With this selection 25 games were found.

Game-Database of Chess Results

Remark: Upper and lower case does not make any difference. One of the fields marked with *) must be entered.

Last name *) First name Fide-ID *) National Ident-Number *) Tournament *) Database Key *) Round from Round to tournament end between Color Result and Maximum number of lines
GameBoard PairingsRes.dbkeyRdTournamentPGNGameID
ShowHa, Phuong Hoang Mai (1819) - WGM Vo, Thi Kim Phung (2352)½-½7360694GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 20231. Nf3 d5 2. g3 c5 3. Bg2 Nc6 4649351
ShowWGM Hoang, Thi Bao Tram (2283) - WGM Nguyen, Thi Thanh An (2259)½-½7360694GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 20231. Nf3 Nf6 2. c4 b6 3. Nc3 Bb74649352
ShowNguyen, My Hanh An (1653) - WIM Nguyen, Hong Anh (1996)½-½7360694GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 20231. c4 e5 2. e3 Nf6 3. d4 exd4 4649353
ShowWFM Kieu, Bich Thuy (1889) - WIM Bach, Ngoc Thuy Duong (2230)0-17360694GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 20231. d4 d5 2. c4 e6 3. Nc3 c6 4.4649354
ShowVo, Thi Thuy Tien (1745) - WIM Le, Kieu Thien Kim (2152)0-17360694GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 20231. Nf3 d5 2. g3 Nf6 3. Bg2 c6 4649355
ShowWIM Luong, Phuong Hanh (2088) - WFM Nguyen, Thi Minh Oanh (1859)0-17360694GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 20231. d4 d5 2. c4 c6 3. Nf3 Nf6 44649356
ShowWFM Tran, Le Dan Thuy (1992) - WFM Nguyen, Tran Ngoc Thuy (1851)1-07360694GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 20231. e4 c6 2. d4 d5 3. Nc3 dxe4 4649357
ShowLuong, Hoang Tu Linh (1888) - WFM Doan, Thi Van Anh (1948)0-17360694GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 20231. d4 Nf6 2. Nf3 g6 3. g3 Bg7 4649358
ShowWIM Nguyen, Thanh Thuy Tien (1915) - Dao, Thien Kim (1807)1-07360694GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 20231. e4 c6 2. d4 d5 3. Nc3 dxe4 4649359
ShowWCM Pham, Tran Gia Thu (1729) - WCM Nguyen, Hong Ngoc (1905)½-½7360694GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 20231. d4 f5 2. Nf3 Nf6 3. g3 g6 44649360
ShowWCM Dong, Khanh Linh (1900) - Nguyen, Ha Khanh Linh (1708)½-½7360694GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 20231. e4 c5 2. Nf3 g6 3. d4 cxd4 4649361
ShowWCM Nguyen, Ngoc Thuy Trang (1913) - Nguyen, Binh Vy (1595)½-½7360694GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 20231. e4 c5 2. Nf3 e6 3. c4 Nc6 44649362
ShowNguyen, Thi Thuy (1797) - WGM Le, Thanh Tu (2177)0-17360694GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 20231. d4 c5 2. e3 Nf6 3. Nf3 g6 44649363
ShowNguyen, Truong Bao Tran (1842) - Nguyen, Minh Chi (1483)½-½7360694GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 20231. d4 f5 2. Bg5 h6 3. Bh4 g5 44649364
ShowWFM Nguyen, Thi Minh Thu (1855) - Dang, Le Xuan Hien (1528)½-½7360694GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 20231. d4 d5 2. c4 e6 3. Nc3 Nf6 44649365
ShowWGM Nguyen, Thi Mai Hung (2251) - Tong, Thai Hoang An (1379)1-07360694GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 20231. d4 d5 2. Nf3 Nf6 3. Bf4 c5 4649366
ShowLe, Thai Nga (1937) - Nguyen, Thi Huynh Thu (1999)½-½7360694GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 20231. d4 d5 2. Nf3 Nf6 3. e3 e6 44649367
ShowLe, Thuy An (1787) - Huynh, Phuc Minh Phuong (1274)1-07360694GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 20231. e4 c6 2. d4 d5 3. exd5 cxd54649368
ShowBui, Thi Ngoc Chi (1409) - Cao, Minh Trang (1776)0-17360694GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 20231. d4 d5 2. e3 Nf6 3. Nf3 Bf5 4649369
ShowTong, Thai Ky An (1243) - Bui, Thi Diep Anh (1756)1-07360694GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 20231. e4 d5 2. exd5 Nf6 3. d4 Bg44649370
ShowThai, Ngoc Tuong Minh (1628) - Nguyen, Hoang Bao Tram (1997)1-07360694GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 20231. Nf3 Nf6 2. g3 d5 3. Bg2 Bf54649371
ShowTran, Nguyen My Tien (1998) - Huynh, Ngoc Anh Thu (1567)½-½7360694GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 20231. e4 d5 2. exd5 Qxd5 3. Nc3 Q4649372
ShowMai, Hieu Linh (1527) - Thieu, Gia Linh (1114)1-07360694GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 20231. e4 c6 2. d4 d5 3. exd5 cxd54649373
ShowVu, Nguyen Bao Linh (1376) - Pham, Nhu Y (1147)½-½7360694GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 20231. e4 c5 2. Nf3 d6 3. d4 cxd4 4649374
ShowDao, Nhat Minh (2000) - Le, Thai Hoang Anh (1204)0-17360694GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA QUỐC GIA NĂM 20231. d4 d5 2. c4 e6 3. Nc3 Nf6 44649375