| Bàn | Số | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 40 | Bùi Tiến Dũng | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Tuấn Anh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 6 |
| 2 | 42 | Nguyễn Anh Dũng | THO | Thanh Hóa | 4 | 1 - 0 | 4 | Đào Gia Bảo | TRC | The Reed Chess | 14 |
| 3 | 19 | Đặng Ngọc Chương | BGI | Bắc Giang | 4 | 1 - 0 | 4 | Cao Chí Khiêm | CSC | Chess Star Club | 72 |
| 4 | 74 | Hoàng Đăng Khoa | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Minh Đức | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 38 |
| 5 | 28 | Trương Phan Đăng | NAN | Nghệ An | 3½ | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Minh Nguyên | THO | Thanh Hóa | 117 |
| 6 | 121 | Trịnh Khôi Nguyên | MCC | Mc Chess | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Lê Duy Cường | TQU | Clb Cờ Vua Tuyên Quang | 20 |
| 7 | 112 | Nguyễn Nhật Nam | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3 | ½ - ½ | 3 | Phạm Nhật An | OLP | Clb Olympia Chess | 2 |
| 8 | 3 | Nguyễn Hoàng Anh | BLU | Clb Blue Horse | 3 | 0 - 1 | 3 | La Quang Nhật | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 126 |
| 9 | 134 | Hoàng Đăng Phúc | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 1 - 0 | 3 | Tào Việt Anh | VIE | Vđv Tự Do | 7 |
| 10 | 21 | Trần Đức Cường | QDO | Quân Đội | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần Lê Minh Phúc | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 140 |
| 11 | 144 | Nguyễn Tùng Quân | ADC | Clb Ánh Dương Chess | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Cát Hải Đăng | SMK | Smart Knight Chess | 26 |
| 12 | 27 | Nguyễn Sỹ Minh Đăng | NAN | Nghệ An | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Quân | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 143 |
| 13 | 146 | Vương Minh Quân | BGI | Bắc Giang | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Quang Danh | CTT | Clb Chess Tactics | 30 |
| 14 | 148 | Trần Minh Quang | TQU | Clb Cờ Vua Tuyên Quang | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Trịnh An Đông | TNV | Clb Tài Năng Việt | 35 |
| 15 | 149 | Đỗ Hoàng Sơn | TUK | Clb Cờ Vua Tứ Kỳ | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê Dương | RCC | Royal Chess Hno | 43 |
| 16 | 59 | Trần Phúc Hưng | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần Mạnh Quân | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 145 |
| 17 | 75 | Nguyễn Đăng Khoa | OLP | Clb Olympia Chess | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Ngọc Phú Quang | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 147 |
| 18 | 87 | Nguyễn Tuấn Khôi | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Chí Thiện | IEQ | Clb Iq – Eq | 151 |
| 19 | 89 | Võ Qúy Đăng Khôi | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Trọng Thứ | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 152 |
| 20 | 90 | Hoàng Anh Kiên | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3 | 0 - 1 | 3 | Trần Khánh Toàn | SMK | Smart Knight Chess | 154 |
| 21 | 160 | Nguyễn Đức Trường | KTH | Clb Kiện Tướng Tí Hon | 3 | 0 - 1 | 3 | Trần Nam Kiên | BLU | Clb Blue Horse | 91 |
| 22 | 161 | Đinh Gia Tùng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 0 - 1 | 3 | Mai Nhật Minh | THO | Thanh Hóa | 101 |
| 23 | 110 | Vũ Bình Minh | BLU | Clb Blue Horse | 3 | 0 - 1 | 3 | Dương Trí | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 156 |
| 24 | 168 | Nguyễn Duy Vượng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 0 - 1 | 3 | Bùi Bảo Nam | THO | Thanh Hóa | 111 |
| 25 | 114 | Nguyễn Tuấn Nam | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Mai Hoàng Bách | TNV | Clb Tài Năng Việt | 8 |
| 26 | 106 | Nguyễn Quang Minh | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Chu Minh Chính | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 18 |
| 27 | 45 | Nguyễn Thái Dương | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Phạm Hoàng Tùng | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 162 |
| 28 | 65 | Đặng Minh Khang | TNV | Clb Tài Năng Việt | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Phùng Công Hải Phong | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 131 |
| 29 | 142 | Nguyễn Minh Quân | CSC | Chess Star Club | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Lê Nguyễn Minh Khôi | CSC | Chess Star Club | 82 |
| 30 | 1 | Nông Quốc An | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 2 | 1 - 0 | 2 | Vũ Đình Khoa | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 77 |
| 31 | 84 | Nguyễn Minh Khôi KTL | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Hoàng Bách TNT | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 10 |
| 32 | 11 | Nguyễn Hoàng Bách TLI | TLI | Th Thịnh Liệt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Minh Khôi OLP | OLP | Clb Olympia Chess | 85 |
| 33 | 92 | Đoàn Phúc Lâm | TCP | Tt Cờ Vua Cẩm Phả | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Hoàng Bách QDO | QDO | Quân Đội | 12 |
| 34 | 93 | Lê Tùng Lâm | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 2 | 0 - 1 | 2 | Trịnh Hoàng Bách | OLP | Clb Olympia Chess | 13 |
| 35 | 23 | Lê Hải Đăng | TNV | Clb Tài Năng Việt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Tùng Lâm | OLP | Clb Olympia Chess | 95 |
| 36 | 97 | Vũ Minh Tuệ Lâm | T10 | Trường 10-10 | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê Quang Đăng | IQC | Iq Chess | 24 |
| 37 | 29 | Vũ Trần Hải Đăng | VIE | TT Gia Đình Cờ Vua | 2 | 0 - 1 | 2 | Cao Đức Minh | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 100 |
| 38 | 33 | Bùi Minh Đạt | BGI | Bắc Giang | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn Phúc Nam | TUK | Clb Cờ Vua Tứ Kỳ | 113 |
| 39 | 107 | Nguyễn Tiến Minh | OLP | Clb Olympia Chess | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Vũ Đạt | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 34 |
| 40 | 37 | Ngô Minh Đức | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 1 - 0 | 2 | Vũ Nhật Nam | PLI | Trường Th Phương Liệt | 115 |
| 41 | 108 | Nguyễn Tuấn Minh | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 2 | 0 - 1 | 2 | Vũ Trần Thái Dương | GDC | TT Gia Đình Cờ Vua | 46 |
| 42 | 47 | Công Đức Duy | TNV | Clb Tài Năng Việt | 2 | 0 - 1 | 2 | Vương Tuấn Nguyên | BLU | Clb Blue Horse | 123 |
| 43 | 118 | Nguyễn Trần Minh Nguyên | BLU | Clb Blue Horse | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn Bảo Duy | TNV | Clb Tài Năng Việt | 48 |
| 44 | 49 | Nguyễn Danh Duy | MHD | Lớp Cờ Mhdi | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê Hoàng Phúc | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 135 |
| 45 | 120 | Trần Khôi Nguyên | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Đinh Đức Duy | VIE | Vđv Tự Do | 50 |
| 46 | 125 | Hoàng Minh Nhật | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Trường Giang | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 52 |
| 47 | 53 | Dương Quang Hải | BGI | Bắc Giang | 2 | 1 - 0 | 2 | Phạm Minh Tông | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 155 |
| 48 | 55 | Đỗ Gia Bảo Hoàng | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2 | 0 - 1 | 2 | Phan Trung Hữu Trí | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 157 |
| 49 | 127 | Nguyễn Minh Nhật | CVA | Trường Th Chu Văn An | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Hưng | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 56 |
| 50 | 132 | Vũ Anh Phong | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Quang Khải | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 62 |
| 51 | 133 | Vũ Hoàng Hải Phong | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2 | 0 - 1 | 2 | Ngô Minh Khang | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 66 |
| 52 | 67 | Nguyễn Duy Khang | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 2 | 1 - 0 | 2 | Đặng Minh Triết | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 158 |
| 53 | 136 | Lương Minh Phúc | OLP | Clb Olympia Chess | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Thành Minh Khang | VIE | Vđv Tự Do | 68 |
| 54 | 76 | Nguyễn Duy Khoa | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm Quang Vinh | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 165 |
| 55 | 138 | Nguyễn Minh Phúc | CMT | Clb Chess Master | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn Hữu Kỳ Anh | CMT | Clb Chess Master | 4 |
| 56 | 39 | Phạm Minh Đức * | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 1½ | - - + | 1½ | Ngô Minh Phúc | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 137 |
| 57 | 81 | Lê Minh Khôi | VIE | Vđv Tự Do | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Bùi Quốc Khang | VCH | Clb Vietchess | 64 |
| 58 | 80 | Lê Huy Khôi | BGI | Bắc Giang | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn Ngọc Minh | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 104 |
| 59 | 96 | Phan Tùng Lâm | T10 | Trường 10-10 | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm Minh Danh VNC * | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 32 |
| 60 | 5 | Nguyễn Quang Anh | T10 | Trường 10-10 | 1 | 1 - 0 | 1½ | Trịnh Thế Vinh | VIE | Vđv Tự Do | 166 |
| 61 | 79 | Hoàng Minh Khôi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 0 - 1 | 1 | Đồng Quốc Bảo | OLP | Clb Olympia Chess | 15 |
| 62 | 86 | Nguyễn Tuấn Khôi | BGI | Bắc Giang | 1 | 0 - 1 | 1 | Đỗ Lê Hải Đăng | OLP | Clb Olympia Chess | 22 |
| 63 | 25 | Ngô Lê Minh Đăng | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm Đức Khôi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 88 |
| 64 | 105 | Nguyễn Nhật Minh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 0 - 1 | 1 | Đỗ Anh Đức | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 36 |
| 65 | 41 | Đặng Chí Dũng | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Bùi Hải Minh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 99 |
| 66 | 102 | Nguyễn Bá Nhật Minh | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 1 | 1 - 0 | 1 | Ngô Gia Minh Dương | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 44 |
| 67 | 51 | Nguyễn Hải Duy | CTI | Clb Cờ Tiên | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Đình Nhật Minh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 103 |
| 68 | 116 | Lê Đăng Nguyên | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần Bách Hải | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 54 |
| 69 | 57 | Nguyễn Khánh Hưng | VCH | Clb Vietchess | 1 | 0 - 1 | 1 | Trương Nhật Minh | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 109 |
| 70 | 124 | Hoàng Khánh Nhật * | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Phúc Hưng | VHU | Trường Th Vĩnh Hưng | 58 |
| 71 | 130 | Nguyễn Hải Phong * | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | - - + | 1 | Đoàn Phúc Huy | VIE | Vđv Tự Do | 60 |
| 72 | 153 | Nguyễn Xuân Thủy | NAN | Nghệ An | 1 | 1 - 0 | 1 | Bùi Nguyễn Gia Khánh | VHU | Trường Th Vĩnh Hưng | 70 |
| 73 | 73 | Quách Ngô Gia Khiêm | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Đàm Khởi Phong | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 129 |
| 74 | 78 | Đoàn Minh Khôi | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Xuân Phúc | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 139 |
| 75 | 164 | Mạc Đức Vinh | QDO | Quân Đội | 1 | + - - | ½ | Nguyễn Kim Vũ * | CTT | Clb Chess Tactics | 167 |
| 76 | 83 | Nguyễn Hoàng Khôi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | ½ | 1 - 0 | 0 | Nguyễn Hoàng Bách IEQ | IEQ | Clb Iq – Eq | 9 |
| 77 | 122 | Vũ Khôi Nguyên | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm Gia Bảo | BLU | Clb Blue Horse | 16 |
| 78 | 17 | Vũ Chí Bảo | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Đức Long | THT | Clb Cờ Thông Thái | 98 |
| 79 | 61 | Trần Minh Huy | HLI | Trường Th Hoàng Liệt | 0 | ½ - ½ | 0 | Chu Hạo Nhiên | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 128 |
| 80 | 31 | Phạm Minh Danh | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 81 | 63 | Vũ Quang Khải * | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 82 | 69 | Phạm Vĩnh Khang * | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 1 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 83 | 71 | Phạm Gia Khánh * | T10 | Trường 10-10 | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 84 | 94 | Nguyễn Ngọc Bảo Lâm * | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 85 | 119 | Trần Đức Nguyên * | DHO | Clb Đồng Hới | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 86 | 141 | Đinh Đình Hồng Phước * | TNV | Clb Tài Năng Việt | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 87 | 150 | Nguyễn Đức Thiên * | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 88 | 159 | Ngô Đức Quốc Trung * | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 89 | 163 | Phạm Quốc Việt * | TNV | Clb Tài Năng Việt | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |