Nguyên | HPH | Hải Phòng | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm Đông Dương | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 60 |
| 59 | 63 | Nguyễn Đức Duy | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn An Phú | MCC | Mc Chess | 182 |
| 60 | 171 | Lê Anh Phát | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Sỹ Duy | YPH | Clb Cờ Vua Yên Phong | 64 |
| 61 | 65 | Nguyễn Phú Gia | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Xuân Phúc | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 184 |
| 62 | 67 | Nguyễn Minh Hải | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 1 | 0 - 1 | 1 | Đặng Thanh Sơn | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 194 |
| 63 | 73 | Lê Minh Hoàng | TNV | Clb Tài Năng Việt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Cao Sơn | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 196 |
| 64 | 173 | Lê Hồng Phong | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Thanh Hưng | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 76 |
| 65 | 79 | Ngô Tuấn Huy | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Doãn Thái Sơn | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 197 |
| 66 | 177 | Nguyễn Tân Phong | KPC | Clb Kim Phụng Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Trần Gia Huy | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 80 |
| 67 | 181 | Trịnh Viết Tuấn Phong | IEQ | Clb Iq – Eq | 1 | 0 - 1 | 1 | Trương Gia Huy | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 82 |
| 68 | 85 | Bùi Tuấn Khang | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Hữu Tây | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 200 |
| 69 | 183 | Vũ Xuân Phú | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Đặng Duy Khang | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 86 |
| 70 | 87 | Hoàng Minh Khang | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 1 | 0 - 1 | 1 | Phùng Viết Thanh | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 204 |
| 71 | 185 | Đào Minh Quân | VHU | Trường Th Vĩnh Hưng | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê Ngọc Minh Khang | QYE | Clb Cờ Vua Quảng Yên | 88 |
| 72 | 187 | Trần Anh Quân | TNV | Clb Tài Năng Việt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Duy Khang | KLC | Clb Khánh Linh Chess | 90 |
| 73 | 93 | Phạm Gia Khang | NAN | Nghệ An | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm Công Vũ Thành | BLU | Clb Blue Horse | 210 |
| 74 | 189 | Lê Minh Quang | TNV | Clb Tài Năng Việt | 1 | 0 - 1 | 1 | Tạ Minh Khang | FPT | Fpt | 94 |
| 75 | 201 | Nguyễn Danh Thái | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 1 | 1 - 0 | 1 | Hoàng Duy Khánh | VIE | Vđv Tự Do | 96 |
| 76 | 97 | Nguyễn Bảo Khánh | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần Thành | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 211 |
| 77 | 207 | Nguyễn Minh Thành | TNV | Clb Tài Năng Việt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Đình Khánh | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 98 |
| 78 | 99 | Nguyễn Quốc Khánh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Minh Trí | IEQ | Clb Iq – Eq | 216 |
| 79 | 215 | Lưu Đức Tín | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 1 | ½ - ½ | 1 | Phạm Nam Khánh | QDO | Quân Đội | 100 |
| 80 | 219 | Đặng Nguyễn Thành Trung | OLP | Clb Olympia Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Vũ Xuân Khánh | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 102 |
| 81 | 103 | Đặng Gia Khiêm | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 1 - 0 | 1 | Vũ Đình Trung | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 222 |
| 82 | 109 | Trần Anh Khôi | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần Vũ Anh Tú | CSI | Clb Chess Sion | 226 |
| 83 | 228 | Tạ Minh Tuấn | OLP | Clb Olympia Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Bùi Huy Kiên | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 110 |
| 84 | 235 | Nguyễn Chí Việt | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê Ngọc Bảo Kiên | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 112 |
| 85 | 114 | Nguyễn Chí Trung Kiên | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn K'cil | TNV | Clb Tài Năng Việt | 243 |
| 86 | 233 | Nguyễn Mạnh Tùng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 0 - 1 | 1 | Phan Trung Kiên | CSC | Chess Star Club | 115 |
| 87 | 119 | Trần Bá Anh Kiệt | FCC | Fear Chess Club | ½ | 0 - 1 | ½ | Lương Đình Bách | BGI | Bắc Giang | 22 |
| 88 | 25 | Cao Minh Bảo | CTL | Clb Cờ Tân Lập | ½ | 1 - 0 | ½ | Lã Hoàng Nam | VIE | Vđv Tự Do | 152 |
| 89 | 31 | Nguyễn Đức Bảo | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | ½ | 0 - 1 | ½ | Trịnh Gia Minh | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 146 |
| 90 | 143 | Phạm Đỗ Nhật Minh | MCC | Mc Chess | ½ | 1 - 0 | ½ | Đặng Minh Đức | VIE | Vđv Tự Do | 46 |
| 91 | 157 | Phạm Đình Nhật Nam | ALE | Clb Cờ Vua An Lễ | ½ | 0 - 1 | ½ | Nguyễn Bảo Duy | CTI | Clb Cờ Tiên | 62 |
| 92 | 169 | Nguyễn Thiện Nhân | BLU | Clb Blue Horse | ½ | 1 - 0 | ½ | Nguyễn Xuân Hưng | TSO | Từ Sơn | 78 |
| 93 | 117 | Đinhtuấn Kiệt | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | ½ | 1 - 0 | ½ | Nguyễn Khôi Nguyên | C88 | Clb Chess 88 | 166 |
| 94 | 199 | Lê Minh Anh Tài | CTM | Clb Cờ Thông Minh | ½ | 1 - 0 | 0 | Chu Chí An * | OLP | Clb Olympia Chess | 5 |
| 95 | 7 | Tạ Minh An | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 1 - 0 | 0 | Cao Hoàng Trung Nghĩa | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 160 |
| 96 | 163 | Bùi Khôi Nguyên | PTC | Clb Phú Thọ Chess | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Quang Anh TNT | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 14 |
| 97 | 19 | Vũ Tuấn Anh * | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Hoàng Đức Nguyên | VIE | Vđv Tự Do | 164 |
| 98 | 175 | Nguyễn Bá Gia Phong | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần Ngọc Bắc | BGI | Bắc Giang | 20 |
| 99 | 190 | Nguyễn Minh Quang | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Tùng Bách | ADC | Clb Ánh Dương Chess | 24 |
| 100 | 27 | Hoàng Chí Bảo * | CTI | Clb Cờ Tiên | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyen Chu Phong | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 176 |
| 101 | 47 | Đỗ Minh Đức | BGI | Bắc Giang | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Hoàng Quân | PHT | Clb Cờ Vua Phú Thọ | 186 |
| 102 | 191 | Phạm Đức Quang | TRT | Clb Th Trực Tuấn | 0 | 1 - 0 | 0 | Bùi Tiến Dũng | IQC | Iq Chess | 52 |
| 103 | 57 | Bùi Cảnh Dương | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 0 | 1 - 0 | 0 | Tiêu Nguyễn Minh Quang | VIE | Vđv Tự Do | 192 |
| 104 | 59 | Nguyễn Đăng Dương | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 0 | 1 - 0 | 0 | Ma Hoàng Sơn * | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 195 |
| 105 | 198 | Trần Minh Sơn * | DDA | Clb Cờ Đống Đa | 0 | 1 - 0 | 0 | Đặng Gia Hào | VTL | Trường Victoria Thăng Long | 68 |
| 106 | 203 | Phạm Ngọc Thanh | CSI | Clb Chess Sion | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê Hoàng | NVX | Trường Th Nguyễn Viết Xuân | 72 |
| 107 | 81 | Trần Quang Huy | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 0 | 0 - 1 | 0 | Đỗ Ngọc Thành | KLC | Clb Khánh Linh Chess | 205 |
| 108 | 89 | Ngô Bảo Khang | TNV | Clb Tài Năng Việt | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Hữu Minh Thành | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 206 |
| 109 | 91 | Nguyễn Minh Khang | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Ngọc Thành | VIE | Vđv Tự Do | 208 |
| 110 | 101 | Vũ Phúc Khánh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Trọng Thành | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 209 |
| 111 | 223 | Nguyễn Hữu Minh Trường | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Minh Khoa | CHH | Clb Chess Hoàn Hảo | 104 |
| 112 | 105 | Phùng Anh Khoa | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Bá Trình | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 218 |
| 113 | 131 | Đỗ Tuấn Minh KTL | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Ninh Minh Tuấn | TRT | Clb Th Trực Tuấn | 227 |
| 114 | 230 | Hà Anh Tùng | IEQ | Clb Iq – Eq | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Đức Minh | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 138 |
| 115 | 232 | Nguyễn Hữu Sơn Tùng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Trương An Minh | VIE | Vđv Tự Do | 147 |
| 116 | 234 | Nguyễn Xuân Tùng | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 0 | 1 - 0 | 0 | Vũ Hải Minh | VIN | Vinschool Ocean Park | 149 |
| 117 | 151 | Bùi Tuấn Nam | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Hữu Vượng | HAN | Hà Nam | 241 |
| 118 | 159 | Vũ Đình Nam | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần Duy Vượng | VIE | Vđv Tự Do | 242 |
| 119 | 15 | Nguyễn Tiến Việt Anh | BGI | Bắc Giang | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 120 | 66 | Đặng Trường Giang | TNV | Clb Tài Năng Việt | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 121 | 129 | Đỗ Gia Minh | IEQ | Clb Iq – Eq | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 122 | 133 | Kiều Gia Minh | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 123 | 158 | Vũ Bảo Nam | QDO | Quân Đội | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 124 | 229 | Trịnh Hoàng Tuấn | THT | Clb Cờ Thông Thái | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 125 | 236 | Đặng Gia Vinh | VAC | Trường Th Văn Chương | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |