| Game | Board Pairings | Res. | dbkey | Rd | Tournament | PGN | GameID |
| Show | Ha, Phuong Hoang Mai (1819) - WGM Vo, Thi Kim Phung (2352) | ½-½ | 736069 | 4 | GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2023 | 1. Nf3 d5 2. g3 c5 3. Bg2 Nc6 | 4649351 |
| Show | WGM Hoang, Thi Bao Tram (2283) - WGM Nguyen, Thi Thanh An (2259) | ½-½ | 736069 | 4 | GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2023 | 1. Nf3 Nf6 2. c4 b6 3. Nc3 Bb7 | 4649352 |
| Show | Nguyen, My Hanh An (1653) - WIM Nguyen, Hong Anh (1996) | ½-½ | 736069 | 4 | GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2023 | 1. c4 e5 2. e3 Nf6 3. d4 exd4 | 4649353 |
| Show | WFM Kieu, Bich Thuy (1889) - WIM Bach, Ngoc Thuy Duong (2230) | 0-1 | 736069 | 4 | GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2023 | 1. d4 d5 2. c4 e6 3. Nc3 c6 4. | 4649354 |
| Show | Vo, Thi Thuy Tien (1745) - WIM Le, Kieu Thien Kim (2152) | 0-1 | 736069 | 4 | GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2023 | 1. Nf3 d5 2. g3 Nf6 3. Bg2 c6 | 4649355 |
| Show | WIM Luong, Phuong Hanh (2088) - WFM Nguyen, Thi Minh Oanh (1859) | 0-1 | 736069 | 4 | GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2023 | 1. d4 d5 2. c4 c6 3. Nf3 Nf6 4 | 4649356 |
| Show | WFM Tran, Le Dan Thuy (1992) - WFM Nguyen, Tran Ngoc Thuy (1851) | 1-0 | 736069 | 4 | GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2023 | 1. e4 c6 2. d4 d5 3. Nc3 dxe4 | 4649357 |
| Show | Luong, Hoang Tu Linh (1888) - WFM Doan, Thi Van Anh (1948) | 0-1 | 736069 | 4 | GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2023 | 1. d4 Nf6 2. Nf3 g6 3. g3 Bg7 | 4649358 |
| Show | WIM Nguyen, Thanh Thuy Tien (1915) - Dao, Thien Kim (1807) | 1-0 | 736069 | 4 | GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2023 | 1. e4 c6 2. d4 d5 3. Nc3 dxe4 | 4649359 |
| Show | WCM Pham, Tran Gia Thu (1729) - WCM Nguyen, Hong Ngoc (1905) | ½-½ | 736069 | 4 | GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2023 | 1. d4 f5 2. Nf3 Nf6 3. g3 g6 4 | 4649360 |
| Show | WCM Dong, Khanh Linh (1900) - Nguyen, Ha Khanh Linh (1708) | ½-½ | 736069 | 4 | GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2023 | 1. e4 c5 2. Nf3 g6 3. d4 cxd4 | 4649361 |
| Show | WCM Nguyen, Ngoc Thuy Trang (1913) - Nguyen, Binh Vy (1595) | ½-½ | 736069 | 4 | GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2023 | 1. e4 c5 2. Nf3 e6 3. c4 Nc6 4 | 4649362 |
| Show | Nguyen, Thi Thuy (1797) - WGM Le, Thanh Tu (2177) | 0-1 | 736069 | 4 | GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2023 | 1. d4 c5 2. e3 Nf6 3. Nf3 g6 4 | 4649363 |
| Show | Nguyen, Truong Bao Tran (1842) - Nguyen, Minh Chi (1483) | ½-½ | 736069 | 4 | GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2023 | 1. d4 f5 2. Bg5 h6 3. Bh4 g5 4 | 4649364 |
| Show | WFM Nguyen, Thi Minh Thu (1855) - Dang, Le Xuan Hien (1528) | ½-½ | 736069 | 4 | GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2023 | 1. d4 d5 2. c4 e6 3. Nc3 Nf6 4 | 4649365 |
| Show | WGM Nguyen, Thi Mai Hung (2251) - Tong, Thai Hoang An (1379) | 1-0 | 736069 | 4 | GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2023 | 1. d4 d5 2. Nf3 Nf6 3. Bf4 c5 | 4649366 |
| Show | Le, Thai Nga (1937) - Nguyen, Thi Huynh Thu (1999) | ½-½ | 736069 | 4 | GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2023 | 1. d4 d5 2. Nf3 Nf6 3. e3 e6 4 | 4649367 |
| Show | Le, Thuy An (1787) - Huynh, Phuc Minh Phuong (1274) | 1-0 | 736069 | 4 | GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2023 | 1. e4 c6 2. d4 d5 3. exd5 cxd5 | 4649368 |
| Show | Bui, Thi Ngoc Chi (1409) - Cao, Minh Trang (1776) | 0-1 | 736069 | 4 | GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2023 | 1. d4 d5 2. e3 Nf6 3. Nf3 Bf5 | 4649369 |
| Show | Tong, Thai Ky An (1243) - Bui, Thi Diep Anh (1756) | 1-0 | 736069 | 4 | GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2023 | 1. e4 d5 2. exd5 Nf6 3. d4 Bg4 | 4649370 |
| Show | Thai, Ngoc Tuong Minh (1628) - Nguyen, Hoang Bao Tram (1997) | 1-0 | 736069 | 4 | GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2023 | 1. Nf3 Nf6 2. g3 d5 3. Bg2 Bf5 | 4649371 |
| Show | Tran, Nguyen My Tien (1998) - Huynh, Ngoc Anh Thu (1567) | ½-½ | 736069 | 4 | GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2023 | 1. e4 d5 2. exd5 Qxd5 3. Nc3 Q | 4649372 |
| Show | Mai, Hieu Linh (1527) - Thieu, Gia Linh (1114) | 1-0 | 736069 | 4 | GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2023 | 1. e4 c6 2. d4 d5 3. exd5 cxd5 | 4649373 |
| Show | Vu, Nguyen Bao Linh (1376) - Pham, Nhu Y (1147) | ½-½ | 736069 | 4 | GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2023 | 1. e4 c5 2. Nf3 d6 3. d4 cxd4 | 4649374 |
| Show | Dao, Nhat Minh (2000) - Le, Thai Hoang Anh (1204) | 0-1 | 736069 | 4 | GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 2023 | 1. d4 d5 2. c4 e6 3. Nc3 Nf6 4 | 4649375 |