GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG ĐỒNG ĐỘI QUỐC GIA 2024 CỜ CHỚP - NAM NHÓM VĐLast update 21.09.2024 06:13:02, Creator/Last Upload: Vietnamchess
Starting rank
| No. | Name | FideID | FED | sex | Gr | Club/City |
| 1 | Nguyễn, Thành Bảo | 23100385 | BPH | | M | Bình Phước |
| 2 | Nguyễn, Minh Nhật Quang | 24040005 | HCM | | M | Quận 1 |
| 3 | Đào, Cao Khoa | 24040014 | BDU | | M | Bình Dương |
| 4 | Đào, Quốc Hưng | 23100317 | HCM | | M | Quận 11 |
| 5 | Diệp, Khai Nguyên | 24040001 | HCM | | M | Quận 5 |
| 6 | Tôn, Thất Nhật Tân | 23100243 | DAN | | M | Đà Nẵng |
| 7 | Hà, Văn Tiến | 24040003 | BPH | | M | Bình Phước |
| 8 | Đặng, Hữu Trang | 24040007 | BPH | | M | Bình Phước |
| 9 | Phan, Nguyễn Công Minh | 24040011 | HCM | | M | Tp.Thủ Đức |
| 10 | Ngô, Ngọc Minh | 24040013 | BPH | | M | Bình Phước |
| 11 | Phí, Mạnh Cường | 23100084 | QNI | | M | Quảng Ninh |
| 12 | Đặng, Cửu Tùng Lân | 24040006 | BPH | | M | Bình Phước |
| 13 | Dương, Đình Chung | 24040015 | QNI | | M | Quảng Ninh |
| 14 | Chu, Tuấn Hải | 23100387 | BPH | | M | Bình Phước |
| 15 | Đào, Văn Trọng | 24040017 | QNI | | M | Quảng Ninh |
| 16 | Nguyễn, Quang Nhật | 24040009 | QNI | | M | Quảng Ninh |
| 17 | Nguyễn, Anh Quân | 23100388 | QNI | | M | Quảng Ninh |
| 18 | Vũ, Quốc Đạt | 24040010 | HCM | | M | Tp.Thủ Đức |
| 19 | Nguyễn, Văn Bon | 23100324 | BPH | | M | Bình Phước |
| 20 | Nguyễn, Anh Mẫn | 23100249 | DAN | | M | Đà Nẵng |
| 21 | Vũ, Hữu Cường | 24040004 | BPH | | M | Bình Phước |
| 22 | Trần, Chánh Tâm | 24040012 | HCM | | M | Hoa Lư |
| 23 | Trương, Đình Vũ | 23100252 | DAN | | M | Đà Nẵng |
| 24 | Nguyễn, Hoàng Lâm (A) | 24040065 | HCM | | M | Quận 1 |
| 25 | Phan, Trọng Tín | 23100326 | HCM | | M | Tân Bình |
| 26 | Nguyễn, Văn Tới | 24040028 | BDH | | M | Bình Định |
| 27 | Trần, Thanh Tân | 24040022 | HCM | | M | Tp.Thủ Đức |
| 28 | Trần, Hữu Bình | 24040023 | BDU | | M | Bình Dương |
| 29 | Dương, Hồ Bảo Duy | 23100325 | BPH | | M | Bình Phước |
| 30 | Nguyễn, Hoàng Tuấn | 23100374 | BPH | | M | Bình Phước |
| 31 | Đinh, Tú | 24040020 | BGI | | M | Bắc Giang |
| 32 | Nguyễn, Anh Đức | 23100321 | BDU | | M | Bình Dương |
| 33 | Chu, Đức Huy | 24060274 | QNI | | M | Quảng Ninh |
| 34 | Nguyễn, Khánh Ngọc | 24040018 | DAN | | M | Đà Nẵng |
| 35 | Phan, Thanh Giản | 23100245 | BDU | | M | Bình Dương |
| 36 | Diệp, Khải Hằng | 24090049 | BDU | | M | Bình Dương |
| 37 | Đặng, Ngọc Thanh | 24090055 | BDU | | M | Bình Dương |
| 38 | Ngô, Thanh Phụng | 24090070 | BRV | | M | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 39 | Nguyễn, Anh Hoàng | 24090048 | BDU | | M | Bình Dương |
| 40 | Nguyễn, Chí Độ | 24090052 | BDU | | M | Bình Dương |
| 41 | Nguyễn, Long Hải | 24090050 | BDU | | M | Bình Dương |
| 42 | Nguyễn, Thanh Tùng | 24090047 | BDU | | M | Bình Dương |
| 43 | Phạm, Trung Thành | 23100255 | BDH | | M | Bình Định |
| 44 | Trần, Anh Duy | 24090006 | KHQ | | M | Clb Kỳ Hội Quán |
| 45 | Trịnh, Hồ Quang Vũ | 24090065 | 249 | | M | Clb 249 Đà Nẵng |
| 46 | Trịnh, Văn Thành | 24090051 | BDU | | M | Bình Dương |
| 47 | Trần, Huỳnh Si La | 23100246 | DAN | | M | Đà Nẵng |
| 48 | Tô, Thiên Tường | 24040024 | BDU | | M | Bình Dương |
| 49 | Lê, Anh Minh | 23100330 | BPH | | M | Bình Phước |
| 50 | Nguyễn, Trọng Minh Khôi | 24040027 | TTH | | M | Thừa Thiên - Huế |
| 51 | Nguyễn, Hoàng Lâm (B) | 24040029 | HCM | | M | Tân Bình |
| 52 | Lê, Phan Trọng Tín | 24040031 | BRV | | M | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 53 | Đinh, Hữu Pháp | 24040025 | HCM | | M | Tân Phú |
| 54 | Đặng, Túy | 24090066 | 249 | | M | Clb 249 Đà Nẵng |
| 55 | Giáp, Văn Nhâm | 24090010 | BGI | | M | Bắc Giang |
| 56 | Hà, Trung Tín | 24040064 | BDU | | M | Bình Dương |
| 57 | Huỳnh, Linh | 24090091 | 249 | | M | Clb 249 Đà Nẵng |
| 58 | Lại, Văn Giáo | 24090060 | BDU | | M | Bình Dương |
| 59 | Lê, Minh Hoàng | 24090058 | BDU | | M | Bình Dương |
| 60 | Lê, Văn Quý | 24040060 | BRV | | M | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 61 | Lưu, Khánh Thịnh | 24070162 | BGI | | M | Bắc Giang |
| 62 | Nguyễn, Hoàng Giang | 24090057 | BDU | | M | Bình Dương |
| 63 | Nguyễn, Hoàng Lâm | 23100351 | BPH | | M | Bình Phước |
| 64 | Nguyễn, Minh Hưng | 24090036 | BPH | | M | Bình Phước |
| 65 | Nguyễn, Nhật Quang | 24090086 | TLK | | M | Clb Thăng Long Kỳ Đạo |
| 66 | Nguyễn, Thành Công | 24070077 | KHQ | | M | Clb Kỳ Hội Quán |
| 67 | Nguyễn, Thanh Khiết | 24090059 | BDU | | M | Bình Dương |
| 68 | Nguyễn, Văn Hậu | 24090034 | KHQ | | M | Clb Kỳ Hội Quán |
| 69 | Phan, Phúc Trường | 24090079 | BRV | | M | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 70 | Phan, Thế Nhiên | 24090085 | TLK | | M | Clb Thăng Long Kỳ Đạo |
| 71 | Trần, Cẩm Long | 23100248 | DAN | | M | Đà Nẵng |
| 72 | Trần, Minh Vũ | 24090080 | BRV | | M | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 73 | Trần, Quốc Tuấn | 24090009 | BGI | | M | Bắc Giang |
| 74 | Trần, Văn Kiệt | 24090094 | 249 | | M | Clb 249 Đà Nẵng |
| 75 | Trần, Văn Ninh | 24090056 | BDU | | M | Bình Dương |
| 76 | Võ, Minh Lộc | 24090054 | BDU | | M | Bình Dương |
| 77 | Vũ, Nguyễn Hoàng Luân | 24090037 | BPH | | M | Bình Phước |
| 78 | Trần, Khoa Trụ | 23100143 | BGI | | M | Bắc Giang |
| 79 | Nguyễn, Đức Thịnh | 24060315 | BGI | | M | Bắc Giang |
|
|
|
|