Giải thi đấu 8 ván vào sáng - chiều chủ nhật ngày 10/11/2024 Nhóm Zalo của giải: Nhóm số 1: https://zalo.me/g/cvynya292 Nhóm số 2: https://zalo.me/g/cihlfu428 Nhóm số 3: https://zalo.me/g/ikaqep729
Giải vô địch Cờ vua nhanh Hà Nội mở rộng năm 2024 Bảng phong trào: Nữ U06Cập nhật ngày: 10.11.2024 11:08:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Bốc thăm/Kết quả4. Ván ngày 2024/11/10
| Bàn | Số | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 27 | Phan Gia Hân | LCI | Lào Cai | 3 | 0 - 1 | 3 | Cao Hà Anh | BLU | Clb Blue Horse | 9 |
| 2 | 10 | Đặng Kim Anh | TRC | The Reed Chess | 3 | 0 - 1 | 3 | Quách Mộc Trà | BLU | Clb Blue Horse | 51 |
| 3 | 50 | Vũ Anh Thư | CVT | Clb Cờ Vua Thông Minh | 3 | 0 - 1 | 3 | Đinh Hoàng Chi Anh | DHO | Clb Đồng Hới | 11 |
| 4 | 14 | Phạm Ngọc Minh Anh | OLP | Clb Olympia Chess | 2 | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Vũ Tuệ An | T10 | Trường 10-10 | 5 |
| 5 | 28 | Vũ Mai Hoa | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2 | 0 - 1 | 2 | Phạm Nguyễn Bảo An | BLU | Clb Blue Horse | 7 |
| 6 | 16 | Phan Quỳnh Anh | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Phương Tuệ Lâm | CCS | Caissa Chess School | 31 |
| 7 | 30 | Nguyễn Minh Khuê | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 0 - 1 | 2 | Vũ Quỳnh Anh | LCI | Lào Cai | 17 |
| 8 | 18 | Trần Thanh Bích | CBT | Tt Chiến Binh Tí Hon | 2 | 1 - 0 | 2 | Bùi Nguyễn Khánh Linh | TUK | Clb Cờ Vua Tứ Kỳ | 32 |
| 9 | 33 | Mai Tú Linh | VIE | Vđv Tự Do | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Ngọc Mai Chi | CMT | Clb Chess Master | 21 |
| 10 | 22 | Hoàng Như Ánh Dương | VCH | Clb Vietchess | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Ngọc Thảo My | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 39 |
| 11 | 34 | Nguyễn Gia Linh | TNV | Clb Tài Năng Việt | 2 | 1 - 0 | 2 | Lã Hương Giang | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 23 |
| 12 | 26 | Phạm Khả Hân | CSC | Chess Star Club | 2 | 1 - 0 | 2 | Vũ Phạm Hà My | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 41 |
| 13 | 42 | Vũ Hà Kim Ngân | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 2 | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn Ngọc Gia Hân | CVP | Clb Cờ Vua Vĩnh Phúc | 25 |
| 14 | 15 | Phan Bảo Anh | IQC | Iq Chess | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nông Võ Trâm Anh | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 13 |
| 15 | 2 | Hồ Thùy An | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Quỳnh Mai | TGI | Clb Cờ Vua Tương Giang | 37 |
| 16 | 46 | Nguyễn Hà Phương | TNV | Clb Tài Năng Việt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Ngọc Khánh An | GDC | Tt Gia Đình Cờ Vua | 3 |
| 17 | 6 | Phạm Hoài Thy An | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | ½ - ½ | 1 | Trần Hà My | TNV | Clb Tài Năng Việt | 40 |
| 18 | 8 | Bùi Minh Anh | BGI | Bắc Giang | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần Mai Phương | STA | Clb Cờ Vua Sơn Tây | 47 |
| 19 | 12 | Nguyễn Ngọc Anh | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Bảo Ngọc | TUK | Clb Cờ Vua Tứ Kỳ | 43 |
| 20 | 44 | Vũ Minh Ngọc | NAN | Nghệ An | 1 | 1 - 0 | 1 | Đinh Lê Huyền Châu | DDA | Clb Cờ Đống Đa | 19 |
| 21 | 20 | Lê Nguyễn Thảo Chi | VIE | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần Phương Vi | TSO | Từ Sơn | 53 |
| 22 | 52 | Lê Bảo Quỳnh Trang | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Nhật Linh | QOA | Clb Cờ Vua Quốc Oai | 35 |
| 23 | 36 | Trần Thái Linh | CMT | Clb Chess Master | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Phương Vy * | TNV | Clb Tài Năng Việt | 54 |
| 24 | 38 | Lê Phương Minh | VIE | Vđv Tự Do | ½ | 0 - 1 | ½ | Nguyễn Vũ Minh An | T10 | Trường 10-10 | 4 |
| 25 | 24 | Đào Thu Hà | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Ngô Minh Khuê | T10 | Trường 10-10 | 29 |
| 26 | 45 | Kim Ngọc An Nhiên | T10 | Trường 10-10 | 0 | 1 | | miễn đấu | | |
| 27 | 1 | Đỗ Thiên An * | VIE | Vđv Tự Do | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 28 | 48 | Nguyễn Minh Thảo | HPD | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 29 | 49 | Nguyễn Thanh Thảo * | KTL | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 0 | 0 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|