| Čís. | | Jméno | FideID | FED | Klub/Místo |
| 1 | | Nguyễn Vy An | | R04 | Royalchess Khánh Hội Q04 |
| 2 | | Võ Hồng Ân | | R07 | Royalchess Him Lam Q07 |
| 3 | | Lê Minh Anh | | R03 | Royalchess Nguyễn Đình Chiễ |
| 4 | | Ngô Nguyễn Trí Anh | | R06 | Royalchess Kinh Dương Vương Q0 |
| 5 | | Nguyễn Phúc Tuấn Anh | | R02 | Royalchess An Khánh Q02 |
| 6 | | Phạm Quốc Anh | | R05 | Royalchess Hùng Vương Q05 |
| 7 | | Phan Thụy Hải Băng | | R01 | Royalchess Điện Biên Phủ Q01 |
| 8 | | Đỗ Hoàng Gia Bảo | | R04 | Royalchess Khánh Hội Q04 |
| 9 | | Trần Huy Bảo | | R10 | Royalchess Thành Thái Q10 |
| 10 | | Viên Ngọc Hoàng Bảo | | R02 | Royalchess An Khánh Q02 |
| 11 | | Lê Duy Cẩn | | R05 | Royalchess Hùng Vương Q05 |