Giải thi đấu 8 ván vào sáng - chiều chủ nhật ngày 10/11/2024 Nhóm Zalo của giải: Nhóm số 1: https://zalo.me/g/cvynya292 Nhóm số 2: https://zalo.me/g/cihlfu428 Nhóm số 3: https://zalo.me/g/ikaqep729
Giải vô địch Cờ vua nhanh Hà Nội mở rộng năm 2024 Bảng nâng cao: U11Cập nhật ngày: 10.11.2024 11:12:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2024/11/10
| Bàn | Số | | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 2 | | Nguyễn Minh | VCH | Clb Vietchess | 1 | 1 - 0 | 1 | | Lý Minh Huy | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 19 |
| 2 | 16 | | Bùi Tùng Lâm | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn Thanh Hương | HCM | Tp Hồ Chí Minh | 3 |
| 3 | 4 | | Nguyễn Trần Đức Anh | VCH | Clb Vietchess | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn Hải Đông | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 23 |
| 4 | 18 | | Đỗ Việt Hưng | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 1 | 0 - 1 | 1 | | Phạm Minh Nam | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 |
| 5 | 6 | | Bùi Đức Thiện Anh | QNI | Trường Tdtt Quảng Ninh | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn Tiến Anh Khôi | VCH | Clb Vietchess | 25 |
| 6 | 20 | | Đào Vũ Minh Châu | VCH | Clb Vietchess | 1 | 0 - 1 | 1 | | Hoàng Anh Kiệt | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 7 |
| 7 | 8 | | Phan Khải Trí | VCH | Clb Vietchess | 1 | 1 - 0 | 1 | | Phạm Trọng Nghĩa | TRT | Clb Th Trực Tuấn | 47 |
| 8 | 26 | | Mã Thị Hoài Anh | CBA | Cao Bằng | 1 | 0 - 1 | 1 | | Đoàn Đức An | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 9 |
| 9 | 42 | | Nguyễn Thụy Anh | BLU | Clb Blue Horse | 1 | 0 - 1 | 1 | | Tống Nguyễn Gia Hưng | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 13 |
| 10 | 46 | | Phạm Đức Minh | BLU | Clb Blue Horse | 1 | 0 - 1 | 1 | | Đoàn Tuấn Khôi | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 15 |
| 11 | 10 | | Nguyễn Nhật Nam | OLP | Clb Olympia Chess | ½ | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn Hà Phương | BLU | Clb Blue Horse | 49 |
| 12 | 14 | | Nguyễn Hoàng Minh | VCH | Clb Vietchess | ½ | 1 - 0 | ½ | | Trần Đại Quang | QNI | Trường Tdtt Quảng Ninh | 11 |
| 13 | 12 | | Hứa Nam Phong | OLP | Clb Olympia Chess | ½ | 1 - 0 | ½ | | Nguyễn Hải Lâm | QNI | Trường Tdtt Quảng Ninh | 39 |
| 14 | 36 | | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | HPH | Hải Phòng | ½ | 0 - 1 | ½ | | Tran Quang Minh | QDO | Quân Đội | 35 |
| 15 | 22 | | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | HNO | Hà Nội | 0 | 0 - 1 | ½ | | Đỗ Hoàng Thư | HPH | Hải Phòng | 37 |
| 16 | 34 | | Nguyễn Thị Hồng Hà | QNI | Quảng Ninh | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Quang Anh | VCH | Clb Vietchess | 1 |
| 17 | 38 | | Nguyễn Thị Trúc Lâm | HPH | Hải Phòng | 0 | 0 - 1 | 0 | | Lê Minh Ngọc Hà | HAD | Trường Thcs Hạ Đình | 17 |
| 18 | 40 | | Kiều Ngân | HNO | Hà Nội | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn Phan Huy | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 21 |
| 19 | 24 | | Dương Ngọc Mai | BGI | Bắc Giang | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn Quang Vinh | VCH | Clb Vietchess | 33 |
| 20 | 44 | | Lê Khánh Gia Hân | TKY | Clb Thượng Kỳ | 0 | 0 - 1 | 0 | | Phan Minh Trí | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 27 |
| 21 | 28 | | Đặng Phúc Tường | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 0 | 1 - 0 | 0 | | Phan Ngọc Giáng Hương | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 41 |
| 22 | 48 | | Lê Khánh Tuệ Nhiên | TKY | Clb Thượng Kỳ | 0 | 0 - 1 | 0 | | Dương Hồng Anh | T10 | Trường 10-10 | 29 |
| 23 | 30 | | Nguyễn Thị Ngọc Khánh | BLU | Clb Blue Horse | 0 | 1 - 0 | 0 | | Phạm Thị Ngọc Diễm | BGI | Bắc Giang | 43 |
| 24 | 50 | | Trần Thanh Trúc | TNC | Clb Cờ Thái Nguyên | 0 | 0 - 1 | 0 | | Đào Minh Phú | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 31 |
| 25 | 32 | | Nguyễn Khánh Chi | QNI | Trường Tdtt Quảng Ninh | 0 | 1 - 0 | 0 | | Hoàng Gia Linh | CBA | Cao Bằng | 45 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|