Giải thi đấu 8 ván vào sáng - chiều chủ nhật ngày 10/11/2024 Nhóm Zalo của giải: Nhóm số 1: https://zalo.me/g/cvynya292 Nhóm số 2: https://zalo.me/g/cihlfu428 Nhóm số 3: https://zalo.me/g/ikaqep729
Giải vô địch Cờ vua nhanh Hà Nội mở rộng năm 2024 Bảng phong trào: Nữ U07Cập nhật ngày: 10.11.2024 11:00:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Bốc thăm/Kết quả8. Ván ngày 2024/11/10
| Bàn | Số | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 16 | Nguyên Thị Phương Anh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 6 | 1 - 0 | 6 | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | TUK | Clb Cờ Vua Tứ Kỳ | 63 |
| 2 | 8 | Chu Phương Tuệ Anh | LSO | Clb Cờ Vua Trí Tuệ Tp L.S | 5½ | 1 - 0 | 6 | Nguyễn Nhật Anh NBI | NBI | Ninh Bình | 13 |
| 3 | 65 | Trương Uyên Thư | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5½ | 1 - 0 | 5½ | Nguyễn Cát Mỹ Anh | CAP | Clb Captain Chess Hà Đông | 9 |
| 4 | 48 | Nguyễn Trúc Linh | QYE | Clb Cờ Vua Quảng Yên | 5½ | 1 - 0 | 5 | Nguyễn Phương Bảo Anh | VIE | Vđv Tự Do | 14 |
| 5 | 66 | Phạm Hải Trà | BLU | Clb Blue Horse | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn Thùy Chi | THT | Clb Cờ Thông Thái | 25 |
| 6 | 54 | Lê Hà Mi | TCP | Tt Cờ Vua Cẩm Phả | 5 | 0 - 1 | 5 | Nguyễn Ngọc An Na | QAC | Clb Cờ Vua Qa | 57 |
| 7 | 61 | Phạm Lâm Nhi | BLU | Clb Blue Horse | 5 | 1 - 0 | 5 | Phạm Thanh Trúc | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 69 |
| 8 | 34 | Đinh Khánh Huyền | VCH | Clb Vietchess | 5 | 1 - 0 | 4½ | Nguyễn Đào Bảo Hân | TNT | Clb Tài Năng Trẻ | 29 |
| 9 | 17 | Phạm Minh Anh | T10 | Trường 10-10 | 4 | 0 - 1 | 4½ | Hoàng Khánh Chi | TKB | Clb Trí Tuệ Kinh Bắc | 21 |
| 10 | 12 | Nguyễn Nhật Anh KTL | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 59 |
| 11 | 46 | Nguyễn Hà Thục Linh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Quỳnh Anh | BGI | Bắc Giang | 15 |
| 12 | 64 | Vương Hiền Thảo | HAG | Clb Cờ Vua Hà Giang | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Hoàng Bảo Châu | OLP | Clb Olympia Chess | 19 |
| 13 | 24 | Nguyễn Quỳnh Chi | KTH | Clb Kiện Tướng Tí Hon | 4 | 1 - 0 | 4 | Phạm Khánh Ngọc | OLP | Clb Olympia Chess | 60 |
| 14 | 32 | Nguyễn Ngọc Gia Hân DOA | DOA | Clb Cờ Vua Đông Anh | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Hà Tú Linh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 47 |
| 15 | 53 | Lương Tuệ Mẫn | TNV | Clb Tài Năng Việt | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Thu Hồng | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 33 |
| 16 | 38 | Vũ Mai Khuê | VIE | Vđv Tự Do | 4 | 0 - 1 | 4 | Phạm Phương Linh | OLP | Clb Olympia Chess | 49 |
| 17 | 68 | Nguyễn Thanh Trúc | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê Đan Linh | QDO | Quân Đội | 44 |
| 18 | 18 | Đinh Minh Châu | VIE | Vđv Tự Do | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Phạm Uyên Nhi | TRT | Clb Th Trực Tuấn | 62 |
| 19 | 2 | Đinh Hoàng Song An | TNV | Clb Tài Năng Việt | 3½ | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Minh Anh 21/9 | VIE | Vđv Tự Do | 11 |
| 20 | 67 | Phạm Nguyễn Quỳnh Trâm | TUK | Clb Cờ Vua Tứ Kỳ | 3 | 1 - 0 | 3 | Đào Mai An | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 |
| 21 | 4 | Nguyễn Lê Tâm An | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Dương Đan Linh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 45 |
| 22 | 5 | Nguyễn Tâm An | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê Thanh Mai | VIE | Vđv Tự Do | 51 |
| 23 | 22 | Lê Dương Khánh Chi | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 3 | 1 - 0 | 3 | Ngô Thảo Ngọc | HLI | Trường Th Hoàng Liệt | 58 |
| 24 | 40 | Nguyễn Cát Tuệ Lâm | VIE | Vđv Tự Do | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 27 |
| 25 | 42 | Đặng Phương Linh | VAC | Trường Th Văn Chương | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê Mai Khanh | VIE | Vđv Tự Do | 35 |
| 26 | 70 | Nguyễn Hoàng Diệu Uyên | TUK | Clb Cờ Vua Tứ Kỳ | 3 | 0 - 1 | 3 | Kiều Tuệ Linh | VIE | Vđv Tự Do | 43 |
| 27 | 52 | Nguyễn Ngọc Mai | NHB | Trường Th Tt Nham Biền | 2½ | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Ngọc Diệp Chi | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 23 |
| 28 | 28 | Nguyễn Thùy Dương | TNV | Clb Tài Năng Việt | 2 | 1 - 0 | 2 | Trịnh Hoà Bình An | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 6 |
| 29 | 26 | Nguyễn Trương Ngọc Diệp | IQC | Iq Chess | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Ngọc Vân Khánh | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 36 |
| 30 | 41 | Nguyễn Tuệ Lâm | TAN | Trường Th Tràng An | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Hoàng Gia Hân | NTA | Trường Th Nghĩa Tân | 30 |
| 31 | 56 | Trần Quỳnh My | TNV | Clb Tài Năng Việt | 2 | 1 - 0 | 1½ | Đỗ Chi Mai | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 50 |
| 32 | 72 | Nguyễn Minh Thảo | HPD | Clb Kiên tướng Hoa Phượng Đỏ | 1 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Phước Thiên Kim | HPH | Hải Phòng | 39 |
| 33 | 37 | Hoàng Minh Khuê | TNV | Clb Tài Năng Việt | 2 | 1 - 0 | ½ | Vũ Bảo An | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 7 |
| 34 | 3 | Đoàn Tuệ An | NBN | Clb Bích Nguyệt Chess | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 35 | 10 | Nguyễn Minh Anh | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 36 | 20 | Vũ Phùng Minh Châu* | VNC | Clb Cờ Vua Vnca | 1 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 37 | 31 | Nguyễn Ngọc Gia Hân KTL* | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 38 | 55 | Tống Tuệ Minh | BGI | Bắc Giang | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 39 | 71 | Đào Mai Vy | NBI | Ninh Bình | 3 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|