* LỊCH THI ĐẤU: - Ngày 05/10: + 8h00 – 8h30: Khai mạc + 8h30 – 11h00: Thi đấu ván 1 – 3 + 15h00 – 18h00: Thi đấu ván 4 – 7 - Ngày 06/10: + 8h00 – 10h30: Thi đấu ván 1 - 7 + 11h00 – 12h30: Tổng kết, trao thưởng
Giải Cờ vua trẻ Miền Trung và Tây Nguyên mở rộng lần thứ VI năm 2024 - Nam 06Cập nhật ngày: 05.10.2024 12:11:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cờ Vua Miền Trung
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Bùi Hải Nam | | TNT | Clb Tài Năng Trẻ |
| 2 | | Bùi Minh Anh | | TNT | Clb Tài Năng Trẻ |
| 3 | | Cung Đình Trọng | | BDI | Bình Định |
| 4 | | Đặng Hà Thái Sơn | 12464600 | QBI | Quảng Bình |
| 5 | | Đỗ Đình Minh Khang | | BDI | Bình Định |
| 6 | | Hoàng Trọng Bảo Nam | | TTH | Thừa Thiên Huế |
| 7 | | Lê Anh Khoa | | TTH | Thừa Thiên Huế |
| 8 | | Lê Bá Minh Duy | | ATH | Clb Athena |
| 9 | | Lê Đặng Minh Khôi | 12481483 | KHO | Khánh Hòa |
| 10 | | Lê Đỗ Nhật Nam | 12481017 | KHO | Khánh Hòa |
| 11 | | Lê Hoàng Thịnh | | CSG | Clb Cờ Vua Sài Gòn |
| 12 | | Lê Minh Quang | 12448443 | DON | Đồng Nai |
| 13 | | Lê Tất Tuấn Tú | | QNA | Quảng Nam |
| 14 | | Lê Trần An Khang | | CGM | Clb Chess Grandmasters |
| 15 | | Mai Thành Minh | 12470449 | CSG | Clb Cờ Vua Sài Gòn |
| 16 | | Ngô Nguyễn An Phong | 12461210 | CSG | Clb Cờ Vua Sài Gòn |
| 17 | | Ngô Nhật Nguyên | | PYE | Phú Yên |
| 18 | | Nguyễn An Khải | | BDI | Bình Định |
| 19 | | Nguyễn Bảo Nam | 12462985 | BDI | Bình Định |
| 20 | | Nguyễn Cao Phong | | ATH | Clb Athena |
| 21 | | Nguyễn Danh Khôi | | CGM | Clb Chess Grandmasters |
| 22 | | Nguyễn Gia Hưng | | QBI | Quảng Bình |
| 23 | | Nguyễn Hoàng Bách | | QNA | Quảng Nam |
| 24 | | Nguyễn Hữu Quân | | DNA | Đà Nẵng |
| 25 | | Nguyễn Minh Khang | 12463108 | QN2 | Quảng Nam 2 |
| 26 | | Nguyễn Nam Bình | | DNA | Đà Nẵng |
| 27 | | Nguyễn Nguyên Khang | | CSG | Clb Cờ Vua Sài Gòn |
| 28 | | Nguyễn Thái Nhật Minh | 12463035 | TTH | Thừa Thiên Huế |
| 29 | | Nguyễn Thành Kiên | | DNA | Đà Nẵng |
| 30 | | Nguyễn Văn Bảo Trí | 12469831 | CLA | Clb Cờ Vua Long An |
| 31 | | Nguyễn Vĩ Đăng | | BDI | Bình Định |
| 32 | | Phạm Hoài Anh | | BDI | Bình Định |
| 33 | | Phạm Trung Kiên | | BDI | Bình Định |
| 34 | | Tạ Bảo Lộc | 12481254 | KHO | Khánh Hòa |
| 35 | | Tống Phước Thiên Bảo | 12466239 | TTH | Thừa Thiên Huế |
| 36 | | Trần Đức Nguyên | | QBI | Quảng Bình |
| 37 | | Trần Đức Tuấn | | QNA | Quảng Nam |
| 38 | | Trần Gia Huy | | QNA | Quảng Nam |
| 39 | | Trần Hồ Minh Khang | | TNT | Clb Tài Năng Trẻ |
| 40 | | Trần Hồ Trí Nguyên | | ATH | Clb Athena |
| 41 | | Trần Hoàng Bách | | BDI | Bình Định |
| 42 | | Trần Hoàng Minh Khôi | | DNA | Đà Nẵng |
| 43 | | Trần Hoàng Vinh | 12468274 | CLA | Clb Cờ Vua Long An |
| 44 | | Trần Huỳnh Quang Hải | | TNT | Clb Tài Năng Trẻ |
| 45 | | Trần Ngọc Nhân | | QNA | Quảng Nam |
| 46 | | Trần Nguyễn Gia Ý | 12473391 | QN2 | Quảng Nam 2 |
| 47 | | Trần Nguyễn Minh Đức | 12481351 | KHO | Khánh Hòa |
| 48 | | Trần Phước Khôi | | DNA | Đà Nẵng |
| 49 | | Trịnh Minh Khôi | | DNA | Đà Nẵng |
| 50 | | Tưởng Trần Phúc An | | DNA | Đà Nẵng |
| 51 | | Võ Công Trí | 12474134 | QN2 | Quảng Nam 2 |
| 52 | | Võ Quốc Thiên | | BDI | Bình Định |
|
|
|
|
|
|
|
|
|