| Bàn | Số | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 11 | Nguyễn Hà Anh | TUK | Clb Cờ Vua Tứ Kỳ | 4½ | 1 - 0 | 5 | Vũ Khánh An | TNV | Clb Tài Năng Việt | 7 |
| 2 | 29 | Nguyễn Tuệ Linh | TUK | Clb Cờ Vua Tứ Kỳ | 4 | 0 - 1 | 4½ | Lê Nguyễn Minh Khuê | OLP | Clb Olympia Chess | 27 |
| 3 | 44 | Nguyễn Tuệ Phương | TNV | Clb Tài Năng Việt | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần Trúc Anh | CTL | Clb Cờ Tân Lập | 15 |
| 4 | 38 | Trịnh Hải Ngọc | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 1 - 0 | 3½ | Lương Thái Anh | VIE | Vđv Tự Do | 9 |
| 5 | 34 | Kiều Bảo Ngọc | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn Khánh An | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2 |
| 6 | 48 | Đỗ Thị Thanh Thảo | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Kiều Diệp Bối | CCS | Caissa Chess School | 17 |
| 7 | 33 | Vũ Hoàng Thục Nghi | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Nguyễn An Nhiên | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 42 |
| 8 | 8 | Đỗ Thị Ngọc Anh | VCH | Clb Vietchess | 3 | 1 - 0 | 3 | Cao Minh Giang | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 24 |
| 9 | 12 | Nguyễn Hoài Anh | VCH | Clb Vietchess | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Minh Tuệ | HOG | Clb Cờ Vua Hoàng Gia | 54 |
| 10 | 18 | Lê Thị Quỳnh Chi | BGI | Bắc Giang | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Bảo Hân | T10 | Trường 10-10 | 26 |
| 11 | 28 | Ngô Diệp Linh | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Mai Chi | VCH | Clb Vietchess | 19 |
| 12 | 53 | Đỗ Thanh Trúc | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Thuỳ Chi | BLU | Clb Blue Horse | 20 |
| 13 | 43 | Nguyễn Ngọc An Nhiên | VCH | Clb Vietchess | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê Thuỳ Dương | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 23 |
| 14 | 47 | Cao Thị Như Thảo | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 3 | 1 - 0 | 2½ | Phạm Minh Ngọc | HLI | Trường Th Hoàng Liệt | 37 |
| 15 | 25 | Trịnh Hải Hà | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Hồng Gia An | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 1 |
| 16 | 45 | Nguyễn Minh Tâm IEQ | IEQ | Clb Iq – Eq | 2 | 1 - 0 | 2 | Phạm Hoài Trúc An | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 |
| 17 | 10 | Nguyễn Bảo Anh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 2 | 1 - 0 | 2 | Mạc Tuệ Minh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 31 |
| 18 | 14 | Trần Thị Hải Anh | TSE | Clb Thành Sen | 2 | 1 - 0 | 2 | Phạm Khánh Ngân | CCS | Caissa Chess School | 32 |
| 19 | 16 | Nguyễn Minh Ánh | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm Ánh Nguyệt | CTL | Clb Cờ Tân Lập | 40 |
| 20 | 35 | Nguyễn Bảo Ngọc | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm Mai Chi | VIE | Vđv Tự Do | 21 |
| 21 | 22 | Lê Ngọc Diệp | TNV | Clb Tài Năng Việt | 2 | + - - | 2 | Nguyễn Ngọc Minh Thảo* | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 49 |
| 22 | 51 | Vũ Minh Thư | OLP | Clb Olympia Chess | 2 | 1 - 0 | 1½ | Phạm Quỳnh Anh | VIE | Vđv Tự Do | 13 |
| 23 | 55 | Lê Vy | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 1½ | 1 - 0 | 1 | Mai Mia | CHH | Clb Chess Hoàn Hảo | 30 |
| 24 | 4 | Phạm Bùi Gia An* | OLP | Clb Olympia Chess | 1 | - - + | 1 | Phạm Ngọc Vy | TLV | Clb Cờ Vua Tương Lai Việt | 56 |
| 25 | 39 | Trần Thảo Nguyên | TNV | Clb Tài Năng Việt | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần Bảo An | BGI | Bắc Giang | 6 |
| 26 | 36 | Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | LDA | Trường Th Linh Đàm | 1 | ½ - ½ | ½ | Hồ Trần Bảo Nhi | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 41 |
| 27 | 50 | Trần Giáp Anh Thư | BGI | Bắc Giang | ½ | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Minh Tâm KLC | KLC | Clb Khánh Linh Chess | 46 |
| 28 | 3 | Nguyễn Minh Thảo An* | RCC | Royal Chess Hno | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 29 | 52 | Vũ Yến Trang* | CSC | Chess Star Club | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |