| Bàn | Số | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 2 | Phạm Nhật An | OLP | Clb Olympia Chess | 3 | 0 - 1 | 3 | Hoàng Đăng Khoa | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 74 |
| 2 | 6 | Nguyễn Tuấn Anh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Đăng Khoa | OLP | Clb Olympia Chess | 75 |
| 3 | 14 | Đào Gia Bảo | TRC | The Reed Chess | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Tuấn Khôi | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 87 |
| 4 | 91 | Trần Nam Kiên | BLU | Clb Blue Horse | 3 | 0 - 1 | 3 | Đặng Ngọc Chương | BGI | Bắc Giang | 19 |
| 5 | 117 | Nguyễn Minh Nguyên | THO | Thanh Hóa | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần Đức Cường | QDO | Quân Đội | 21 |
| 6 | 28 | Trương Phan Đăng | NAN | Nghệ An | 3 | ½ - ½ | 3 | Trịnh Khôi Nguyên | MCC | Mc Chess | 121 |
| 7 | 38 | Nguyễn Minh Đức | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 3 | 1 - 0 | 3 | Đỗ Hoàng Sơn | TUK | Clb Cờ Vua Tứ Kỳ | 149 |
| 8 | 151 | Nguyễn Chí Thiện | IEQ | Clb Iq – Eq | 3 | 0 - 1 | 3 | Bùi Tiến Dũng | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 40 |
| 9 | 154 | Trần Khánh Toàn | SMK | Smart Knight Chess | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Anh Dũng | THO | Thanh Hóa | 42 |
| 10 | 72 | Cao Chí Khiêm | CSC | Chess Star Club | 3 | 1 - 0 | 3 | Đinh Gia Tùng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 161 |
| 11 | 20 | Lê Duy Cường | TQU | Clb Cờ Vua Tuyên Quang | 2½ | 1 - 0 | 2 | Nông Quốc An | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 1 |
| 12 | 7 | Tào Việt Anh | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Minh Quân | CSC | Chess Star Club | 142 |
| 13 | 100 | Cao Đức Minh | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Hoàng Anh | BLU | Clb Blue Horse | 3 |
| 14 | 8 | Mai Hoàng Bách | TNV | Clb Tài Năng Việt | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn Quang Minh | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 106 |
| 15 | 10 | Nguyễn Hoàng Bách TNT | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 2 | 0 - 1 | 2 | Vũ Bình Minh | BLU | Clb Blue Horse | 110 |
| 16 | 101 | Mai Nhật Minh | THO | Thanh Hóa | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Hoàng Bách TLI | TLI | Th Thịnh Liệt | 11 |
| 17 | 13 | Trịnh Hoàng Bách | OLP | Clb Olympia Chess | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Nhật Nam | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 112 |
| 18 | 18 | Chu Minh Chính | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn Tuấn Nam | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 114 |
| 19 | 111 | Bùi Bảo Nam | THO | Thanh Hóa | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê Hải Đăng | TNV | Clb Tài Năng Việt | 23 |
| 20 | 26 | Nguyễn Cát Hải Đăng | SMK | Smart Knight Chess | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Trần Minh Nguyên | BLU | Clb Blue Horse | 118 |
| 21 | 113 | Nguyễn Phúc Nam | TUK | Clb Cờ Vua Tứ Kỳ | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Sỹ Minh Đăng | NAN | Nghệ An | 27 |
| 22 | 30 | Nguyễn Quang Danh | CTT | Clb Chess Tactics | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần Khôi Nguyên | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 120 |
| 23 | 126 | La Quang Nhật | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 1 - 0 | 2 | Bùi Minh Đạt | BGI | Bắc Giang | 33 |
| 24 | 35 | Nguyễn Trịnh An Đông | TNV | Clb Tài Năng Việt | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Minh Nhật | CVA | Trường Th Chu Văn An | 127 |
| 25 | 43 | Lê Dương | RCC | Royal Chess Hno | 2 | 1 - 0 | 2 | Vũ Anh Phong | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 132 |
| 26 | 131 | Phùng Công Hải Phong | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 2 | ½ - ½ | 2 | Nguyễn Thái Dương | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 45 |
| 27 | 143 | Nguyễn Quân | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 1 - 0 | 2 | Công Đức Duy | TNV | Clb Tài Năng Việt | 47 |
| 28 | 48 | Nguyễn Bảo Duy | TNV | Clb Tài Năng Việt | 2 | 0 - 1 | 2 | Hoàng Đăng Phúc | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 134 |
| 29 | 147 | Nguyễn Ngọc Phú Quang | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Danh Duy | MHD | Lớp Cờ Mhdi | 49 |
| 30 | 145 | Trần Mạnh Quân | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 2 | 1 - 0 | 2 | Dương Quang Hải | BGI | Bắc Giang | 53 |
| 31 | 152 | Nguyễn Trọng Thứ | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2 | 1 - 0 | 2 | Đỗ Gia Bảo Hoàng | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 55 |
| 32 | 56 | Nguyễn Hưng | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Tùng Quân | ADC | Clb Ánh Dương Chess | 144 |
| 33 | 155 | Phạm Minh Tông | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần Phúc Hưng | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 59 |
| 34 | 62 | Nguyễn Quang Khải | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần Lê Minh Phúc | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 140 |
| 35 | 156 | Dương Trí | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Duy Khang | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 67 |
| 36 | 77 | Vũ Đình Khoa | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 2 | 0 - 1 | 2 | Vương Minh Quân | BGI | Bắc Giang | 146 |
| 37 | 157 | Phan Trung Hữu Trí | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 0 - 1 | 2 | Võ Qúy Đăng Khôi | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 89 |
| 38 | 165 | Phạm Quang Vinh | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 2 | 0 - 1 | 2 | Hoàng Anh Kiên | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 90 |
| 39 | 93 | Lê Tùng Lâm | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần Minh Quang | TQU | Clb Cờ Vua Tuyên Quang | 148 |
| 40 | 97 | Vũ Minh Tuệ Lâm | T10 | Trường 10-10 | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Đức Trường | KTH | Clb Kiện Tướng Tí Hon | 160 |
| 41 | 64 | Bùi Quốc Khang | VCH | Clb Vietchess | 1½ | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Duy Vượng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 168 |
| 42 | 166 | Trịnh Thế Vinh | VIE | Vđv Tự Do | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Đặng Minh Khang | TNV | Clb Tài Năng Việt | 65 |
| 43 | 82 | Lê Nguyễn Minh Khôi | CSC | Chess Star Club | 1½ | 1 - 0 | 1½ | Lê Huy Khôi | BGI | Bắc Giang | 80 |
| 44 | 137 | Ngô Minh Phúc | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Phạm Hoàng Tùng | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 162 |
| 45 | 32 | Phạm Minh Danh VNC * | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 1 | 0 - 1 | 1 | Đoàn Phúc Lâm | TCP | Tt Cờ Vua Cẩm Phả | 92 |
| 46 | 4 | Nguyễn Hữu Kỳ Anh | CMT | Clb Chess Master | 1 | ½ - ½ | 1 | Lê Minh Khôi | VIE | Vđv Tự Do | 81 |
| 47 | 84 | Nguyễn Minh Khôi KTL | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Quang Anh | T10 | Trường 10-10 | 5 |
| 48 | 12 | Nguyễn Hoàng Bách QDO | QDO | Quân Đội | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm Đức Khôi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 88 |
| 49 | 85 | Nguyễn Minh Khôi OLP | OLP | Clb Olympia Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Đồng Quốc Bảo | OLP | Clb Olympia Chess | 15 |
| 50 | 24 | Lê Quang Đăng | IQC | Iq Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Tuấn Khôi | BGI | Bắc Giang | 86 |
| 51 | 95 | Nguyễn Tùng Lâm | OLP | Clb Olympia Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Ngô Lê Minh Đăng | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 25 |
| 52 | 99 | Bùi Hải Minh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 0 - 1 | 1 | Vũ Trần Hải Đăng | VIE | TT Gia Đình Cờ Vua | 29 |
| 53 | 34 | Nguyễn Vũ Đạt | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 1 | 1 - 0 | 1 | Phan Tùng Lâm | T10 | Trường 10-10 | 96 |
| 54 | 36 | Đỗ Anh Đức | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Tiến Minh | OLP | Clb Olympia Chess | 107 |
| 55 | 109 | Trương Nhật Minh | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 1 | 0 - 1 | 1 | Ngô Minh Đức | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 37 |
| 56 | 123 | Vương Tuấn Nguyên | BLU | Clb Blue Horse | 1 | 1 - 0 | 1 | Đặng Chí Dũng | VIE | Vđv Tự Do | 41 |
| 57 | 44 | Ngô Gia Minh Dương | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Tuấn Minh | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 108 |
| 58 | 46 | Vũ Trần Thái Dương | GDC | TT Gia Đình Cờ Vua | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê Đăng Nguyên | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 116 |
| 59 | 50 | Nguyễn Đinh Đức Duy | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Hải Phong * | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 130 |
| 60 | 52 | Nguyễn Trường Giang | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 1 - 0 | 1 | Hoàng Khánh Nhật * | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 124 |
| 61 | 54 | Trần Bách Hải | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Vũ Hoàng Hải Phong | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 133 |
| 62 | 115 | Vũ Nhật Nam | PLI | Trường Th Phương Liệt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Khánh Hưng | VCH | Clb Vietchess | 57 |
| 63 | 60 | Đoàn Phúc Huy | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Lương Minh Phúc | OLP | Clb Olympia Chess | 136 |
| 64 | 66 | Ngô Minh Khang | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Xuân Thủy | NAN | Nghệ An | 153 |
| 65 | 68 | Nguyễn Thành Minh Khang | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Mạc Đức Vinh | QDO | Quân Đội | 164 |
| 66 | 125 | Hoàng Minh Nhật | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 1 | + - - | 1 | Phạm Vĩnh Khang * | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 69 |
| 67 | 129 | Đàm Khởi Phong | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Duy Khoa | VIE | Vđv Tự Do | 76 |
| 68 | 135 | Lê Hoàng Phúc | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 1 | 1 - 0 | 1 | Đoàn Minh Khôi | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 78 |
| 69 | 158 | Đặng Minh Triết | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 1 - 0 | 1 | Hoàng Minh Khôi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 79 |
| 70 | 139 | Nguyễn Xuân Phúc | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 1 | 0 - 1 | ½ | Phạm Minh Đức * | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 39 |
| 71 | 104 | Nguyễn Ngọc Minh | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | ½ | 1 - 0 | ½ | Nguyễn Hoàng Khôi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 83 |
| 72 | 167 | Nguyễn Kim Vũ * | CTT | Clb Chess Tactics | ½ | 0 - 1 | ½ | Nguyễn Minh Phúc | CMT | Clb Chess Master | 138 |
| 73 | 9 | Nguyễn Hoàng Bách IEQ | IEQ | Clb Iq – Eq | 0 | 0 - 1 | 0 | Quách Ngô Gia Khiêm | VIE | Vđv Tự Do | 73 |
| 74 | 16 | Phạm Gia Bảo | BLU | Clb Blue Horse | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Bá Nhật Minh | BVI | Clb Cờ Vua Ba Vì | 102 |
| 75 | 70 | Bùi Nguyễn Gia Khánh | VHU | Trường Th Vĩnh Hưng | 0 | 1 - 0 | 0 | Vũ Chí Bảo | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 17 |
| 76 | 22 | Đỗ Lê Hải Đăng | OLP | Clb Olympia Chess | 0 | 1 - 0 | 0 | Vũ Khôi Nguyên | CTM | Clb Cờ Thông Minh | 122 |
| 77 | 98 | Nguyễn Đức Long | THT | Clb Cờ Thông Thái | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn Hải Duy | CTI | Clb Cờ Tiên | 51 |
| 78 | 58 | Nguyễn Phúc Hưng | VHU | Trường Th Vĩnh Hưng | 0 | 1 - 0 | 0 | Chu Hạo Nhiên | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 128 |
| 79 | 103 | Nguyễn Đình Nhật Minh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần Minh Huy | HLI | Trường Th Hoàng Liệt | 61 |
| 80 | 105 | Nguyễn Nhật Minh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 1 | | miễn đấu | | |
| 81 | 31 | Phạm Minh Danh | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 82 | 63 | Vũ Quang Khải * | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 83 | 71 | Phạm Gia Khánh * | T10 | Trường 10-10 | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 84 | 94 | Nguyễn Ngọc Bảo Lâm * | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 85 | 119 | Trần Đức Nguyên * | DHO | Clb Đồng Hới | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 86 | 141 | Đinh Đình Hồng Phước * | TNV | Clb Tài Năng Việt | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 87 | 150 | Nguyễn Đức Thiên * | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 88 | 159 | Ngô Đức Quốc Trung * | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 89 | 163 | Phạm Quốc Việt * | TNV | Clb Tài Năng Việt | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |