| No. | Name | FideID | FED | Typ | Gr | Club/City |
| 1 | Bùi Đình Gia Hưng | 561002860 | HPD | U05 | U05 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 2 | Bùi Vũ Hoàng Quân | | KTL | U05 | U05 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 3 | Đặng Thanh Bình | | CPH | U05 | U05 | Clb Cờ Vua Cẩm Phả |
| 4 | Đinh Công Hiếu Nhật | | QYE | U05 | U05 | Clb Cờ Quảng Yên |
| 5 | Dương Bảo Phong | | KTL | U05 | U05 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 6 | Hà Minh Quang | | GDC | U04 | U05 | Tt Gia Đình Cờ Vua |
| 7 | Hoàng Bảo Lâm * | | HPD | U05 | U05 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 8 | Hoàng Ngọc Trác | | DCA | U05 | U05 | Clb Cờ Vua Đất Cảng |
| 9 | Hoàng Tuấn Anh | | ANK | U05 | U05 | Clb An Khang |
| 10 | Lâm Nguyễn An Khang | | LSO | U05 | U05 | Lạng Sơn |
| 11 | Lê Hoàng Nhật Duy | | NGQ | U05 | U05 | Clb Cờ Vua Ngô Quyền |
| 12 | Lê Minh Bảo | | CVT | U05 | U05 | Clb Cờ Vua Thông Minh |
| 13 | Lê Sỹ Mạnh Đức | | STC | U05 | U05 | Sỹ Toàn Chess |
| 14 | Nguyễn Anh Kiệt | | HAN | U05 | U05 | Clb Hải An |
| 15 | Nguyễn Đăng Anh | | CVT | U05 | U05 | Clb Cờ Vua Thông Minh |
| 16 | Nguyễn Đăng Mạnh | | OLP | U05 | U05 | Clb Olympia Chess |
| 17 | Nguyễn Duy Anh | | CVT | U04 | U05 | Clb Cờ Vua Thông Minh |
| 18 | Nguyễn Gia Hưng | | TDO | U05 | U05 | Clb Cờ Thành Đông |
| 19 | Nguyễn Gia Khánh | | HPD | U05 | U05 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 20 | Nguyễn Khải Anh | | CPH | U05 | U05 | Clb Cờ Vua Cẩm Phả |
| 21 | Nguyễn Ngọc Tuấn | | DMT | U05 | U05 | Clb Đàm Minh Tuấn |
| 22 | Nguyễn Nhật Minh | | NGQ | U05 | U05 | Clb Cờ Vua Ngô Quyền |
| 23 | Nguyễn Phạm Minh Khang | | DMT | U05 | U05 | Clb Đàm Minh Tuấn |
| 24 | Nguyễn Phúc Đăng | | HPD | U05 | U05 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 25 | Nguyễn Quang Bách | | DOA | U05 | U05 | Clb Cờ Đông Anh |
| 26 | Nguyễn Thái Sơn | | VPH | U04 | U05 | Clb Cờ Vĩnh Phúc |
| 27 | Nguyễn Thái Sơn | | HPD | U05 | U05 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 28 | Nguyễn Thanh Tùng | | VBA | U05 | U05 | Clb Vĩnh Bảo |
| 29 | Nguyễn Thế Đức Quang | | DCA | U05 | U05 | Clb Cờ Vua Đất Cảng |
| 30 | Nguyễn Trung Anh | | VPH | U05 | U05 | Clb Cờ Vĩnh Phúc |
| 31 | Nguyễn Tuấn Huy | | STC | U05 | U05 | Sỹ Toàn Chess |
| 32 | Nguyễn Vũ Hải Đăng | | THC | U05 | U05 | Clb Lớp Cờ Thầy Hùng |
| 33 | Nguyễn Vũ Hải Phong | | THC | U05 | U05 | Clb Lớp Cờ Thầy Hùng |
| 34 | Phạm Đăng Khoa | | HPD | U05 | U05 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 35 | Phạm Đức Bảo | | HPD | U05 | U05 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 36 | Phạm Đức Trí | 12496286 | KTL | U05 | U05 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 37 | Phạm Hải Quang Anh | | ANK | U05 | U05 | Clb An Khang |
| 38 | Phạm Minh Hiếu | | HPD | U05 | U05 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 39 | Phạm Thanh Xuân | | BLU | U05 | U05 | Clb Blue Horse |
| 40 | Phạm Trần Nguyên Khang | | DCA | U05 | U05 | Clb Cờ Vua Đất Cảng |
| 41 | Phạm Trung Tuấn | | TDO | U05 | U05 | Clb Cờ Thành Đông |
| 42 | Phạm Xuân Đăng | | HPD | U05 | U05 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 43 | Trần Đức Duy | | QYE | U04 | U05 | Clb Cờ Quảng Yên |
| 44 | Trần Hậu Phúc Khang | | VIE | U05 | U05 | Vđv Tự Do |
| 45 | Trần Hoàng Dương | | NGQ | U05 | U05 | Clb Cờ Vua Ngô Quyền |
| 46 | Trần Hưng Thịnh | | CPH | U05 | U05 | Clb Cờ Vua Cẩm Phả |
| 47 | Trần Trung Kiên | | VPH | U05 | U05 | Clb Cờ Vĩnh Phúc |
| 48 | Trương Quốc Anh | | DMT | U05 | U05 | Clb Đàm Minh Tuấn |
| 49 | Trương Quốc Thành | | CVT | U05 | U05 | Clb Cờ Vua Thông Minh |
| 50 | Vũ Duy Anh | | DCA | U05 | U05 | Clb Cờ Vua Đất Cảng |
| 51 | Vũ Huy Nhật Minh | | TDO | U05 | U05 | Clb Cờ Thành Đông |
| 52 | Vũ Nhật Minh | | QYE | U05 | U05 | Clb Cờ Quảng Yên |
| 53 | Vũ Phương Lâm | | DCA | U05 | U05 | Clb Cờ Vua Đất Cảng |